Chuột Nước Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "chuột nước" thành Tiếng Anh

musquash, aquatic rat là các bản dịch hàng đầu của "chuột nước" thành Tiếng Anh.

chuột nước + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • musquash

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chuột nước " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chuột nước + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • aquatic rat

    species of mammal

    wikidata

Từ khóa » Chuột Lang Nước Tiếng Anh