Chuyển đổi Centimet (cm) Sang Milimét (mm)
Có thể bạn quan tâm
chuyển đổi cm sang mm nhanh chóng và đơn giản, online
Định dạng
- Số thập phân
- Phân số
No data
Độ chính xác
- 1 chữ số
- 2 chữ số
- 3 chữ số
- 4 chữ số
- 5 chữ số
- 6 chữ số
- 7 chữ số
- 8 chữ số
No data
Centimet
Centimet (đọc là xen-ti-mét hay xăng-ti-mét) viết tắt là cm là một khoảng cách bằng 1/100 mét. Trong hệ đo lường quốc tế (SI), xentimét là đơn vị đo được suy ra từ đơn vị cơ bản mét theo định nghĩa trên.
Tiếng Việt còn gọi đơn vị này là phân tây.
Tìm hiểu chi tiếtMilimét
Milimét là đơn vị đo độ dài trong hệ mét, ký hiệu là mm. Mỗi milimét tương đương với một phần nghìn của một mét. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về lịch sử, đặc điểm và ứng dụng của đơn vị milimét.
Tìm hiểu chi tiếtBảng chuyển đổi từ Centimet sang Milimét
Định dạng
- Số thập phân
- Phân số
No data
Độ chính xác
- 1 chữ số
- 2 chữ số
- 3 chữ số
- 4 chữ số
- 5 chữ số
- 6 chữ số
- 7 chữ số
- 8 chữ số
No data
| Centimet | Milimét |
|---|---|
| Xem các giá trị nhỏ hơn | |
| 0 cm | -10.000000 mm |
| 1 cm | 0.0000000 mm |
| 2 cm | 10.000000 mm |
| 3 cm | 20.000000 mm |
| 4 cm | 30.000000 mm |
| 5 cm | 40.000000 mm |
| 6 cm | 50.000000 mm |
| 7 cm | 60.000000 mm |
| 8 cm | 70.000000 mm |
| 9 cm | 80.000000 mm |
| 10 cm | 90.000000 mm |
| 11 cm | 100.00000 mm |
| 12 cm | 110.00000 mm |
| 13 cm | 120.00000 mm |
| 14 cm | 130.00000 mm |
| 15 cm | 140.00000 mm |
| 16 cm | 150.00000 mm |
| 17 cm | 160.00000 mm |
| 18 cm | 170.00000 mm |
| 19 cm | 180.00000 mm |
Các chuyển đổi khác cho Centimet và Milimét
- chuyển đổi Kilômét sang Dặm
- chuyển đổi Dặm sang Kilômét
- chuyển đổi Mét sang Yard
- chuyển đổi Yard sang Mét
- chuyển đổi Mét sang feet
- chuyển đổi feet sang Mét
- chuyển đổi Yard sang feet
- chuyển đổi feet sang Yard
- chuyển đổi Centimet sang Inch
- chuyển đổi Inch sang Centimet
- chuyển đổi Milimét sang Inch
- chuyển đổi Inch sang Milimét
- chuyển đổi feet sang Inch
- chuyển đổi Inch sang feet
- chuyển đổi Centimet sang feet
- chuyển đổi Centimet sang Mét
- chuyển đổi Centimet sang Milimét
- chuyển đổi Centimet sang Kilômét
- chuyển đổi Centimet sang Yard
- chuyển đổi Centimet sang Đêximét
Từ khóa » Dổi Từ Cm Sang Mm
-
Chuyển đổi Centimet Sang Milimet - Metric Conversion
-
Quy đổi Từ Cm Sang Mm
-
Chuyển đổi Centimét (cm) Sang Milimét (mn) | Công Cụ đổi đơn Vị
-
Quy đổi Từ Cm Sang Mm (Xentimét Sang Milimét)
-
Chuyển đổi Centimet để Milimét (cm → Mm) - ConvertLIVE
-
Centimet Sang Milimét (cm Sang Mm) - Công Cụ Chuyển đổi
-
Công Cụ Chuyển đổi Centimet Sang Milimet
-
Máy Tính Chuyển đổi Từ Centimet Sang Milimét (cm Sang Mm) - RT
-
Top 13 Cách Quy đổi Cm Sang Mm
-
1cm Bằng Bao Nhiêu Mm? Bảng Quy đổi đơn Vị đo độ Dài
-
1cm Bằng Bao Nhiêu Mm? Cách Quy đổi Cm Sang Các đơn Vị đo ...
-
[CHUẨN NHẤT] Cách đổi Mm Sang Cm - Toploigiai
-
Xem Ngay Quy đổi Từ Xentimét Sang Milimét (cm Sang Mm)
-
Thay đổi Số đo Từ Inch Sang Mm Hay Cm Cho Dễ Dùng Trong Word