Chủ Nghĩa đế Quốc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "Chủ nghĩa đế quốc" thành Tiếng Anh

Imperialism, imperialism, imperialism là các bản dịch hàng đầu của "Chủ nghĩa đế quốc" thành Tiếng Anh.

Chủ nghĩa đế quốc + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Imperialism

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • imperialism

    noun

    creation of an unequal relationship between states through domination

    wikidata
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chủ nghĩa đế quốc " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

chủ nghĩa đế quốc + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • imperialism

    noun

    Bây giờ bạn không thể chỉ đổ lỗi đó cho chủ nghĩa đế quốc

    Now you can't just blame this on imperialism

    GlosbeMT_RnD

Từ khóa » đế Quốc Chủ Nghĩa Tiếng Anh Là Gì