Chướng Ngại In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chướng ngại" into English
barrier, barricade, dike are the top translations of "chướng ngại" into English.
chướng ngại + Add translation Add chướng ngạiVietnamese-English dictionary
-
barrier
nounTuy nhiên một số tín hữu đã dễ dàng vượt qua chướng ngại đó.
Yet some members clear that barrier with ease.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
barricade
nounCó thể mở chướng ngại vật mà sếp.
We could rig the barricade, sir.
GlosbeMT_RnD -
dike
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- dyke
- hurdle
- obstacle
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chướng ngại" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chướng ngại" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chướng Ngại Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Chướng Ngại Bằng Tiếng Anh
-
CHƯỚNG NGẠI VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHƯỚNG NGẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chướng Ngại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chướng Ngại Vật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHƯỚNG NGẠI VẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHƯỚNG NGẠI VẬT HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "chướng Ngại" - Là Gì?
-
Chướng Ngại: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
5 Chướng Ngại Cản Trở Người Việt Phát âm - INSPIRDO EDUCATION
-
CHƯỚNG NGẠI VẬT - Translation In English
-
Obstacle Race | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
3 Chướng Ngại Vật Mọi Người Học Tiếng Anh đều Gặp Phải