Chuồng Trại In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
barn, breeding facilities are the top translations of "chuồng trại" into English.
chuồng trại + Add translation Add chuồng trạiVietnamese-English dictionary
-
barn
verb nounagricultural building usually on farms and used for various purposes
Trong khu vực Bắc Mỹ, chuồng trại đề cập đến các cấu trúc nuôi gia súc, bao gồm cả bò và ngựa, và cũng là nơi lưu trữ thiết bị và thức ăn gia súc, và cả ngũ cốc.
In North America, a barn refers to structures that house livestock, including cattle and horses, as well as equipment and fodder, and often grain.
Friedrich Wöhler -
breeding facilities
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chuồng trại" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chuồng trại" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chuồng Trại Tiếng Anh Là Gì
-
Chuồng Trại - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
'chuồng Trại' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Chuồng Trại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chuồng Trại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chuồng Trại" - Là Gì?
-
Chuồng Trại – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chuồng Tiếng Anh Là Gì - VNG Group
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Trang Trại - LeeRit
-
Từ Vựng Chủ đề: Nơi ở Của động Vật - DKN News
-
CHUỒNG LỢN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh
-
Chuồng Trại Chăn Nuôi Tiếng Anh