Chườm Lạnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- chườm lạnh
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chườm lạnh tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chườm lạnh trong tiếng Trung và cách phát âm chườm lạnh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chườm lạnh tiếng Trung nghĩa là gì.
chườm lạnh (phát âm có thể chưa chuẩn)
冷敷 《用冰袋或冷水浸湿的毛巾放在身体的局部以降低温度、减轻疼痛或炎症。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 冷敷 《用冰袋或冷水浸湿的毛巾放在身体的局部以降低温度、减轻疼痛或炎症。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ chườm lạnh hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- trân châu đen tiếng Trung là gì?
- động cơ nhiệt tiếng Trung là gì?
- đàn dương cầm tiếng Trung là gì?
- lá mía tiếng Trung là gì?
- cương nghị tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chườm lạnh trong tiếng Trung
冷敷 《用冰袋或冷水浸湿的毛巾放在身体的局部以降低温度、减轻疼痛或炎症。》
Đây là cách dùng chườm lạnh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chườm lạnh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 冷敷 《用冰袋或冷水浸湿的毛巾放在身体的局部以降低温度、减轻疼痛或炎症。》Từ điển Việt Trung
- nói nhỏ tiếng Trung là gì?
- cẩm lai tiếng Trung là gì?
- đếm không xiết tiếng Trung là gì?
- đèn tử ngoại tuyến tiếng Trung là gì?
- Bắc Giang tiếng Trung là gì?
- đèn cứu hỏa cầm tay tiếng Trung là gì?
- màn phản quang tiếng Trung là gì?
- chó gầy hổ mặt người nuôi tiếng Trung là gì?
- đảng nghịch tiếng Trung là gì?
- trộn lẫn làm một tiếng Trung là gì?
- đường pa ra bôn tiếng Trung là gì?
- giải quyết việc quan trọng trước tiếng Trung là gì?
- rương hai đáy rương đáy giả tiếng Trung là gì?
- họ Tư Khấu tiếng Trung là gì?
- vũ trụ tuyến tiếng Trung là gì?
- chia vui tiếng Trung là gì?
- giá chợ tiếng Trung là gì?
- rượu chai tiếng Trung là gì?
- chữ viết ngoáy tiếng Trung là gì?
- võng tiếng Trung là gì?
- ăn không ngồi rồi tiếng Trung là gì?
- họ Thôi tiếng Trung là gì?
- thiết bị dầu mỏ khác tiếng Trung là gì?
- khoai nước tiếng Trung là gì?
- không khảo mà xưng tiếng Trung là gì?
- tay lắc ống lồng tiếng Trung là gì?
- quả đậu tiếng Trung là gì?
- nảy ra tiếng Trung là gì?
- đề thơ tiếng Trung là gì?
- tín hiệu đèn tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Chườm Lạnh Tiếng Anh Là Gì
-
Chườm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CHƯỜM ĐÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHƯỜM ĐÁ In English Translation - Tr-ex
-
Chườm Nước đá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Định Nghĩa Của Từ 'chườm Nước đá' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
'túi Chườm Nước đá' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tác Dụng Của Chườm Nóng, Chườm Lạnh | Vinmec
-
CHƯỜM NÓNG – CHƯỜM LẠNH - Health Việt Nam
-
Chườm Lạnh Hay Chườm Nóng để Giảm đau? - VnExpress Sức Khỏe
-
10 Cách Giảm đau đầu Nhanh Chóng, Không Dùng Thuốc | ACC
-
Viên đá Lạnh Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Bong Gân: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách điều Trị