Chữ Ký Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn

Hàn Việt Việt Hàn

Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chữ ký tiếng Hàn?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ chữ ký trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chữ ký tiếng Hàn nghĩa là gì.

phát âm chữ ký tiếng Hàn Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn)
chữ ký
  • 서명
  • 서명하기
  • Tóm lại nội dung ý nghĩa của chữ ký trong tiếng Hàn

    chữ ký: 서명, 서명하기,

    Đây là cách dùng chữ ký tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

    Tổng kết

    Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chữ ký trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

    Thuật ngữ liên quan tới chữ ký

    • vòng hoa đội xung quanh đầu tiếng Hàn là gì?
    • gươm đao tiếng Hàn là gì?
    • viên thủ quỷ tiếng Hàn là gì?
    • cộng tác viên tiếng Hàn là gì?
    • cây đào kim nhưỡng tiếng Hàn là gì?

    Từ khóa » Chữ Ký Trong Tiếng Hán