Chứng Chỉ KLAT Tiếng Hàn Và Những Điều Du Học Sinh Cần Biết
Đối với những người học tiếng Hàn hay có nhu cầu du học hay làm việc tại Hàn Quốc, ai cũng có mong muốn cầm trên tay chứng chỉ TOPIK với số điểm mơ ước. Tuy nhiên, có một loại chứng chỉ tiếng Hàn không được quá nhiều người biết đến vì tính ứng dụng không cao: chứng chỉ KLAT.
Vậy chứng chỉ KLAT là gì? Sự khác nhau giữa chứng chỉ KLAT và chứng chỉ TOPIK là gì? Qua bài viết này, du học MAP sẽ giúp các bạn du học sinh có được cái nhìn tổng quan nhất về chứng chỉ KLAT.

Chứng chỉ KLAT Hàn Quốc
Bài viết cùng chủ đề
Cách học tiếng Hàn hiệu quả cho người mới bắt đầu
Chứng chỉ IELTS là gì? Bảng quy đổi IELTS sang các điểm khác chi tiết
Cách Tra Cứu Điểm TOPIK Hàn Quốc – 3 Điều Sinh Viên Quốc Tế Cần Lưu Ý
Chứng Chỉ Tiếng Hàn EPS – TOPIK (KLPT): TOP 2 Chứng Chỉ Quan Trọng
Chứng chỉ TOEIC là gì? Tất tần tật về kỳ thi và cách tính điểm TOEIC
Chứng chỉ KLAT tiếng Hàn là gì?
KLAT là viết tắt của Korean Language Ability Test hay 한국어능력평가시험 trong tiếng Hàn.
KLAT là kỳ thi năng lực tiếng Hàn được tổ chức thường niên với mục đích đánh giá khả năng sử dụng tiếng Hàn như ngoại ngữ thứ hai, do Viện Khảo thí Giáo dục Hàn Quốc được chính phủ Hàn Quốc ủy quyền thực hiện tổ chức thi và cấp bằng.
KLAT được ra đời vào năm 2013 và được tổ chức 1 năm 4 lần vào các tháng 2, 5, 6, 8, 10, 12 tại Việt Nam (tại Hàn Quốc là 4 lần/năm).
Chứng chỉ KLAT sẽ có giá trị trong vòng 2 năm và phù hợp với các đối tượng như:
- Người nước ngoài sử dụng tiếng Hàn Quốc như ngôn ngữ thứ hai.
- Người nước ngoài muốn được đánh giá thực tế và khách quan về năng lực tiếng Hàn của bản thân.
- Người nước ngoài có nhu cầu nhập học vào các trường đại học của Hàn Quốc.
- Người nước ngoài có nhu cầu làm việc tại các doanh nghiệp, công ty, tổ chức của Hàn Quốc. Có trụ sở đặt tại Hàn Quốc hoặc các quốc gia, vùng lãnh thổ khác trên thế giới.
Tìm hiểu về kỳ thi KLAT
Mục đích của KLAT
Cũng như TOPIK, KLAT có vai trò tương tự là thước đo đánh giá khả năng sử dụng tiếng Hàn dành cho người nước ngoài muốn đến Hàn Quốc học tập, sinh sống và làm việc. Tuy nhiên, KLAT đánh giá một cách bao quát và khách quan hơn về năng lực sử dụng tiếng Hàn của người nước ngoài bằng những cách kiểm tra kỹ năng giao tiếp trong thực tế:
- Kiểm tra mức độ thông hiểu tiếng Hàn của người nước ngoài trong thường thức đời sống cơ bản.
- Kiểm tra mức độ giao tiếp với cộng đồng người Hàn thông qua kỹ năng giao tiếp, ứng phó với tình huống.
- Cụ thể, mục đích của KLAT không chỉ nhằm đánh giá năng lực của người học tiếng Hàn không phải là người bản xứ thông qua một bài kiểm tra năng lực thông thường, KLAT còn hướng người học đến con đường đúng đắn thông qua việc làm một bài kiểm tra chuẩn hóa về tiếng Hàn để họ tiếp thu thêm kiến thức về nền văn văn hóa của Hàn Quốc.
Ưu điểm của KLAT
- Có 4 hạng mục thi khác nhau để người thi lựa chọn.
- Chu kỳ thi nhanh: Cấp bảng thành tích từ sau khi hết hạn đăng ký thi ở nước ngoài đến lúc cấp bảng thành tích là 5 đến 6 tuần (hết hạn đăng ký thi trước ba tuần kể từ ngày thi).
- Số lần thi linh hoạt: trong trường hợp cần thiết, có thể tổ chức thêm 2 đến 4 lần thi bổ sung, địa điểm cũng được lựa chọn để thuận tiện nhất cho người thi.
Thông tin về điểm thi KLAT
Loại và cấp độ chứng chỉ KLAT
Kỳ thi KLAT được chia ra 2 loại: B-KLAT và KLAT.
- B-KLAT – Tổng quan (cấp 1 và 2): nhằm mục đích đánh giá năng lực tối thiểu của người học tiếng Hàn từ 150 đến 200 giờ.
- KLAT – Sơ cấp (cấp 1 đến 2): nhằm mục đích đánh giá năng lực sơ cấp của người học tiếng Hàn ít hơn 400 giờ.
- KLAT – Trung cấp (cấp 3 đến 4): nhằm đánh giá năng lực thành thạo ngôn ngữ độc lập của người học tiếng Hàn ít hơn 800 giờ
- KLAT – Cao cấp (cấp 5 đến 6): nhằm đánh giá năng lực thành thạo tiếng Hàn của người học tiếng Hàn hơn 800 giờ.
Cấu trúc bài thi KLAT
B-KLAT (tổng điểm tối đa là 200 điểm): Bao gồm hai kỹ năng nghe và đọc:
- Kỹ năng nghe: 25 câu hỏi, thi trong 35 phút, phạm vi điểm 0 – 100.
- Kỹ năng đọc: 25 câu hỏi, thi trong 45 phút, phạm vi điểm 0 – 100.
KLAT – Sơ cấp (tổng điểm tối đa là 200 điểm): Thi 3 kỹ năng nghe, từ vựng & ngữ pháp và đọc:
- Kỹ năng nghe: 30 câu hỏi, thi trong 45 phút, phạm vi điểm 0 – 90.
- Kỹ năng từ vựng & ngữ pháp: 25 câu hỏi, thi trong 30 phút, phạm vi điểm 0 – 50.
- Kỹ năng đọc: 20 câu hỏi, thi trong 35 phút, phạm vi điểm 0 – 60.
KLAT – Trung cấp (tổng điểm tối đa là 200 điểm): Thi 3 kỹ năng nghe, từ vựng & ngữ pháp và đọc:
- Kỹ năng nghe: 20 câu hỏi, thi trong 45 phút, phạm vi điểm 0 – 60.
- Kỹ năng từ vựng & ngữ pháp: 25 câu hỏi, thi trong 30 phút, phạm vi điểm 0 – 50.
- Kỹ năng đọc: 30 câu hỏi, thi trong 45 phút, phạm vi điểm 0 – 90.
KLAT – Cao cấp (tổng điểm 0 – 300): Thi 3 kỹ năng nghe, đọc và viết:
- Kỹ năng nghe: 30 câu hỏi, thi trong 60 phút, phạm vi điểm 0 – 100.
- Kỹ năng đọc: 30 câu hỏi, thi trong 60 phút, phạm vi điểm 0 – 100.
- Kỹ năng viết: 3 câu hỏi, thi trong 45 phút, phạm vi điểm 0 – 100.
Đánh giá kết quả bài thi KLAT
| Loại thi | B-KLAT | KLAT – Sơ cấp | KLAT – Trung cấp | KLAT – Cao cấp | ||||
| Cấp thi | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Điều kiện | 92-139 điểm | 140 điểm trở lên | 80-139 điểm | 140 điểm trở lên | 80-139 điểm | 140 điểm trở lên | 150-239 điểm | 240 điểm trở lên |
Phân biệt chứng chỉ KLAT với TOPIK
| TOPIK | KLAT | |
| Đơn vị chủ quản | Do Viện giáo dục Quốc tế Hàn Quốc tổ chức thi và cấp. | Được Chính phủ Hàn Quốc ủy quyền cho Cục Nghiên cứu Giáo dục Hàn Quốc thực hiện. |
| Đối tượng | Người Hàn Quốc ở nước ngoài và người nước ngoài không nói tiếng Hàn như tiếng mẹ đẻ. Người muốn học tiếng Hàn và học tại các trường đại học trong nước, tìm kiếm việc làm trong các công ty và cơ sở công lập trong và ngoài nước của Hàn Quốc. Người Hàn Quốc ở nước ngoài đang theo học hoặc tốt nghiệp tại một trường nước ngoài. | Người sử dụng tiếng Hàn như ngôn ngữ thứ 2. Người muốn năng lực tiếng Hàn của mình được đánh giá chính thức. Người muốn nhập học vào các trường Đại học Hàn Quốc. Người muốn làm việc cho công ty hoặc tổ chức Hàn Quốc. |
| Cấp độ | TOPIK I (Sơ cấp): Level 1&2 | B-KLAT – Tổng quan: Level 1&2 KLAT sơ cấp: Level 1 & 2 KLAT trung cấp: Level 3 & 4 KLAT cao cấp: Level 5 & 6 |
| TOPIK II (Trung Cao cấp): Level 3-6 | ||
| Thời hạn | 2 năm | |
| Kỹ năng | TOPIK I: Nghe, đọc TOPIK II: Nghe, đọc, viết | KLAT sơ cấp: nghe, từ vựng – ngữ pháp và đọc KLAT trung cấp: nghe, từ vựng – ngữ pháp và đọc KLAT cao cấp: nghe, đọc |
| Hình thức đăng ký | Online, offline | Offline |
| Lệ phí thi | TOPIK I: 250.000 VND TOPIK II: 350.000 VND | Sơ trung cấp: 550.000 VND Cao cấp: 750.000 VND |
Tìm hiểu thêm chi tiết về Chứng chỉ OPIC tiếng Hàn
Lời kết
Chứng chỉ KLAT tiếng Hàn là một trong những chứng chỉ được xem như “tấm vé thông hành” giúp người học tiếng Hàn có cơ hội tiến gần hơn với giấc mơ du học Hàn Quốc. Chứng chỉ KLAT giúp sinh viên định hình một cách khách quan về năng lực tiếng Hàn để từ đó tiếp thu đầy đủ các kiến thứ về Văn hóa tại xứ sở Kim Chi. Liên hệ hotline 0983090582 – 0942209198 hoặc để lại thông tin theo form dưới đây để tìm hiểu và được tư vấn về du học Hàn Quốc nhé.
Từ khóa » Bằng Klat Tiếng Hàn
-
Tìm Hiểu Về Các Loại Chứng Chỉ Tiếng Hàn: Thời Hạn, Mục đích Sử ...
-
KỲ THI KLAT LÀ GÌ? - Du Học Hàn Quốc Monday
-
PHÂN BIỆT KỲ THI TOPIK VÀ KLAT - Trung Tâm Tiếng Nước Ngoài
-
Chứng Chỉ Tiếng Hàn Klat Là Gì?
-
KLAT - Chứng Chỉ Tiếng Hàn Và Những điều Cần Biết
-
THÔNG TIN CHỨNG CHỈ TIẾNG HÀN KLAT MỚI NHẤT? - VINCO
-
Chứng Chỉ Klat Là Gì? Phân Biệt Kỳ Thi Klat Và Topik Hàn
-
KLAT Là Gì? Tìm Hiểu Về KLAT - Du Học Hàn Quốc
-
KLAT Là Gì? Lịch Thi KLAT Năm 2022 - Zila Education
-
Những điều Cần Biết Về Chứng Chỉ Tiếng Hàn Klat - Tuyển Sinh
-
Chứng Chỉ KLAT Là Gì? Định Nghĩa, Khái Niệm - LaGi.Wiki
-
Các Chứng Chỉ Tiếng Hàn Và Thời Hạn Bao Lâu Bạn Cần Biết
-
Khám Phá Các Chứng Chỉ Tiếng Hàn ? Mục đích, Phí, Nơi Thi,đề