Chuyển đổi Bạt Thái Lan Sang Đô La Mỹ THB/USD - Mataf
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền █
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Đài Loan
- tiền của Nhật Bản
- tiền của Hàn Quốc
- tiền của Liên Minh Châu Âu
- tiền của Nga
- tiền █
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Dirham UAE Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Bạc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Rúp Nga
- chuyển đổi Won Triều Tiên Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
- chuyển đổi
- đồ thị
- lịch sử giá
Bộ chuyển đổi Bạt Thái Lan/Đô la Mỹ được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (Bank of Thailand, Board of Governors of the Federal Reserve System), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Cập nhật gần nhất: 7 Th01 2026
Gửi tiền ra nước ngoàiĐây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?
Ngày tốt nhất để đổi từ Bạt Thái Lan sang Đô la Mỹ là Thứ năm, 25 Tháng mười hai 2025. Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.
1000 Bạt Thái Lan = 32.20616 Đô la Mỹ
Ngày xấu nhất để đổi từ Bạt Thái Lan sang Đô la Mỹ là Thứ ba, 8 Tháng tư 2025. Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.
1000 Bạt Thái Lan = 28.66138 Đô la Mỹ
Lịch sử Bạt Thái Lan / Đô la Mỹ
Lịch sử của giá hàng ngày THB /USD kể từ Thứ tư, 8 Tháng một 2025.
Tối đa đã đạt được Thứ năm, 25 Tháng mười hai 2025
1 Bạt Thái Lan = 0.03221 Đô la Mỹ
tối thiểu trên Thứ ba, 8 Tháng tư 2025
1 Bạt Thái Lan = 0.02866 Đô la Mỹ
Lịch sử giá USD / THB
| Date | THB/USD |
|---|---|
| Thứ hai, 5 Tháng một 2026 | 0.03193 |
| Thứ hai, 29 Tháng mười hai 2025 | 0.03161 |
| Thứ hai, 22 Tháng mười hai 2025 | 0.03212 |
| Thứ hai, 15 Tháng mười hai 2025 | 0.03177 |
| Thứ hai, 8 Tháng mười hai 2025 | 0.03133 |
| Thứ hai, 1 Tháng mười hai 2025 | 0.03122 |
| Thứ hai, 24 Tháng mười một 2025 | 0.03090 |
| Thứ hai, 17 Tháng mười một 2025 | 0.03079 |
| Thứ hai, 10 Tháng mười một 2025 | 0.03090 |
| Thứ hai, 3 Tháng mười một 2025 | 0.03077 |
| Thứ hai, 27 Tháng mười 2025 | 0.03065 |
| Thứ hai, 20 Tháng mười 2025 | 0.03073 |
| Thứ hai, 13 Tháng mười 2025 | 0.03067 |
| Thứ hai, 6 Tháng mười 2025 | 0.03079 |
| Thứ hai, 29 Tháng chín 2025 | 0.03104 |
| Thứ hai, 22 Tháng chín 2025 | 0.03147 |
| Thứ hai, 15 Tháng chín 2025 | 0.03144 |
| Thứ hai, 8 Tháng chín 2025 | 0.03154 |
| Thứ hai, 1 Tháng chín 2025 | 0.03096 |
| Thứ hai, 25 Tháng tám 2025 | 0.03079 |
| Thứ hai, 18 Tháng tám 2025 | 0.03074 |
| Thứ hai, 11 Tháng tám 2025 | 0.03082 |
| Thứ hai, 4 Tháng tám 2025 | 0.03095 |
| Thứ hai, 28 Tháng bảy 2025 | 0.03080 |
| Thứ hai, 21 Tháng bảy 2025 | 0.03105 |
| Thứ hai, 14 Tháng bảy 2025 | 0.03080 |
| Thứ hai, 7 Tháng bảy 2025 | 0.03066 |
| Thứ hai, 30 Tháng sáu 2025 | 0.03084 |
| Thứ hai, 23 Tháng sáu 2025 | 0.03049 |
| Thứ hai, 16 Tháng sáu 2025 | 0.03083 |
| Thứ hai, 9 Tháng sáu 2025 | 0.03064 |
| Thứ hai, 2 Tháng sáu 2025 | 0.03076 |
| Thứ hai, 26 Tháng năm 2025 | 0.03069 |
| Thứ hai, 19 Tháng năm 2025 | 0.03018 |
| Thứ hai, 12 Tháng năm 2025 | 0.02994 |
| Thứ hai, 5 Tháng năm 2025 | 0.03037 |
| Thứ hai, 28 Tháng tư 2025 | 0.02998 |
| Thứ hai, 21 Tháng tư 2025 | 0.03025 |
| Thứ hai, 14 Tháng tư 2025 | 0.02977 |
| Thứ hai, 7 Tháng tư 2025 | 0.02883 |
| Thứ hai, 31 Tháng ba 2025 | 0.02942 |
| Thứ hai, 24 Tháng ba 2025 | 0.02945 |
| Thứ hai, 17 Tháng ba 2025 | 0.02977 |
| Thứ hai, 10 Tháng ba 2025 | 0.02948 |
| Thứ hai, 3 Tháng ba 2025 | 0.02937 |
| Thứ hai, 24 Tháng hai 2025 | 0.02982 |
| Thứ hai, 17 Tháng hai 2025 | 0.02968 |
| Thứ hai, 10 Tháng hai 2025 | 0.02946 |
| Thứ hai, 3 Tháng hai 2025 | 0.02953 |
| Thứ hai, 27 Tháng một 2025 | 0.02950 |
| Thứ hai, 20 Tháng một 2025 | 0.02932 |
| Thứ hai, 13 Tháng một 2025 | 0.02884 |
| Chuyển đổi của người dùng | |
|---|---|
| giá Đô la Mỹ mỹ Rial Iran | 1 USD = 42086.1440 IRR |
| thay đổi Won Triều Tiên Đồng Việt Nam | 1 KPW = 29.2089 VND |
| chuyển đổi Vàng Đô la Mỹ | 1 XAU = 4474.8591 USD |
| Ounce đồng chuyển đổi Đồng Việt Nam | 1 XCP = 335228511.6218 VND |
| Tỷ giá Ringgit Malaysia Đồng Việt Nam | 1 MYR = 6490.0924 VND |
| Tỷ lệ Bảng Sudan Đồng Việt Nam | 1 SDG = 43.7406 VND |
| tỷ lệ chuyển đổi Kip Lào Đồng Việt Nam | 1 LAK = 1.2151 VND |
| Đô la Mỹ Rúp Nga | 1 USD = 80.5010 RUB |
| đổi tiền Dirham UAE Đồng Việt Nam | 1 AED = 7158.0886 VND |
| chuyển đổi Bạc Đồng Việt Nam | 1 XAG = 2129368.0143 VND |
Tiền Của Thái Lan
- ISO4217 : THB
- Thái Lan
- THB Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền THB
Tiền Của Hoa Kỳ
- ISO4217 : USD
- Đảo Somoa thuộc Mỹ, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Ecuador, Guam, Micronesia, Palau, Puerto Rico, Quần đảo Turk và Caicos, Hoa Kỳ, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Zimbabwe, Các đảo xa thuộc Hoa Kỳ, Ca-ri-bê Hà Lan, Diego Garcia, Haiti, Lãnh thổ Anh tại Ấn Độ Dương, Quần đảo Marshall, Quần đảo Bắc Mariana, Panama, El Salvador, Timor-Leste
- USD Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền USD
bảng chuyển đổi: Bạt Thái Lan/Đô la Mỹ
Thứ tư, 7 Tháng một 2026
| số lượng | chuyển đổi | trong | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 10 Bạt Thái Lan THB | THB | USD | 0.32 Đô la Mỹ USD |
| 20 Bạt Thái Lan THB | THB | USD | 0.64 Đô la Mỹ USD |
| 30 Bạt Thái Lan THB | THB | USD | 0.96 Đô la Mỹ USD |
| 40 Bạt Thái Lan THB | THB | USD | 1.28 Đô la Mỹ USD |
| 50 Bạt Thái Lan THB | THB | USD | 1.60 Đô la Mỹ USD |
| 100 Bạt Thái Lan THB | THB | USD | 3.20 Đô la Mỹ USD |
| 150 Bạt Thái Lan THB | THB | USD | 4.80 Đô la Mỹ USD |
| 200 Bạt Thái Lan THB | THB | USD | 6.40 Đô la Mỹ USD |
| 250 Bạt Thái Lan THB | THB | USD | 8.00 Đô la Mỹ USD |
| 1 000 Bạt Thái Lan THB | THB | USD | 32.01 Đô la Mỹ USD |
| 5 000 Bạt Thái Lan THB | THB | USD | 160.05 Đô la Mỹ USD |
bảng chuyển đổi: THB/USD
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đồng Việt Nam | VND |
| Vàng | XAU |
| Nhân dân tệ | CNY |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Yên Nhật | JPY |
| Won Hàn Quốc | KRW |
| Euro | EUR |
| Rúp Nga | RUB |
| Bạc | XAG |
| Dirham UAE | AED |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.us.na.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » Tiền Thb Sang Usd
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Baht Thái Sang Đô-la Mỹ. Đổi Tiền THB/USD - Wise
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Mỹ Sang Baht Thái. Đổi Tiền USD/THB - Wise
-
Bạt Thái Lan (THB) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Chuyển đổi Baht Thái (THB) Sang đô La Mỹ (USD) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Bạt Thái Lan USD/THB - Mataf
-
USD THB | US Dollar Thai Baht
-
Chuyển đổi Đô La Mỹ ( USD ) Sang Bạt Thái Lan ( THB ... - Valuta EX
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
200 Đô La Mỹ đến Bạt Thái Lan | Đổi 200 USD THB - Exchange Rates
-
Tỷ Giá | Ngoại Hối - HSBC Việt Nam
-
Chuyển đổi Đồng Baht Thái Lan (THB) Và Đô La Mĩ (USD)
-
Nên đổi USD Hay Baht Khi Du Lịch Thái Lan? Đổi Bao Nhiêu Tiền
-
Chuyển đổi Baht Thái Sang đô La Mỹ (THB/USD)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Bạt Thái Lan (THB) Sang Đô La Mỹ (USD)