Chữ Nổi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chữ nổi
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chữ nổi tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chữ nổi trong tiếng Trung và cách phát âm chữ nổi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chữ nổi tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chữ nổi tiếng Trung chữ nổi (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chữ nổi tiếng Trung 点字; 盲字; 盲文 《专供盲人使用的拼音文字, 字母由不同排列的凸出的点子组成。》阳文 《印章或某些器物上所刻或所铸的凸出的文字或花纹(跟"阴文"相对)。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
点字; 盲字; 盲文 《专供盲人使用的拼音文字, 字母由不同排列的凸出的点子组成。》阳文 《印章或某些器物上所刻或所铸的凸出的文字或花纹(跟"阴文"相对)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chữ nổi hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bản đồ câm tiếng Trung là gì?
  • hùng biện tiếng Trung là gì?
  • vu hoặc tiếng Trung là gì?
  • làm quay tiếng Trung là gì?
  • giỏi giang tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chữ nổi trong tiếng Trung

点字; 盲字; 盲文 《专供盲人使用的拼音文字, 字母由不同排列的凸出的点子组成。》阳文 《印章或某些器物上所刻或所铸的凸出的文字或花纹(跟"阴文"相对)。》

Đây là cách dùng chữ nổi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chữ nổi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 点字; 盲字; 盲文 《专供盲人使用的拼音文字, 字母由不同排列的凸出的点子组成。》阳文 《印章或某些器物上所刻或所铸的凸出的文字或花纹(跟 阴文 相对)。》

Từ điển Việt Trung

  • rò tiếng Trung là gì?
  • rượu bran đi tiếng Trung là gì?
  • vận động tịnh tiến tiếng Trung là gì?
  • tuổi cao tiếng Trung là gì?
  • ngày tháng tiếng Trung là gì?
  • người bạn tiếng Trung là gì?
  • Hu Di tiếng Trung là gì?
  • cơn mưa tiếng Trung là gì?
  • trước sau gì tiếng Trung là gì?
  • sót lại tiếng Trung là gì?
  • chữ Khải vừa tiếng Trung là gì?
  • chuyền bóng qua đầu tiếng Trung là gì?
  • người trong tộc tiếng Trung là gì?
  • hoàn thiện tiếng Trung là gì?
  • tàu hàng tiếng Trung là gì?
  • dòng điện nối tắt tiếng Trung là gì?
  • thân mầm tiếng Trung là gì?
  • thường thường tiếng Trung là gì?
  • huân nghiệp tiếng Trung là gì?
  • gian lậu tiếng Trung là gì?
  • đánh cáp tiếng Trung là gì?
  • bâng bâng tiếng Trung là gì?
  • tạch tiếng Trung là gì?
  • người thu mua chứng khoán tiếng Trung là gì?
  • đền rồng tiếng Trung là gì?
  • cho vay lấy lãi tiếng Trung là gì?
  • phù dung tiếng Trung là gì?
  • cùng cố gắng tiếng Trung là gì?
  • quỷ dương tiếng Trung là gì?
  • lí nhí tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chữ Nổi Là Gì Tiếng Anh