Chuyển đổi Dặm Sang Hải Lý Quốc Tế - Metric Conversion
Có thể bạn quan tâm
Tải xuống ứng dụng Android của chúng tôi Hải lý quốc tế sang Dặm (Hoán đổi đơn vị) Định dạng Số thập phânPhân số Độ chính xác Chọn cách giải 1 số có nghĩa 2 các số có nghĩa 3 các số có nghĩa 4 các số có nghĩa 5 các số có nghĩa 6 các số có nghĩa 7 các số có nghĩa 8 các số có nghĩa Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.
Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.
Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.
Hiển thị công thứcchuyển đổi Dặm sang Hải lý quốc tế
nmi =mi * 0.86898 Hiển thị đang hoạt động Hiển thị kết quả theo định dạng số mũDặm
Một đơn vị chiều dài bằng 1760 thước
chuyển đổi Dặm sang Hải lý quốc tế
nmi =mi * 0.86898Hải lý quốc tế
Một đơn vị đo chiều dài được sử dụng trong hàng hải bằng một phút vòng cung của đường xích đạo trên quả cầu. Một hải lý quốc tế tương đương với 1.852 mét hoặc 1,151 dặm Anh. Xin lưu ý rằng hải lý quốc tế khác hải lý Anh.
Bảng Dặm sang Hải lý quốc tế
Bắt đầu Tăng dần Số gia: 1000 Số gia: 100 Số gia: 20 Số gia: 10 Số gia: 5 Số gia: 2 Số gia: 1 Số gia: 0.1 Số gia: 0.01 Số gia: 0.001 Phân số: 1/64 Phân số: 1/32 Phân số: 1/16 Phân số: 1/8 Phân số: 1/4 Phân số: 1/2 Độ chính xác Chọn cách giải 1 số có nghĩa 2 các số có nghĩa 3 các số có nghĩa 4 các số có nghĩa 5 các số có nghĩa 6 các số có nghĩa 7 các số có nghĩa 8 các số có nghĩa Định Số thập phânPhân số In bảng < Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >| Dặm | Hải lý quốc tế |
|---|---|
| 0mi | 0.00nmi |
| 1mi | 0.87nmi |
| 2mi | 1.74nmi |
| 3mi | 2.61nmi |
| 4mi | 3.48nmi |
| 5mi | 4.34nmi |
| 6mi | 5.21nmi |
| 7mi | 6.08nmi |
| 8mi | 6.95nmi |
| 9mi | 7.82nmi |
| 10mi | 8.69nmi |
| 11mi | 9.56nmi |
| 12mi | 10.43nmi |
| 13mi | 11.30nmi |
| 14mi | 12.17nmi |
| 15mi | 13.03nmi |
| 16mi | 13.90nmi |
| 17mi | 14.77nmi |
| 18mi | 15.64nmi |
| 19mi | 16.51nmi |
| Dặm | Hải lý quốc tế |
|---|---|
| 20mi | 17.38nmi |
| 21mi | 18.25nmi |
| 22mi | 19.12nmi |
| 23mi | 19.99nmi |
| 24mi | 20.86nmi |
| 25mi | 21.72nmi |
| 26mi | 22.59nmi |
| 27mi | 23.46nmi |
| 28mi | 24.33nmi |
| 29mi | 25.20nmi |
| 30mi | 26.07nmi |
| 31mi | 26.94nmi |
| 32mi | 27.81nmi |
| 33mi | 28.68nmi |
| 34mi | 29.55nmi |
| 35mi | 30.41nmi |
| 36mi | 31.28nmi |
| 37mi | 32.15nmi |
| 38mi | 33.02nmi |
| 39mi | 33.89nmi |
| Dặm | Hải lý quốc tế |
|---|---|
| 40mi | 34.76nmi |
| 41mi | 35.63nmi |
| 42mi | 36.50nmi |
| 43mi | 37.37nmi |
| 44mi | 38.23nmi |
| 45mi | 39.10nmi |
| 46mi | 39.97nmi |
| 47mi | 40.84nmi |
| 48mi | 41.71nmi |
| 49mi | 42.58nmi |
| 50mi | 43.45nmi |
| 51mi | 44.32nmi |
| 52mi | 45.19nmi |
| 53mi | 46.06nmi |
| 54mi | 46.92nmi |
| 55mi | 47.79nmi |
| 56mi | 48.66nmi |
| 57mi | 49.53nmi |
| 58mi | 50.40nmi |
| 59mi | 51.27nmi |
- Mét sang Feet
- Feet sang Mét
- Inch sang Centimet
- Centimet sang Inch
- Milimet sang Inch
- Inch sang Milimet
- Inch sang Feet
- Feet sang Inch
Từ khóa » đổi Dặm Ra Hải Lý
-
Chuyển đổi Dặm (mi) Sang Hải Lý (nmi) | Công Cụ đổi đơn Vị
-
Chuyển đổi Dặm Sang Hải Lý - Metric Conversion
-
Chuyển đổi Hải Lý (nmi) Sang Dặm (mi) | Công Cụ đổi đơn Vị
-
Chuyển đổi Dặm Thành Hải Lý - Citizen Maths
-
Chuyển đổi Dặm Trên Giờ để Hải Lý/giờ (mph → Knot) - ConvertLIVE
-
Dặm Sang Hải Lý (mi Sang Nmi) - Công Cụ Chuyển đổi - Multi ...
-
Chuyển đổi 1 Hải Lý Bằng Bao Nhiêu Km, M? - Gia Thịnh Phát
-
1 Dặm (Mile) Bằng Bao Nhiêu Km, Bằng Bao Nhiêu M, Hải Lý, Yard ...
-
1 Hải Lý Bằng Bao Nhiêu Mét? 1 Vĩ độ Bằng Bao Nhiêu Hải Lý, Km?
-
Chuyển đổi Hải Lý Mỹ Sang Dặm Biển - Strong Password Generator
-
1 Hải Lý Bằng Bao Nhiêu Km (cây Số) - Thủ Thuật
-
1 Hải Lý Bằng Bao Nhiêu Km? Hướng Dẫn Cách đổi Hải Lý Ra Km?
-
1 Dặm Trung Quốc Bằng Bao Nhiêu Km - UNITOOLS
-
Giá Trị 1 Mile Bằng Bao Nhiêu Km, Hải Lý, Yard, Bước Chân - Elipsport