Chủ Khách Sạn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chủ khách sạn" thành Tiếng Anh
hotelier, caterer, host là các bản dịch hàng đầu của "chủ khách sạn" thành Tiếng Anh.
chủ khách sạn + Thêm bản dịch Thêm chủ khách sạnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hotelier
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
caterer
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
host
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hotel-keeper
- landlord
- maitre d'hôtel
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chủ khách sạn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chủ khách sạn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chủ Khách Sạn In English
-
ÔNG CHỦ KHÁCH SẠN In English Translation - Tr-ex
-
"chủ Khách Sạn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chủ Khách Sạn: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Tên Gọi Các Chức Danh Trong Khách Sạn Bằng Tiếng Anh Mà Bạn Cần ...
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ KHÁCH SẠN
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Khách Sạn | Impactus Academy
-
Tên Gọi Vị Trí, Chức Danh Trong Khách Sạn Bằng Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Khách Sạn - English4u
-
Toàn Tập Về Tiếng Anh Giao Tiếp Trong Khách Sạn 2021 - Eng Breaking
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng, Khách Sạn Bạn Cần Biết
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Khách Sạn - At The Hotel - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Khách Sạn (Phần 1) - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Khách Sạn/Hotel/English Online