Chữ Kanji Trong Tiếng Nhật, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "Chữ Kanji" thành Tiếng Nhật

漢字, Yukito, からだ là các bản dịch hàng đầu của "Chữ Kanji" thành Tiếng Nhật.

Chữ Kanji + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 漢字

    noun

    mèo con

    en.wiktionary.org
  • Yukito

    Thai Ngoc
  • からだ

    noun Hiệp Nguyễn
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 日本における漢字
    • 石川さんは鳥を失くした。
    • 祐希
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chữ Kanji " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "Chữ Kanji" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Gg Dịch Kanji Tiếng Việt