Chứng Giám Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chứng giám
to grant
lời cầu nguyện của ông ấy đã được chứng giám his prayer was answered/granted
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chứng giám
* verb
To witness (nói về lực lượng linh thiên)
Từ điển Việt Anh - VNE.
chứng giám
to witness



Từ liên quan- chứng
- chứng cớ
- chứng cứ
- chứng ho
- chứng lý
- chứng rõ
- chứng si
- chứng tá
- chứng tỏ
- chứng từ
- chứng chỉ
- chứng câm
- chứng dẫn
- chứng hói
- chứng hẹp
- chứng lùn
- chứng nao
- chứng phù
- chứng rôm
- chứng thư
- chứng tật
- chứng độn
- chứng bệnh
- chứng bịnh
- chứng giàn
- chứng giám
- chứng giải
- chứng kiến
- chứng liệt
- chứng minh
- chứng nhân
- chứng nhận
- chứng phát
- chứng quên
- chứng sinh
- chứng thực
- chứng tích
- chứng điên
- chứng cuồng
- chứng khoán
- chứng phiếu
- chứng ban đỏ
- chứng dị thị
- chứng háu ăn
- chứng ictêri
- chứng mù màu
- chứng mù mắt
- chứng mệt lử
- chứng nghiệm
- chứng ngủ rũ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chứng Giám Tiếng Anh Là Gì
-
Chứng Giám In English - Witness - Glosbe
-
'chứng Giám' Là Gì?, Tiếng Việt - Dictionary ()
-
"chứng Giám" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chứng Giám" - Là Gì?
-
Tra Từ Chứng Giám - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Chứng Giám? - Vietnamese - English Dictionary
-
Chứng Giám Nghĩa Là Gì?
-
Chứng Giám Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Chứng Giám Là Gì, Nghĩa Của Từ Chứng Giám | Từ điển Việt
-
[PDF] Chương Trình Tiếng Anh Là Ngôn Ngữ Thứ Hai (ESL)
-
THỰC PHẨM, HÀNG TIÊU DÙNG - Quatest 1
-
Có Trời Chứng Giám - Grimm
-
Văn Bằng Chứng Chỉ Tiếng Anh Cambridge Cho Trường Học