Chữ Ký Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- chữ ký
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chữ ký tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chữ ký trong tiếng Trung và cách phát âm chữ ký tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chữ ký tiếng Trung nghĩa là gì.
chữ ký (phát âm có thể chưa chuẩn)
花押 《旧时公文契约上的草书签名。》签字 (phát âm có thể chưa chuẩn) 花押 《旧时公文契约上的草书签名。》签字 《在文件上写上自己的名字, 表示负责。》押 《作为凭信而在公文、契约上所签的名字或所画的符号。》押尾 《 在文书、契约的末尾画押。》下款 《(下款儿)送人的字画、给人的信件等上面所写的自己的名字。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ chữ ký hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- Cam bốt tiếng Trung là gì?
- lác hội tụ tiếng Trung là gì?
- trậm trầy trậm trật tiếng Trung là gì?
- mưa liên tục tiếng Trung là gì?
- xử trí kịp thời tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chữ ký trong tiếng Trung
花押 《旧时公文契约上的草书签名。》签字 《在文件上写上自己的名字, 表示负责。》押 《作为凭信而在公文、契约上所签的名字或所画的符号。》押尾 《 在文书、契约的末尾画押。》下款 《(下款儿)送人的字画、给人的信件等上面所写的自己的名字。》
Đây là cách dùng chữ ký tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chữ ký tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 花押 《旧时公文契约上的草书签名。》签字 《在文件上写上自己的名字, 表示负责。》押 《作为凭信而在公文、契约上所签的名字或所画的符号。》押尾 《 在文书、契约的末尾画押。》下款 《(下款儿)送人的字画、给人的信件等上面所写的自己的名字。》Từ điển Việt Trung
- điếc tiếng Trung là gì?
- họ Đàn tiếng Trung là gì?
- thời thịnh tiếng Trung là gì?
- nơi đổ bộ tiếng Trung là gì?
- tàu cứu nạn tiếng Trung là gì?
- sái tiếng Trung là gì?
- Cán kịch tiếng Trung là gì?
- hỡi ơi tiếng Trung là gì?
- lấy phân chuồng tiếng Trung là gì?
- hỏi vòng vèo tiếng Trung là gì?
- chữ viết nhầm tiếng Trung là gì?
- cơ sở kinh tế tiếng Trung là gì?
- phu tiếng Trung là gì?
- đạn cay tiếng Trung là gì?
- thương lữ tiếng Trung là gì?
- người làm quan tiếng Trung là gì?
- kẻ nịnh thần tiếng Trung là gì?
- hoá lộ tiếng Trung là gì?
- ỳ tiếng Trung là gì?
- khuỳnh tiếng Trung là gì?
- biệt dược tiếng Trung là gì?
- không dính dáng nhau tiếng Trung là gì?
- cấu nhả cửa sập máy ảnh tiếng Trung là gì?
- miến bún tàu tiếng Trung là gì?
- không sợ nguy hiểm tiếng Trung là gì?
- xe đổ rác tiếng Trung là gì?
- giày da lộn tiếng Trung là gì?
- sai kiểu tiếng Trung là gì?
- ống tai ngoài tiếng Trung là gì?
- bánh răng bánh đà tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Chữ Ký Trong Tiếng Trung Là Gì
-
Chữ Ký điện Tử Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Chữ Ký Tiếng Trung Là Gì?
-
Xin Chữ Ký Tiếng Trung Là Gì - Thả Rông
-
Ký - Wiktionary Tiếng Việt
-
CHỮ "KÝ" (記) TRÊN BIỂN HIỆU CỦA NGƯỜI... - Chiết Tự Chữ Hán
-
Chữ Ký Số Trong Tiếng Trung Là Gì
-
Xin Chữ Ký Tiếng Trung Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Chữ Ký điện Tử Bằng Tiếng Trung - Glosbe
-
Mẫu Chữ Ký Tiếng Trung
-
Hướng Dẫn Chữ Ký Số Trong Tiếng Trung Là Gì Chi Tiết - Auto Thả Tim
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Các Công Việc Văn Phòng - Học Tiếng Trung Tốt Tại Hà Nội, Tp.HCM
-
Bí Mật Chữ 'Ký' ở Những Tiệm Mì Tàu Danh Tiếng Khiến Người Sài ...