Contextual translation of "chuoi chat" into English. Human translations with examples: why, get chad, "alex chat"?, he's sexting me, i chat for a fee, ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "chuối chat" into English. Human translations with examples: banana, bananas, banana!, bananas!, banana skin.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh - VNE. chuối hột. pip banana (a kind of banana). Học từ vựng tiếng ...
Xem chi tiết »
Chuối hột (danh pháp hai phần: Musa balbisiana) là loài chuối dại bản địa của Đông Nam Á. Đây là một trong những loài tổ tiên của chuối hiện đại. Bị thiếu: english | Phải bao gồm: english
Xem chi tiết »
Chuỗi chất lượng cao cho túi giản dị túi womenR…. High quality chain for bag casual bag women& 82…. Chuỗi chất lượng được cung cấp bởi FEC JAPAN.
Xem chi tiết »
Chuối hột (wild banana): còn được gọi là chuối chát và là nguyên liệu chính trong món rượu chuối hột; chuối hột có ruột trắng, nhiều hột, có vị chát, thường ...
Xem chi tiết »
Check 'chuối xanh' translations into English. Look through examples of chuối xanh translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
Acrid quả chuối xanh chát lè the green banana tastes pretty acrid chuối chát green banana (used as vegetable) rượu chát red grape wine chan chát rather ...
Xem chi tiết »
Em muốn hỏi "chuối hột" tiếng anh nói như thế nào? ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Xem chi tiết »
Pronunciation guide: Learn how to pronounce Chanh chua, chuối chát in Vietnamese with native pronunciation. Chanh chua, chuối chát translation and audio ...
Xem chi tiết »
Meaning of word chuối in Vietnamese - English @chuối * noun - Banana =quả chuối (bananas) ... Chuối xanh tôi còn không dám mua nữa là.
Xem chi tiết »
Translation for 'cây chuối' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English ... "cây chuối" English translation ... cây xanh noun. English.
Xem chi tiết »
Translation for 'quả chuối' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
WordSense Dictionary: chát - ✓ meaning, ✓ definition, ✓ origin. ... Derived words & phrases. Derived terms: ăn muối còn hơn ăn chuối chát ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Chuối Chát In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề chuối chát in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu