Chu Kỳ Kinh Tế Là Gì? Cách đầu Tư Theo Chu Kỳ Kinh Tế - DNSE

Chứng khoán được coi là tấm gương phản ánh sức khỏe nền kinh tế. Có thể nói, thị trường chứng khoán luôn thay đổi theo từng chu kỳ của kinh tế. Hiểu về chu kỳ kinh tế sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn. Vậy chu kỳ kinh tế là gì? Nên đầu tư theo chu kỳ kinh tế như thế nào? Câu trả lời sẽ có trong bài viết dưới đây.

Tóm tắt nội dung chính:

  • Chu kỳ kinh tế là gì? Là chuỗi vận động lặp lại của nền kinh tế qua bốn giai đoạn: phục hồi – đỉnh – suy thoái – đáy, phản ánh sự thay đổi trong sản xuất, tiêu dùng và việc làm.
  • Vì sao chu kỳ kinh tế quan trọng với nhà đầu tư? Thị trường chứng khoán thường đi trước nền kinh tế từ 6 – 9 tháng, nên việc hiểu chu kỳ giúp bạn nhận diện sớm cơ hội và rủi ro, từ đó chọn chiến lược đầu tư phù hợp.
  • Đặc điểm từng giai đoạn kinh tế: Giai đoạn phục hồi là thời điểm tốt nhất để nắm giữ cổ phiếu tăng trưởng; giai đoạn đỉnh dễ xuất hiện bong bóng tài sản; trong suy thoái, dòng tiền thường chuyển sang vàng hoặc trái phiếu.
  • Cách đầu tư theo chu kỳ: Ở mỗi giai đoạn, ngành hưởng lợi sẽ khác nhau từ tài chính, công nghệ, công nghiệp nặng cho đến năng lượng, hàng tiêu dùng thiết yếu. Hiểu điều này giúp tối ưu danh mục và tránh “đu đỉnh” thị trường.
  • Bài học cốt lõi: Chu kỳ kinh tế không thể tránh, nhưng ai hiểu và đi trước chu kỳ sẽ có lợi thế lớn trong đầu tư. Việc theo dõi GDP, lãi suất, thất nghiệp và lạm phát sẽ giúp bạn nhận diện đúng vị trí của nền kinh tế hiện tại.
Tìm hiểu về chu kỳ kinh tế cùng DNSE.
Tìm hiểu về chu kỳ kinh tế cùng DNSE.
Mục lục hiện 1 Chu kỳ kinh tế là gì? 2 Các giai đoạn chu kỳ kinh tế là gì? 2.1 Giai đoạn suy thoái (recession) 2.2 Giai đoạn đáy chu kỳ kinh tế (trough) 2.3 Giai đoạn phục hồi (recovery) 2.4 Giai đoạn đỉnh chu kỳ kinh tế (peak) 3 Cách đầu tư dựa theo chu kỳ kinh tế là gì? 3.1 Mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán và chu kỳ kinh tế là gì? 3.2 Ngành nên đầu tư trong các chu kỳ kinh tế là gì? 4 FAQs – Giải đáp các thắc mắc liên quan đến chu kỳ kinh tế 4.1 1. Tại sao nền kinh tế lại vận động theo chu kỳ? 4.2 2. Một chu kỳ kinh tế thường kéo dài bao lâu? 4.3 3. Các lý thuyết chính về chu kỳ kinh tế là gì? 4.4 4. Các ví dụ lịch sử nổi bật về chu kỳ kinh tế 4.5 5. Làm sao nhận biết nền kinh tế đang ở giai đoạn nào của chu kỳ? 4.6 6. Chu kỳ kinh tế có ảnh hưởng đến lãi suất ngân hàng không? 4.7 7. Có thể dự báo chính xác khi nào chu kỳ kinh tế đảo chiều không? 5 Kết luận

Chu kỳ kinh tế là gì?

Nền kinh tế không thể mãi mãi tăng trưởng hay mãi suy thoái, mà nó có tính chu kỳ. Điều đó được thể hiện ở các chuỗi sự kiện kinh tế lặp lại theo thời gian. Tuy chúng dẫn đến những kết quả không giống nhau nhưng có một số điểm đặc trưng.

Ví dụ: Khi thu nhập của người dân tăng dẫn đến nhu cầu tiêu dùng tăng. Vì vậy, các doanh nghiệp sẽ tăng nguồn cung hàng hóa, mở rộng nhà máy, gia tăng sản lượng hàng hóa. Đồng thời số lượng người lao động sẽ tăng lên (tỷ lệ thất nghiệp giảm). 

Việc sản lượng hàng hóa tăng và tỷ lệ thất nghiệp giảm sẽ dẫn đến GDP tăng. Đây là thời kỳ tăng trưởng của nền kinh tế. Khi nền kinh tế tăng trưởng đến đỉnh điểm sẽ xảy ra hiện tượng lượng cung nhiều hơn lượng cầu. Lúc này chỉ số tiêu dùng sẽ giảm. Khi đó, nền kinh tế bước vào chu kỳ suy thoái.

Cứ như vậy, các sự kiện này lặp lại và tạo thành một chu kỳ kinh tế. Trong một chu kỳ từ tăng trưởng đến suy thoái, có thể chia ra các giai đoạn khác nhau dựa trên các đặc điểm của từng giai đoạn.

Các giai đoạn chu kỳ kinh tế là gì?

Một chu kỳ kinh tế gồm 4 giai đoạn chính là: Recession, Trough, Recovery, Peak
Một chu kỳ kinh tế gồm 4 giai đoạn chính là: Recession, Trough, Recovery, Peak

Giai đoạn suy thoái (recession)

Đây là thời điểm nền kinh tế bắt đầu đi xuống. Sản lượng hàng hóa suy giảm, doanh nghiệp cắt bớt số lượng lao động, tỷ lệ thất nghiệp tăng. Lãi tín dụng bị siết chặt dẫn đến chi phí tài chính tăng vọt, trong khi đó doanh thu không thể tăng lên. Hậu quả dẫn đến GDP sụt giảm.

Ví dụ: Giai đoạn 2020, khi đại dịch COVID-19 bùng phát, hầu hết các nền kinh tế lớn như Mỹ và Việt Nam đều rơi vào suy thoái ngắn hạn, doanh nghiệp đóng cửa hàng loạt và tỷ lệ thất nghiệp tăng mạnh.

Giai đoạn đáy chu kỳ kinh tế (trough)

Đây là mức thấp nhất của chu kỳ, khi nền kinh tế suy yếu nghiêm trọng nhất.

  • Niềm tin tiêu dùng giảm mạnh, chi tiêu và đầu tư chững lại.
  • Chính phủ và ngân hàng trung ương thường can thiệp bằng cách giảm lãi suất, bơm tiền hoặc kích cầu đầu tư công.
  • Dòng tiền bắt đầu quay trở lại nền kinh tế.

Ví dụ: Cuối năm 2020, sau nhiều gói kích thích kinh tế và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, Việt Nam bắt đầu ổn định lạm phát và khởi động lại sản xuất – dấu hiệu nền kinh tế chạm đáy và chuẩn bị phục hồi.

Giai đoạn phục hồi (recovery)

  • Sau khi nền kinh tế trải qua suy thoái hoặc khủng hoảng, giai đoạn phục hồi bắt đầu với sự tăng trưởng trở lại của sản xuất, tiêu dùng và GDP được ghi nhận tăng trưởng dương.
  • Lãi suất thường được duy trì hoặc điều chỉnh tăng nhẹ để kiểm soát áp lực lạm phát khi nền kinh tế hồi phục.
  • Doanh nghiệp mở rộng sản xuất, lợi nhuận cải thiện rõ rệt nhờ nhu cầu tăng và môi trường kinh doanh thuận lợi hơn.
  • Thị trường chứng khoán thường tăng mạnh trong giai đoạn này vì tâm lý nhà đầu tư tích cực và kỳ vọng tăng trưởng kinh tế khả quan.

Ví dụ: Giai đoạn 2021 – 2022 được xem là giai đoạn bắt đầu phục hồi kinh tế sau COVID-19, đặc biệt là từ 2023, dòng tiền dồi dào và tâm lý tích cực từ nhà đầu tư.

Giai đoạn đỉnh chu kỳ kinh tế (peak)

Đây là điểm cao nhất trước khi nền kinh tế quay lại suy thoái:

  • Điểm cao nhất trước suy thoái: Đây là giai đoạn đỉnh (peak) của chu kỳ kinh tế, khi nền kinh tế vẫn tăng trưởng nhưng tốc độ tăng trưởng GDP bắt đầu chậm lại do đã đạt ngưỡng tối đa.
  • Lạm phát tăng nhanh: Giá cả đầu vào và hàng hóa leo thang, chi phí sản xuất tăng, tạo áp lực lên nền kinh tế.
  • Doanh nghiệp ngừng mở rộng: Thị trường bắt đầu có dấu hiệu “quá nóng”, doanh nghiệp thận trọng trong việc mở rộng sản xuất kinh doanh.
  • Bước vào suy thoái: Sau giai đoạn này, nền kinh tế thường quay trở lại suy thoái, đánh dấu chu kỳ mới với sự giảm tốc độ tăng trưởng, tiêu dùng và sản xuất trì trệ.

Ví dụ: Kinh tế toàn cầu 2007 – 2008 là case study điển hình. Giai đoạn này kinh tế đạt đỉnh với giá dầu, bất động sản tăng kỷ lục, ngay sau đó xảy ra khủng hoảng tài chính toàn cầu, mở đầu cho chu kỳ suy thoái toàn cầu.

Cách đầu tư dựa theo chu kỳ kinh tế là gì?

Mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán và chu kỳ kinh tế là gì?

Tương quan giữa chu kỳ kinh tế và thị trường chứng khoán - Nguồn: Fidelity
Tương quan giữa chu kỳ kinh tế và thị trường chứng khoán – Nguồn: Fidelity
  • Thị trường chứng khoán luôn đi trước nền kinh tế: Chứng khoán phản ánh kỳ vọng về tương lai của doanh nghiệp và nền kinh tế, nên thường có xu hướng biến động sớm hơn so với các chỉ số kinh tế vĩ mô như GDP.​
  • Giai đoạn đáy của nền kinh tế: Thị trường chứng khoán thường chạm đáy trước khi nền kinh tế bắt đầu hồi phục rõ ràng. Đến khi nền kinh tế bắt đầu tăng trưởng trở lại, thì chứng khoán đã bắt đầu phục hồi hoặc tăng trưởng mạnh.
  • Trong giai đoạn phục hồi: Thị trường chứng khoán thường tăng mạnh nhất khi nền kinh tế đang trong giai đoạn hồi phục và tăng trưởng bền vững.
  • Giai đoạn đỉnh của nền kinh tế: Khi nền kinh tế đạt đỉnh, thị trường chứng khoán thường bắt đầu đi xuống, thể hiện kỳ vọng và dòng tiền đầu tư có xu hướng rút ra khỏi cổ phiếu để chuyển sang các tài sản an toàn hơn.
  • Vai trò của chứng khoán: Chứng khoán trở thành chỉ số dự báo sớm về các chu kỳ kinh tế, giúp nhà đầu tư, nhà hoạch định chính sách dự đoán và chuẩn bị cho các biến động sắp tới.

Ngành nên đầu tư trong các chu kỳ kinh tế là gì?

  • Tại đáy của chu kỳ: Nên đầu tư vào các ngành tài chính, chứng khoán, ngân hàng, vận chuyển – logistic vì trong giai đoạn này, chính phủ thường tăng cung tiền, giúp dòng tiền chảy vào thị trường chứng khoán, và nhu cầu tiêu dùng bắt đầu phục hồi, tạo lợi thế cho ngành vận chuyển – logistics.

Ví dụ: Một số mã cổ phiếu tiêu biểu ở nhóm này có thể kể đến như: SSI (CTCP Chứng khoán SSI), MBB (Ngân hàng MB), TCB (Techcombank),…

  • Giai đoạn phục hồi: Ngành tốt để đầu tư là công nghệ, công nghiệp cơ bản (như sắt, thép, đồng, nhôm) và các ngành cung cấp tư liệu sản xuất (sản xuất máy móc, xây dựng công trình) do nhu cầu công nghiệp tăng mạnh.

Ví dụ: Một số mã chứng khoán tiêu biểu trong nhóm này bao gồm: FPT (Công ty CP FPT), HPG (Công ty CP Tập đoàn Hòa Phát),….

  • Tại đỉnh của chu kỳ: Cơ hội nằm ở các ngành năng lượng, kim loại quý hiếm (vàng, bạc, platinum), y tế, hàng tiêu dùng thiết yếu (đồ uống, thực phẩm, nông nghiệp, chế biến thực phẩm), vì các ngành này thường có sức kháng lạm phát tốt và ổn định nhu cầu.

Ví dụ: Các mã cổ phiếu điển hình của nhóm này bao gồm: PNJ (Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận), MSN (Công ty CP Tập đoàn Ma San),

  • Giai đoạn suy thoái: Một số ngành có thể hưởng lợi như tiện ích (điện, nước), hàng tiêu dùng chu kỳ (bất động sản, giải trí, bán lẻ), ngân hàng do tính chất thiết yếu hoặc tăng cường cho vay phục vụ các chu kỳ kinh doanh mới.

Ví dụ: Một số mã chứng khoán trong nhóm này gồm: POW (Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam), VRE (Vincom Retail), VHM (Vinhomes),…

FAQs – Giải đáp các thắc mắc liên quan đến chu kỳ kinh tế

Giải đáp các thắc mắc liên quan đến chu kỳ kinh tế
Giải đáp các thắc mắc liên quan đến chu kỳ kinh tế

1. Tại sao nền kinh tế lại vận động theo chu kỳ?

Chu kỳ kinh tế xuất hiện do sự tương tác của nhiều yếu tố, nhưng cốt lõi là do:

  • Tâm lý đám đông: Sự lạc quan thái quá ở đỉnh chu kỳ dẫn đến đầu tư và tiêu dùng quá mức, trong khi bi quan thái quá ở đáy chu kỳ khiến mọi người ngừng chi tiêu.
  • Chu kỳ tín dụng: Các giai đoạn mở rộng tín dụng dễ dãi thúc đẩy tăng trưởng, nhưng cuối cùng dẫn đến vỡ nợ và buộc phải thắt chặt tín dụng, gây ra suy thoái.
  • Cú sốc bên ngoài: Các sự kiện như khủng hoảng dầu mỏ, đại dịch hay chiến tranh có thể đẩy nhanh hoặc kéo dài các giai đoạn của chu kỳ.

2. Một chu kỳ kinh tế thường kéo dài bao lâu?

Không có một con số cố định. Mỗi chu kỳ kinh tế là duy nhất. Có những chu kỳ ngắn chỉ kéo dài vài năm (chu kỳ kinh doanh ngắn – Kitchin), nhưng cũng có những chu kỳ kéo dài hàng thập kỷ (chu kỳ siêu dài – Kondratiev). Độ dài phụ thuộc vào nguyên nhân, quy mô của cuộc khủng hoảng và hiệu quả của các chính sách can thiệp từ chính phủ và ngân hàng trung ương.

3. Các lý thuyết chính về chu kỳ kinh tế là gì?

Có ba trường phái chính giải thích chu kỳ kinh tế: Keynesian nhấn mạnh vai trò của tổng cầu và can thiệp nhà nước để ổn định biến động; Austrian cho rằng chu kỳ xuất phát từ lãi suất thấp nhân tạo dẫn đến đầu tư sai lầm và bong bóng; Monetarist (do Milton Friedman dẫn dắt) tập trung vào cung tiền, cho rằng sự thay đổi tốc độ tăng cung tiền gây ra biến động tổng cầu và chu kỳ kinh doanh.

4. Các ví dụ lịch sử nổi bật về chu kỳ kinh tế

Các ví dụ bao gồm:

  • Đại suy thoái 1929-1939 (bắt nguồn từ Mỹ, lan rộng toàn cầu do sụp đổ chứng khoán và nợ nần).
  • Khủng hoảng dầu mỏ 1973 (do OPEC tăng giá dầu, gây suy thoái toàn cầu).
  • Khủng hoảng tài chính 2008-2009 (do bong bóng bất động sản Mỹ, dẫn đến suy thoái nghiêm trọng).

5. Làm sao nhận biết nền kinh tế đang ở giai đoạn nào của chu kỳ?

Để nhận biết giai đoạn chu kỳ kinh tế, bạn có thể theo dõi các chỉ số:

  • GDP: tăng trưởng chậm → dấu hiệu đỉnh; giảm mạnh → suy thoái.
  • Lạm phát: tăng nhanh → sắp đạt đỉnh.
  • Tỷ lệ thất nghiệp: giảm → phục hồi; tăng mạnh → suy thoái.
  • Lãi suất: tăng dần → phục hồi, giảm sâu → đáy.

6. Chu kỳ kinh tế có ảnh hưởng đến lãi suất ngân hàng không?

Có. Khi kinh tế tăng trưởng, ngân hàng trung ương thường tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát. Ngược lại, trong thời kỳ suy thoái, lãi suất được giảm để kích thích đầu tư và tiêu dùng. Đây là lý do vì sao lãi suất và chu kỳ kinh tế luôn song hành.

7. Có thể dự báo chính xác khi nào chu kỳ kinh tế đảo chiều không?

Không thể chính xác tuyệt đối. Tuy nhiên, nhà đầu tư chuyên nghiệp thường dùng:

  • Chỉ số Leading Indicator (LEI).
  • Đường cong lợi suất trái phiếu (yield curve).
  • Biến động giá hàng hóa và thị trường chứng khoán.

Khi các chỉ số này đảo chiều đồng loạt, đó là tín hiệu sớm của giai đoạn mới trong chu kỳ.

Kết luận

Về mặt lý thuyết, các chu kỳ kinh tế có thể diễn ra đều đặn và có thể dự báo. Tuy nhiên trên thực tế, thời điểm xảy ra và khoảng thời gian mỗi giai đoạn kéo dài thường không giống nhau. Việc dự báo các biến động của nền kinh tế là một công việc phức tạp. Tuy vậy, điều chắc chắn là mỗi một chu kỳ kinh tế đều bao gồm các giai đoạn chạm đáy, phục hồi, đạt đỉnh và suy thoái và sẽ diễn ra đúng theo thứ tự như vậy. Dựa vào đó, bạn có thể có một vài ý tưởng về đầu tư dựa theo chu kỳ kinh tế.

Từ khóa » Chu Kỳ Khủng Hoảng Tài Chính