Chương Trình Con Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "chương trình con" thành Tiếng Anh
subroutine, subprogram, subroutine là các bản dịch hàng đầu của "chương trình con" thành Tiếng Anh.
chương trình con + Thêm bản dịch Thêm chương trình conTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
subroutine
noun wiki -
subprogram
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chương trình con " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chương trình con + Thêm bản dịch Thêm Chương trình conTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
subroutine
nounsequence of computer instructions that can be called from other points in a program
wikidata
Từ khóa » Chương Trình Con Tiếng Anh Là Gì
-
CHƯƠNG TRÌNH CON - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chương Trình Con In English - Glosbe Dictionary
-
Chương Trình Con Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"gọi Chương Trình Con" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHƯƠNG TRÌNH CON - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "chương Trình Con" - Là Gì?
-
Chương Trình Con – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Chương Trình" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tin Học 11 Bài 17: Chương Trình Con Và Phân Loại - Hoc247
-
Chương Trình Con Là Gì - Học Tốt