Chủ Cửa Hàng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chủ cửa hàng" thành Tiếng Anh
storekeeper, tradesman là các bản dịch hàng đầu của "chủ cửa hàng" thành Tiếng Anh.
chủ cửa hàng + Thêm bản dịch Thêm chủ cửa hàngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
storekeeper
nounDường như một ông chủ cửa hàng không còn chỗ để bán đồ thì phải.
Like a storekeeper without a town to sell his goods to.
GlosbeMT_RnD -
tradesman
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chủ cửa hàng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chủ cửa hàng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chủ Cửa Hàng Tiếng Anh Là Gì
-
CHỦ CỬA HÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ CHỦ CỬA HÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chủ Cửa Hàng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Chủ Cửa Hàng - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Chủ Cửa Hàng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "chủ Cửa Hàng" - Là Gì?
-
"chủ Cửa Hàng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cửa Hàng Trưởng Tiếng Anh Là Gì
-
Cửa Hàng Trưởng Tiếng Anh Là Gì - Chả Lụa Hai Lúa
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Cửa Hàng (phần 1) - LeeRit
-
Unit 8: Từ Vựng Mô Tả Các Loại Của Hàng (types Of Shop)
-
Store Owner : Chủ Cửa Hàng (sơ-to ố-nơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Chủ Cửa Hàng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
-
"Cửa Hàng Tiện Lợi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt