CHƯA SỬ DỤNG In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CHƯA SỬ DỤNG " in English? SAdjectiveVerbchưa sử dụng
Examples of using Chưa sử dụng in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounstác dụng phụ khả năng sử dụngcông ty sử dụngứng dụng miễn phí khách hàng sử dụngthời gian sử dụngtrường hợp sử dụngcơ thể sử dụngmục đích sử dụngtính khả dụngMoreUsage with adverbssử dụng lâu dài khởi chạy ứng dụngtrở nên vô dụngứng dụng thích hợp sử dụng riêng biệt sử dụng khôn ngoan sử dụng công khai sử dụng ổn định sử dụng tiên tiến MoreUsage with verbsbắt đầu sử dụnghướng dẫn sử dụngtiếp tục sử dụngngừng sử dụngbị lạm dụngtránh sử dụngthích sử dụngcố gắng sử dụngquyết định sử dụngphản tác dụngMore
Tính năng này hiện tại chưa sử dụng.
Vẫn còn 5.8 tỷ người chưa sử dụng Internet.See also
chưa bao giờ sử dụnghave never usedchưa được sử dụnghas not been usedunusedunderutilizedis not being usedchưa từng sử dụnghave never usedhaven't usedhas never usedhad never usedhave not usedchưa bao giờ được sử dụnghas never been usedhave never been usedhad never been usedtôi chưa bao giờ sử dụngi have never usedchưa từng được sử dụnghas never been usedhad never been usedhave never been usedchưa bao giờ sử dụng nóhave never used itphần chưa sử dụngunused portionđất chưa sử dụngunused landtôi chưa sử dụngi haven't usedi don't usei have not usedvẫn chưa được sử dụngnot yet be usedvẫn chưa sử dụngare still not usingnhững người chưa bao giờ sử dụngpeople who have never usedWord-for-word translation
chưaadverbnotnevereverchưaconjunctionyetchưadeterminernosửnounusehistoryhistoriansửadjectivehistoricalsửbe useddụngnounuseapplicationappusagedụngverbapply SSynonyms for Chưa sử dụng
không sử dụng không dùng chưa dùng không unusedTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Chưa Sử Dụng Tiếng Anh Là Gì
-
TÔI CHƯA SỬ DỤNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"chưa Sử Dụng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chưa Sử Dụng" - Là Gì?
-
Chưa Sử Dụng đến Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Chưa Dùng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
DES: Vietnamese - North Carolina Division Of Employment Security
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
3 Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Siêu Tốc Không Phải Ai Cũng Biết - Yola
-
Câu Tiếng Anh Thông Dụng: 509 Mẫu Câu Hay Dùng Nhất [2022]
-
Mười Cách Giúp Bạn Học Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả - British Council
-
Các Cách Nói "không Sao đâu" Trong Tiếng Anh - English4u
-
Từ để Hỏi Trong Tiếng Anh - Ngữ Pháp Toeic Cơ Bản
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng