CHỨNG CHỈ KẾ TOÁN TRƯỞNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHỨNG CHỈ KẾ TOÁN TRƯỞNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chứng chỉ
certificatecertificationcredentialqualificationdiplomakế toán trưởng
chief accountantchief accountinghead accountantchief accountantsaccounting manager
{-}
Phong cách/chủ đề:
Received an accounting certificate in 2001.Bà Trâm cũng có chứng chỉcung cấp dịch vụ thuế và chứng chỉ kế toán trưởng tại Việt Nam.
She also holdscertificate for practicing service on tax procedure and chief accountant certificate in Vietnam.Ông Mạnh cũng có Chứng chỉ Kế toán trưởng và bằng cử nhân Kế toán..
He holds a Certificate of Chief Accountant and Bachelor degree in Accounting.Sau khi có được chứng chỉ kế toán do Bộ trưởng Bộ Tài chính cấp, bạn cũng sẽ có tùy chọn thành lập công ty kế toán của riêng mình.
After obtaining the accounting certificate awarded by the Minister of Finance, you will also have the option of establishing your own accounting firm. Kết quả: 4, Thời gian: 0.0152 ![]()
chứng chỉ kiểm trachứng chỉ là

Tiếng việt-Tiếng anh
chứng chỉ kế toán trưởng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Chứng chỉ kế toán trưởng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
chứngdanh từevidencewitnesscertificatetestimonycertificationchỉtrạng từonlyjustsimplysolelymerelykếdanh từdesignplansuccessionkếtính từnextkếđộng từsucceededtoándanh từmathmathematicspaymentaccountingtoántính từmathematicaltrưởngdanh từchiefministerheadgrowthsecretaryTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bằng Kế Toán Trưởng Tiếng Anh Là Gì
-
“Kế Toán Trưởng” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
CHỨNG CHỈ KẾ TOÁN TRƯỞNG In English Translation - Tr-ex
-
Kế Toán Trưởng Tiếng Anh Là Gì? Trọn Bộ Thuật Ngữ ... - TopCV Blog
-
Kế Toán Trưởng Tiếng Anh Là Gì Và Cần Những Kỹ Năng Gì?
-
Kế Toán Trưởng Tiếng Anh Là Gì, Kế Toán Trưởng
-
Kế Toán Trưởng (Chief Accountant) Là Ai? Quyền Và Trách Nhiệm Kế ...
-
Trưởng Phòng Kế Toán Tiếng Anh Là Gì? Bật Mí Mức Lương Khủng ...
-
Chứng Chỉ Bồi Dưỡng Kế Toán Trưởng Do Trường Đại Học Kinh Tế Tp ...
-
Chứng Chỉ Kế Toán Trưởng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Kế Toán Trưởng Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Top 15 Kế Toán Trưởng Tiếng Anh Là Gì
-
CA định Nghĩa: Kế Toán Trưởng - Chief Accountant
-
KẾ TOÁN TRƯỞNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển