Chuyển đổi Bạt Thái Lan Sang Đồng Việt Nam THB/VND - Mataf
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền của Đài Loan
- tiền █
- tiền của Iran
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Nhật Bản
- tiền █
- tiền █
- tiền của Hàn Quốc
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Ounce đồng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Bạc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Rial Iran
- chuyển đổi Won Triều Tiên Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
- chuyển đổi
- đồ thị
- lịch sử giá
Bộ chuyển đổi Bạt Thái Lan/Đồng Việt Nam được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (Bank of Thailand, State Bank of Vietnam), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Cập nhật gần nhất: 3 Th02 2026
Gửi tiền ra nước ngoàiĐây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?
Ngày tốt nhất để đổi từ Bạt Thái Lan sang Đồng Việt Nam là Chủ nhật, 25 Tháng một 2026. Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.
100 Bạt Thái Lan = 85 091.4171 Đồng Việt Nam
Ngày xấu nhất để đổi từ Bạt Thái Lan sang Đồng Việt Nam là Thứ hai, 7 Tháng tư 2025. Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.
100 Bạt Thái Lan = 74 391.6512 Đồng Việt Nam
Lịch sử Bạt Thái Lan / Đồng Việt Nam
Lịch sử của giá hàng ngày THB /VND kể từ Thứ ba, 4 Tháng hai 2025.
Tối đa đã đạt được Chủ nhật, 25 Tháng một 2026
1 Bạt Thái Lan = 850.9142 Đồng Việt Nam
tối thiểu trên Thứ hai, 7 Tháng tư 2025
1 Bạt Thái Lan = 743.9165 Đồng Việt Nam
Lịch sử giá VND / THB
| Date | THB/VND |
|---|---|
| Thứ hai, 2 Tháng hai 2026 | 826.2318 |
| Thứ hai, 26 Tháng một 2026 | 838.4539 |
| Thứ hai, 19 Tháng một 2026 | 840.4485 |
| Thứ hai, 12 Tháng một 2026 | 841.3150 |
| Thứ hai, 5 Tháng một 2026 | 838.8975 |
| Thứ hai, 29 Tháng mười hai 2025 | 830.7408 |
| Thứ hai, 22 Tháng mười hai 2025 | 846.0198 |
| Thứ hai, 15 Tháng mười hai 2025 | 836.0630 |
| Thứ hai, 8 Tháng mười hai 2025 | 825.8404 |
| Thứ hai, 1 Tháng mười hai 2025 | 823.4410 |
| Thứ hai, 24 Tháng mười một 2025 | 815.2597 |
| Thứ hai, 17 Tháng mười một 2025 | 811.4461 |
| Thứ hai, 10 Tháng mười một 2025 | 812.6850 |
| Thứ hai, 3 Tháng mười một 2025 | 809.6092 |
| Thứ hai, 27 Tháng mười 2025 | 806.1714 |
| Thứ hai, 20 Tháng mười 2025 | 809.4062 |
| Thứ hai, 13 Tháng mười 2025 | 808.1795 |
| Thứ hai, 6 Tháng mười 2025 | 811.7117 |
| Thứ hai, 29 Tháng chín 2025 | 819.9920 |
| Thứ hai, 22 Tháng chín 2025 | 831.0070 |
| Thứ hai, 15 Tháng chín 2025 | 829.5261 |
| Thứ hai, 8 Tháng chín 2025 | 833.0519 |
| Thứ hai, 1 Tháng chín 2025 | 815.5902 |
| Thứ hai, 25 Tháng tám 2025 | 809.8947 |
| Thứ hai, 18 Tháng tám 2025 | 808.2445 |
| Thứ hai, 11 Tháng tám 2025 | 808.4104 |
| Thứ hai, 4 Tháng tám 2025 | 810.1077 |
| Thứ hai, 28 Tháng bảy 2025 | 807.0988 |
| Thứ hai, 21 Tháng bảy 2025 | 812.0915 |
| Thứ hai, 14 Tháng bảy 2025 | 804.4343 |
| Thứ hai, 7 Tháng bảy 2025 | 801.5683 |
| Thứ hai, 30 Tháng sáu 2025 | 805.5783 |
| Thứ hai, 23 Tháng sáu 2025 | 799.1382 |
| Thứ hai, 16 Tháng sáu 2025 | 803.3772 |
| Thứ hai, 9 Tháng sáu 2025 | 797.9494 |
| Thứ hai, 2 Tháng sáu 2025 | 800.6199 |
| Thứ hai, 26 Tháng năm 2025 | 795.3785 |
| Thứ hai, 19 Tháng năm 2025 | 782.9521 |
| Thứ hai, 12 Tháng năm 2025 | 777.5694 |
| Thứ hai, 5 Tháng năm 2025 | 788.1497 |
| Thứ hai, 28 Tháng tư 2025 | 779.5414 |
| Thứ hai, 21 Tháng tư 2025 | 782.8510 |
| Thứ hai, 14 Tháng tư 2025 | 768.8527 |
| Thứ hai, 7 Tháng tư 2025 | 743.9165 |
| Thứ hai, 31 Tháng ba 2025 | 752.4422 |
| Thứ hai, 24 Tháng ba 2025 | 755.0367 |
| Thứ hai, 17 Tháng ba 2025 | 760.0396 |
| Thứ hai, 10 Tháng ba 2025 | 752.6167 |
| Thứ hai, 3 Tháng ba 2025 | 751.6482 |
| Thứ hai, 24 Tháng hai 2025 | 759.4396 |
| Thứ hai, 17 Tháng hai 2025 | 756.2781 |
| Thứ hai, 10 Tháng hai 2025 | 748.1607 |
| Chuyển đổi của người dùng | |
|---|---|
| giá Won Hàn Quốc mỹ Đồng Việt Nam | 1 KRW = 17.8916 VND |
| thay đổi Dirham UAE Đồng Việt Nam | 1 AED = 7078.5680 VND |
| chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam | 1 USD = 25996.0345 VND |
| Đô la Đài Loan mới chuyển đổi Đồng Việt Nam | 1 TWD = 822.0353 VND |
| Tỷ giá Euro Đô la New Zealand | 1 EUR = 1.9636 NZD |
| Tỷ lệ Yên Nhật Đồng Việt Nam | 1 JPY = 167.1352 VND |
| tỷ lệ chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam | 1 CNY = 3745.4464 VND |
| Euro Đồng Việt Nam | 1 EUR = 30680.0000 VND |
| đổi tiền Vàng Euro | 1 XAU = 4053.2270 EUR |
| chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam | 1 XAU = 124353003.6439 VND |
Tiền Của Thái Lan
- ISO4217 : THB
- Thái Lan
- THB Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền THB
Tiền Của Việt Nam
- ISO4217 : VND
- Việt Nam
- VND Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền VND
bảng chuyển đổi: Bạt Thái Lan/Đồng Việt Nam
Thứ ba, 3 Tháng hai 2026
| số lượng | chuyển đổi | trong | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 Bạt Thái Lan THB | THB | VND | 824.98 Đồng Việt Nam VND |
| 2 Bạt Thái Lan THB | THB | VND | 1 649.96 Đồng Việt Nam VND |
| 3 Bạt Thái Lan THB | THB | VND | 2 474.95 Đồng Việt Nam VND |
| 4 Bạt Thái Lan THB | THB | VND | 3 299.93 Đồng Việt Nam VND |
| 5 Bạt Thái Lan THB | THB | VND | 4 124.91 Đồng Việt Nam VND |
| 10 Bạt Thái Lan THB | THB | VND | 8 249.82 Đồng Việt Nam VND |
| 15 Bạt Thái Lan THB | THB | VND | 12 374.73 Đồng Việt Nam VND |
| 20 Bạt Thái Lan THB | THB | VND | 16 499.64 Đồng Việt Nam VND |
| 25 Bạt Thái Lan THB | THB | VND | 20 624.55 Đồng Việt Nam VND |
| 100 Bạt Thái Lan THB | THB | VND | 82 498.18 Đồng Việt Nam VND |
| 500 Bạt Thái Lan THB | THB | VND | 412 490.90 Đồng Việt Nam VND |
bảng chuyển đổi: THB/VND
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đô la Mỹ | USD |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Vàng | XAU |
| Rial Iran | IRR |
| Nhân dân tệ | CNY |
| Yên Nhật | JPY |
| Ounce đồng | XCP |
| Bạc | XAG |
| Won Hàn Quốc | KRW |
| Kip Lào | LAK |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.us.na.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » đổi Tiền Thái Lan Sang Việt Nam đồng
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Baht Thái Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền THB/VND
-
Bạt Thái Lan (THB) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ ...
-
Chuyển đổi Baht Thái (THB) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ THB Sang VND - Valuta EX
-
Đổi Tiền Thái ở đâu Và Những Lưu ý Quan Trọng Không Thể Bỏ Qua
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Bạt Thái Lan (THB) Sang Việt Nam Đồng ...
-
Đổi Tiền Thái Lan ở đâu Nhanh Gọn Nhất? - Vntrip
-
Các Mệnh Giá Tiền Thái Lan Và Thông Tin Hữu ích Về Cách đổi Tiền
-
Baht Thai - Tỷ Giá THB Mới Nhất Hôm Nay 19/08/2022
-
Đổi Tiền Việt Sang Tiền Thái Như Thế Nào Trước Khi đi Du Lịch Thái Lan
-
Tỷ Giá Baht Thái Lan Hôm Nay - CHỢ GIÁ
-
Tỷ Giá Hối đoái - Ngoại Tệ - Vietcombank
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng - Techcombank
-
Đổi Tiền Thái Lan ở đâu Tại Hà Nội, TP. HCM - Thủ Thuật