Chuyển đổi Dặm (mi) Sang Mét (m) | Công Cụ đổi đơn Vị
Có thể bạn quan tâm
Máy tính đổi từ Dặm sang Mét (mi → m). Nhập số đơn vị vào ô bên dưới bạn sẽ có ngay kết quả.
Mét sang Dặm (Hoán đổi đơn vị)Dặm
Một đơn vị chiều dài bằng 1760 thước
Cách quy đổi mi → m
1 Dặm bằng 1609.344 Mét:
1 mi = 1609.344 m
1 m = 0.00062137119223733 mi
Mét
1 m tương đương với 1,0936 thước, hoặc 39,370 inch.
Từ năm 1983, mét đã được chính thức xác định là chiều dài đường ánh sáng đi được trong chân không trong khoảng thời gian 1/299.792.458 giây.
Bảng Dặm sang Mét
| 1mi bằng bao nhiêu m | |
|---|---|
| 0.01 Dặm = 16.09344 Mét | 10 Dặm = 16093.44 Mét |
| 0.1 Dặm = 160.9344 Mét | 11 Dặm = 17702.784 Mét |
| 1 Dặm = 1609.344 Mét | 12 Dặm = 19312.128 Mét |
| 2 Dặm = 3218.688 Mét | 13 Dặm = 20921.472 Mét |
| 3 Dặm = 4828.032 Mét | 14 Dặm = 22530.816 Mét |
| 4 Dặm = 6437.376 Mét | 15 Dặm = 24140.16 Mét |
| 5 Dặm = 8046.72 Mét | 16 Dặm = 25749.504 Mét |
| 6 Dặm = 9656.064 Mét | 17 Dặm = 27358.848 Mét |
| 7 Dặm = 11265.408 Mét | 18 Dặm = 28968.192 Mét |
| 8 Dặm = 12874.752 Mét | 19 Dặm = 30577.536 Mét |
| 9 Dặm = 14484.096 Mét | 20 Dặm = 32186.88 Mét |
Chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến
mi Dặm sang Picômét pmmi Dặm sang Nanômét nmmi Dặm sang Micrômét µmmi Dặm sang Milimét mnmi Dặm sang Centimét cmmi Dặm sang Đêximét dmmi Dặm sang Mét mmi Dặm sang Kilômét kmmi Dặm sang Inch inmi Dặm sang Feet ftmi Dặm sang Thước Anh ydmi Dặm sang Sải fmmi Dặm sang Parsec pcmi Dặm sang Angstrom Åmi Dặm sang Năm ánh sáng lymi Dặm sang Hải lý nmiChủ đề mới nhất
- Đổi Kilôgam (kg) sang Ounce (oz)
- Đổi Đêcimét vuông (dm2) sang Mét vuông (m2)
- Đổi Centimet vuông (cm2) sang Mét vuông (m2)
- Đổi Ki lô mét vuông (km2) sang rd2 (rd2)
- Đổi Centimet vuông (cm2) sang Thước anh vuông (yd2)
⚡️ Đổi đơn vị chiều dài
pm (Picômét)nm (Nanômét)micromet (Micrômét)mm (Milimét)cm (Centimét)dm (Đêximét)m (Mét)km (Kilômét)in (Inch)ft (Feet)yd (Thước Anh)mi (Dặm)fm (Sải)pc (Parsec)au (Angstrom)ly (Năm ánh sáng)nmi (Hải lý) pm (Picômét)nm (Nanômét)micromet (Micrômét)mm (Milimét)cm (Centimét)dm (Đêximét)m (Mét)km (Kilômét)in (Inch)ft (Feet)yd (Thước Anh)mi (Dặm)fm (Sải)pc (Parsec)au (Angstrom)ly (Năm ánh sáng)nmi (Hải lý)
Từ khóa » Dặm đổi Ra Mile
-
Lưu ý: Kết Quả Phân Số được Làm Tròn Tới 1/64 Gần Nhất. Để Có Câu Trả Lời Chính Xác Hơn Xin Vui Lòng Chọn 'số Thập Phân' Từ Các Tùy Chọn Bên Trên Kết Quả. ... Bảng Dặm Sang Kilômet.
-
Chuyển đổi Dặm Sang Mét - Metric Conversion
-
Chuyển đổi Dặm (mi) Sang Kilômét (km) | Công Cụ đổi đơn Vị
-
Quy đổi Từ Dặm Sang Km
-
Miles đến Km | Công Cụ Chuyển đổi Miles Sang Kilomet - RT
-
1 Dặm Bằng Bao Nhiêu Km - Cách đổi 1 Mile Sang Km đơn Giản Nhất
-
Kilômét Sang Dặm Anh Trình Chuyển đổi đơn Vị | Km Sang Mi Trình ...
-
1.1 Dặm Anh Sang Kilômét Chuyển đổi - Miles To Kilometers Converter
-
Công Cụ Chuyển đổi Dặm Sang Kilomét
-
Quy đổi Km Sang Dặm (kilômét Sang Dặm) 100% Chính Xác - TopZ
-
Công Cụ Chuyển đổi Dặm Sang Mét
-
Đổi Miles Sang Km ) - Chuyển Đổi Dặm (Mi) Sang Kilômét (Km)
-
Dặm Sang Kilômet Chuyển đổi - Chiều Dài đo Lường | TrustConverter
-
Bạn Có Biết 1 Miles Bằng Bao Nhiêu Km Sang Dặm, Một Dặm Bằng ...