CHƯA QUEN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHƯA QUEN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từchưa quen
are not usedare not familiarare unfamiliar
quen thuộcchưa quenxa lạlạ lẫmdon't know
không biếtchưa biếtchẳng biếtkhông hiểukhông rõko biếtchưa rõhaven't got usedunaccustomed
không quenbất thườngchưa quenare not accustomedam not usedam not familiaris not usedaren't usedaren't familiarbe unfamiliar
quen thuộcchưa quenxa lạlạ lẫmwas not familiar
{-}
Phong cách/chủ đề:
Since I am not familiar….Mình chưa quen với cách thức của họ.
I am not used to your ways.Nếu bạn chưa quen?
And if you are unfamiliar?Mình chưa quen với blogger.
I am not familiar with Blogger.Nếu bạn chưa quen với.
If you aren't used to.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từngười quenthói quen ngủ quen nhau tạo thói quenthói quen chi tiêu khách hàng quenthói quen làm việc thói quen sử dụng thói quen tập luyện thói quen mua sắm HơnSử dụng với trạng từchưa quencũng quenSử dụng với động từmuốn làm quenbắt đầu làm quenbắt đầu quennhìn quenquenTôi chưa quen làm việc ban đêm.
I am not used to working at night.Tớ thấy chưa quen lắm.
I'm not used to that yet.Con chưa quen cách cầu nguyện này.
I'm not used to praying this way.Nếu bạn chưa quen với việc.
If you aren't used to.Tôi chưa quen với thời gian biểu mới.
I'm not used to the new schedule.Đó là vì bạn chưa quen thôi.
It's because you are not used to it.Thân thể chưa quen với điều đó.
Your body is not used to it.Tuy nhiên, nếu bạn chưa quen với.
However, if you are not used to the.Anh vẫn chưa quen với tốc độ này.
You are not used to that speed.Ngay cả khi bạn chưa quen với….
Even if you aren't familiar with….Mình chưa quen với blogger.
I am not familiar with the Blogger System.Đó là vì bạn chưa quen thôi.
This is because you are not used to it.Tôi chưa quen bay trong thời tiết này.
I'm not used to running in this weather.Chỉ là tại anh chưa quen thôi.
That is just because you are not used to it.Chắc anh chưa quen với chỗ mới này.
Maybe you haven't got used to this new place yet.Đừng phát hoảng nếu bạn chưa quen.
Don't be intimidated if you are not familiar.Khán giả chưa quen với kiểu hát như vậy.
Audiences are not used to people singing like that.Hãy mừng đi khi con người ta chưa quen với cái chết.
Realise that people are not used to have death.Nếu chị chưa quen cầu nguyện, thì hãy thử xem sao.
Even if you are not used to prayer, try it out.Nhưng chỉ tại vì bạn chưa quen với nó thôi.
It is only because you are not used to it yet.Nếu bạn chưa quen với wiki, bạn có thể muốn đọc hướng dẫn.
If you are unfamiliar with IRC, you may want to read this guide.Tuy nhiên, doanh nghiệp Việt Nam chưa quen với điều này.
However, the Ukrainian society is not used to this.Đúng là tôi vẫn chưa quen với khu vực này của thành phố.
It is true that I am not familiar with that part of the city.Nguyên nhân là do cơ thể chưa quen với sự thay đổi hormone.
It is because the body is not used to hormonal changes.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0298 ![]()
![]()
chưa quan tâmchưa quên

Tiếng việt-Tiếng anh
chưa quen English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Chưa quen trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
vẫn chưa quenam still not usedtôi chưa queni'm not usedi'm newi am not familiarTừng chữ dịch
chưatrạng từnotnevereverchưasự liên kếtyetchưangười xác địnhnoquenđộng từknowgetquentính từfamiliarquendanh từacquaintancefamiliarity STừ đồng nghĩa của Chưa quen
không biết chưa biết chẳng biết không rõ ko biết chưa rõTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chưa Quen Tiếng Anh Là Gì
-
Chưa Quen Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Glosbe - Chưa Quen In English - Vietnamese-English Dictionary
-
VẪN CHƯA QUEN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chưa Quen' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Cấu Trúc Be Used To, Used To V, Get Used To Trong Tiếng Anh
-
English Tips - Sử Dụng đúng Be... - Học Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhớ Và Quên - Remember And Forget (phần 3)
-
Chưa Quen Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cấu Trúc Be Used To, Get Used To Và Used To
-
KHÔNG QUÊN ĐƯỢC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÔNG QUEN THUỘC - Translation In English