Chủ Thầu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chủ thầu" thành Tiếng Anh
builder, contractor là các bản dịch hàng đầu của "chủ thầu" thành Tiếng Anh.
chủ thầu + Thêm bản dịch Thêm chủ thầuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
builder
nouna person who builds or constructs things
en.wiktionary2016 -
contractor
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chủ thầu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chủ thầu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chủ Thầu Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì
-
"chủ Thầu Xây Dựng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chủ Thầu Xây Dựng" - Là Gì?
-
Nhà Thầu Xây Dựng (Construction Contractor) Là Gì? Một Số Quyền Và ...
-
Nhà Thầu Xây Dựng Bằng Tiếng Anh - Construction Contractor - Glosbe
-
"Nhà Thầu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Nhà Thầu Thi Công Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Nhà Thầu Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Nhà Thầu Tiếng Anh Là Gì?
-
Nhà Thầu Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì - Top Game Bài
-
Chủ đầu Tư Tiếng Anh Là Gì
-
" Nhà Thầu Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì, Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên ...
-
THUẬT NGỮ TIẾNG ANH XÂY DỰNG | Title - CJSC
-
Nhà Thầu Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì
-
Nhà Thầu Tiếng Anh Là Gì, Nhà Thầu Xây Dựng