Chuột Máy Tính Bằng Tiếng Anh - Mouse - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chuột máy tính" thành Tiếng Anh
mouse là bản dịch của "chuột máy tính" thành Tiếng Anh.
chuột máy tính + Thêm bản dịch Thêm chuột máy tínhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mouse
nouncomputing: input device
Đây cũng chính là thời điểm mà chuột máy tính ra đời.
So this is where the mouse came from as well.
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chuột máy tính " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chuột máy tính" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chuột Máy Tính Tên Tiếng Anh Là Gì
-
CHUỘT MÁY TÍNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chuột (máy Tính) – Wikipedia Tiếng Việt
-
CHUỘT MÁY TÍNH - Translation In English
-
Con Chuột Máy Tính Tiếng Anh Là Gì
-
40 TỪ VỰNG LIÊN QUAN CHỦ ĐỀ... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
CON CHUỘT TRÊN MÁY TÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Thiết Bị Máy Tính - StudyTiengAnh
-
"con Chuột (máy Vi Tính)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Con Chuột Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì? Sự Khác Biệt Của Mice, Mouse ...
-
Computers » Từ Vựng Tiếng Anh Bằng Hình ảnh »
-
Top 19 Con Chuột Tiếng Anh Gọi Là Gì Mới Nhất 2022
-
Học Tiếng Anh Qua Hình ảnh Các Bộ Phận Máy Tính - Aroma
-
Tên Gọi Của Chuột Máy Tính? - Nguyễn Tiến Thành