Chứng Biếng ăn Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chứng biếng ăn" thành Tiếng Anh
anorexia, anorexy là các bản dịch hàng đầu của "chứng biếng ăn" thành Tiếng Anh.
chứng biếng ăn + Thêm bản dịch Thêm chứng biếng ănTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
anorexia
nounNhiều website và tổ chức này cho rằng họ không khuyến khích chứng biếng ăn.
Many pro-ana sites and organizations claim that they do not promote anorexia.
GlosbeMT_RnD -
anorexy
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chứng biếng ăn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chứng biếng ăn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chứng Biếng ăn Tiếng Anh Là Gì
-
→ Biếng ăn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CHỨNG BIẾNG ĂN In English Translation - Tr-ex
-
"chứng Chán ăn, Biếng ăn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Biếng ăn Bằng Tiếng Anh
-
Chán ăn Tâm Thần – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chán ăn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Biếng ăn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Triệu Chứng Bệnh Chán ăn Thần Kinh (biếng ăn Tâm Lý) - Vinmec
-
Biếng ăn | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Chứng Biếng ăn - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Bệnh Rối Loạn ăn Uống - Dấu Hiệu Nhận Biết Và Cách điều Trị
-
Khi Trẻ Biếng ăn Phải Làm Sao? - Huggies
-
Chán ăn Tiếng Anh Là Gì