Chữ Ký điện Tử Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chữ ký điện tử
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chữ ký điện tử tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chữ ký điện tử trong tiếng Trung và cách phát âm chữ ký điện tử tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chữ ký điện tử tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chữ ký điện tử tiếng Trung chữ ký điện tử (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chữ ký điện tử tiếng Trung 电子签名Diànzǐ qiānmíng (phát âm có thể chưa chuẩn)
电子签名Diànzǐ qiānmíng
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chữ ký điện tử hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bệnh sốt nhiệt tiếng Trung là gì?
  • mạt thế tiếng Trung là gì?
  • họ Bốc tiếng Trung là gì?
  • chùng lén tiếng Trung là gì?
  • móc đơn tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chữ ký điện tử trong tiếng Trung

电子签名Diànzǐ qiānmíng

Đây là cách dùng chữ ký điện tử tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chữ ký điện tử tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 电子签名Diànzǐ qiānmíng

Từ điển Việt Trung

  • bảng tường trình tiếng Trung là gì?
  • lâm tiếng Trung là gì?
  • thành viên ban giám đốc tiếng Trung là gì?
  • huyền lý tiếng Trung là gì?
  • đui mù tiếng Trung là gì?
  • đâm lười tiếng Trung là gì?
  • nhà xí tiếng Trung là gì?
  • tuần hoàn phổi tiếng Trung là gì?
  • kiêu ngạo tự mãn tiếng Trung là gì?
  • người trước hy sinh, người sau tiếp bước tiếng Trung là gì?
  • nón chân tượng tiếng Trung là gì?
  • tư liệu sinh hoạt tiếng Trung là gì?
  • gia đình trung kiên tiếng Trung là gì?
  • kịch thời sự tiếng Trung là gì?
  • oàm oạp tiếng Trung là gì?
  • ba giăng tiếng Trung là gì?
  • ánh tà dương tiếng Trung là gì?
  • một lòng một dạ tiếng Trung là gì?
  • phá thai tiếng Trung là gì?
  • bài Phật tiếng Trung là gì?
  • co nhựa tiếng Trung là gì?
  • hoà thuận trở lại tiếng Trung là gì?
  • tiêu hoang tiếng Trung là gì?
  • trước mặt tiếng Trung là gì?
  • toàn thuỷ toàn chung tiếng Trung là gì?
  • thấp hèn tiếng Trung là gì?
  • giậm doạ tiếng Trung là gì?
  • ôn độ kế tiếng Trung là gì?
  • yêu một phía tiếng Trung là gì?
  • vết xướt tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chữ Ký Trong Tiếng Trung