Chuyển đổi Đô La Australia ( AUD ) Sang Won Hàn Quốc ( KRW ...
Có thể bạn quan tâm
Chuyển đổi Đô la Australia (AUD) sang Won Hàn Quốc (KRW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
AUD - Đô la AustraliaTỷ giá hối đoái AUD/KRW 1018.89 đã cập nhật 55 phút trước
https://valuta.exchange/vi/aud-to-krw?amount=1Sao chépSao chép!Chuyển đổi từ Đô la Australia (AUD) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Australia (AUD) sang Won Hàn Quốc (KRW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Vì sao tỷ giá AUD sang KRW của tôi khác ngân hàng?
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
Đô la Australia là tiền tệ củaAustralia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu
Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc
So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Australia với Won Hàn Quốc
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | AUD | Phí chuyển nhượng | KRW |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 AUD | 0.0 AUD | 1018.89 KRW |
| 1%1% | 1 AUD | 0.010 AUD | 1008.7 KRW |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 AUD | 0.020 AUD | 998.51 KRW |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 AUD | 0.030 AUD | 988.32 KRW |
| 4%4% | 1 AUD | 0.040 AUD | 978.13 KRW |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 AUD | 0.050 AUD | 967.94 KRW |
Chuyển đổi Đô la Australia thành Won Hàn Quốc
| AUD | KRW |
| 1 | 1018.89 |
| 5 | 5094.46 |
| 10 | 10188.93 |
| 20 | 20377.86 |
| 50 | 50944.66 |
| 100 | 101889.33 |
| 250 | 254723.32 |
| 500 | 509446.65 |
| 1000 | 1018893.3 |
Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Đô la Australia
| KRW | AUD |
| 1 | 0.00098 |
| 5 | 0.0049 |
| 10 | 0.0098 |
| 20 | 0.020 |
| 50 | 0.049 |
| 100 | 0.098 |
| 250 | 0.25 |
| 500 | 0.49 |
| 1000 | 0.98 |
Thông tin thêm về AUD hoặc KRW
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AUD (Đô la Australia) hoặc KRW (Won Hàn Quốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
AUD - Đô la Australia trên Wikipedia→
KRW - Won Hàn Quốc trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AAVE - Aave
- ADA - Cardano
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BCH - Bitcoin Cash
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BNB - Binance Coin
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOGE - Dogecoin
- DOP - Peso Dominica
- DOT - Polkadot
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- EOS - EOS
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- ETH - Ethereum
- EUR - Euro
- FIL - Filecoin
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IOTA - IOTA
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LINK - Chainlink
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTC - Litecoin
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NEO - Neo
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOL - Solana
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- THETA - THETA
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRX - TRON
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- UNI - Uniswap
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VET - VeChain
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XLM - Stellar
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- XRP - XRP
- XTZ - Tezon
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » đổi Tiền Won Sang Aud
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang đô La Úc (AUD)
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang Đô-la Úc. Đổi Tiền KRW/AUD
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Úc Sang Won Hàn Quốc. Đổi Tiền AUD/KRW
-
Dollar Úc (AUD) Và Won Hàn Quốc (KRW) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Tỷ Giá Hối đoái Won Hàn Quốc Đô La Australia KRW/AUD - Mataf
-
Chuyển đổi Đô La Australia Sang Won Hàn Quốc AUD/KRW - Mataf
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Dollar Úc (AUD) Sang Won Hàn Quốc (KRW)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ 50 KRW AUD - IFCM Việt Nam
-
Giá KRW AUD Hôm Nay | Đồng Won Hàn Quốc Đô La Úc
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang đô La Úc (KRW/AUD)
-
KRW/AUD - Won Hàn Quốc / Đồng đô La Úc Chuyển đổi Tiền Tệ
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ | TPBank Digital
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) Và Đồng đô La Úc (AUD)
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - BIDV