Chuẩn úy In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chuẩn úy" into English
commissioned warrant-officer is the translation of "chuẩn úy" into English.
chuẩn úy + Add translation Add chuẩn úyVietnamese-English dictionary
-
commissioned warrant-officer
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chuẩn úy" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chuẩn úy" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cấp Bậc Chuẩn Uý
-
Chuẩn úy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Quân Hàm Quân đội Nhân Dân Việt Nam – Wikipedia Tiếng Việt
-
Toàn Văn - Trung ương
-
Chuẩn úy - Wiki Là Gì
-
Cập Nhật Chi Tiết Hệ Thống Cấp Bậc Trong Quân đội - LuatVietnam
-
Cấp Bậc Quân Hàm Sĩ Quan Quân đội Nhân Dân - Thư Viện Pháp Luật
-
Hệ Thống Cấp Bậc Quân Hàm Trong Quân đội - Thư Viện Pháp Luật
-
Toàn Văn - Cơ Sở Dữ Liệu Luật Việt Nam - VietLaw
-
Hệ Thống Cấp Bậc Hàm Công An Nhân Dân Vũ Trang - VietLaw
-
Chuẩn Úy Là Gì ?, Tiếng Việt Văn Kiện Quốc Hội Toàn Tập Tập I 1945
-
Phân Biệt Quân Nhân Chuyên Nghiệp Và Sĩ Quan Khác Nhau Thế Nào?
-
Quyết định 97-CP Về Quân Nhân Chuyên Nghiệp