Chứng đau Lưng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chứng đau lưng" thành Tiếng Anh
backache, lumbago là các bản dịch hàng đầu của "chứng đau lưng" thành Tiếng Anh.
chứng đau lưng + Thêm bản dịch Thêm chứng đau lưngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
backache
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lumbago
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chứng đau lưng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chứng đau lưng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chứng đau Lưng Trong Tiếng Anh
-
Đau Lưng Tiếng Anh Là Gì?
-
Đau Lưng Tiếng Anh Là Gì? Phiên Âm Và Thuật Ngữ Tiếng Anh
-
CHỨNG ĐAU LƯNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐAU LƯNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đau Lưng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Đau Lưng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đau Lưng Dưới – Wikipedia Tiếng Việt
-
15 Từ Vựng Chỉ Triệu Chứng Bệnh Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Đau Lưng Tiếng Anh Là Gì
-
Đau Lưng (Back Pain) | NIAMS
-
Chấn Thương Bàn Tay Và Phương Pháp điều Trị | Bệnh Viện Gleneagles
-
Đau Thắt Lưng | Bệnh Viện Gleneagles Singapore
-
Nguyên Nhân Bệnh Hội Chứng đau Thắt Lưng (đau Lưng Vùng Thấp)