Chuột Lang - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Đồng nghĩa
      • 1.2.2 Dịch
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]
chuột lang

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ʨuət˨˩ laːŋ˧˧ʨuək˨˨ laːŋ˧˥ʨuək˨˩˨ laːŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ʨuət˨˨ laːŋ˧˥ʨuət˨˨ laːŋ˧˥˧

Danh từ

chuột lang

  1. Loài động vật gặm nhấm cung cấp thịt quan trọng tại Nam Mỹ, đồng thời cũng là động vật nuôi làm cảnh trong nhà phổ biến tại phương Tây. Tên khoa học là Cavia porcellus.
  2. Tên chung của khoảng 9 loài động vật gặm nhấm trong chi Chuột lang (Cavia).

Đồng nghĩa

loài động vật gặm nhấm
  • chuột lang nhà

Dịch

loài động vật gặm nhấm
  • Tiếng Anh: guinea pig, cavy
  • Tiếng Bồ Đào Nha: cobaia gc, porquinho-da-índia , preá-da-índia
  • Tiếng Đức: Meerschweinchen gt
  • Tiếng Nga: морская свинка gc (morskája svínka)
  • Tiếng Pháp: cochon d'Inde , cobaye
  • Tiếng Quan Thoại: 豚鼠 (túnshǔ, đồn thử)
  • Tiếng Tây Ban Nha: cuy (Peru, Colombia, Ecuador, Bolivia, Chile, Uruguay, Argentina); cuyo (Mexico); cuye , cuyi (Argentina); curí (Colombia, Venezuela); curie , curiel , cuis (Argentina, Panama); cobaya gc, cobayo (Tây Ban Nha, Argentina, Mexico); acure (Venezuela); güimo (Puerto Rico); cuilo (Costa Rica); conejillo de Indias
  • Tiếng Ý: cavia gc, cavia peruviana gc, porcellino d'india
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=chuột_lang&oldid=2017610” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Danh từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục chuột lang 2 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Chuột Lang