Chuyển đổi Đô La Australia Sang Đô La Mỹ AUD/USD - Mataf
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền █
- tiền của Đài Loan
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Triều Tiên
- tiền của Mông Cổ
- tiền của Nhật Bản
- tiền của Macao
- tiền của Liên Minh Châu Âu
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Triều Tiên Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Tugrik Mông Cổ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Pataca Ma Cao Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Vàng Đô la Mỹ
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
- chuyển đổi
- đồ thị
- lịch sử giá
Bộ chuyển đổi Đô la Australia/Đô la Mỹ được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (Reserve Bank of Australia, Board of Governors of the Federal Reserve System), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Cập nhật gần nhất: 4 Th03 2026
Gửi tiền ra nước ngoàiĐây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?
Ngày tốt nhất để đổi từ Đô la Australia sang Đô la Mỹ là Thứ tư, 11 Tháng hai 2026. Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.
130000 Đô la Australia = 92 619.3647 Đô la Mỹ
Ngày xấu nhất để đổi từ Đô la Australia sang Đô la Mỹ là Thứ ba, 8 Tháng tư 2025. Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.
130000 Đô la Australia = 77 417.1004 Đô la Mỹ
Lịch sử Đô la Australia / Đô la Mỹ
Lịch sử của giá hàng ngày AUD /USD kể từ Thứ tư, 5 Tháng ba 2025.
Tối đa đã đạt được Thứ tư, 11 Tháng hai 2026
1 Đô la Australia = 0.7125 Đô la Mỹ
tối thiểu trên Thứ ba, 8 Tháng tư 2025
1 Đô la Australia = 0.5955 Đô la Mỹ
Lịch sử giá USD / AUD
| Date | AUD/USD |
|---|---|
| Thứ hai, 2 Tháng ba 2026 | 0.7103 |
| Thứ hai, 23 Tháng hai 2026 | 0.7060 |
| Thứ hai, 16 Tháng hai 2026 | 0.7073 |
| Thứ hai, 9 Tháng hai 2026 | 0.7084 |
| Thứ hai, 2 Tháng hai 2026 | 0.6958 |
| Thứ hai, 26 Tháng một 2026 | 0.6914 |
| Thứ hai, 19 Tháng một 2026 | 0.6709 |
| Thứ hai, 12 Tháng một 2026 | 0.6708 |
| Thứ hai, 5 Tháng một 2026 | 0.6713 |
| Thứ hai, 29 Tháng mười hai 2025 | 0.6695 |
| Thứ hai, 22 Tháng mười hai 2025 | 0.6658 |
| Thứ hai, 15 Tháng mười hai 2025 | 0.6641 |
| Thứ hai, 8 Tháng mười hai 2025 | 0.6627 |
| Thứ hai, 1 Tháng mười hai 2025 | 0.6542 |
| Thứ hai, 24 Tháng mười một 2025 | 0.6464 |
| Thứ hai, 17 Tháng mười một 2025 | 0.6492 |
| Thứ hai, 10 Tháng mười một 2025 | 0.6534 |
| Thứ hai, 3 Tháng mười một 2025 | 0.6538 |
| Thứ hai, 27 Tháng mười 2025 | 0.6558 |
| Thứ hai, 20 Tháng mười 2025 | 0.6516 |
| Thứ hai, 13 Tháng mười 2025 | 0.6512 |
| Thứ hai, 6 Tháng mười 2025 | 0.6616 |
| Thứ hai, 29 Tháng chín 2025 | 0.6580 |
| Thứ hai, 22 Tháng chín 2025 | 0.6601 |
| Thứ hai, 15 Tháng chín 2025 | 0.6673 |
| Thứ hai, 8 Tháng chín 2025 | 0.6598 |
| Thứ hai, 1 Tháng chín 2025 | 0.6556 |
| Thứ hai, 25 Tháng tám 2025 | 0.6481 |
| Thứ hai, 18 Tháng tám 2025 | 0.6495 |
| Thứ hai, 11 Tháng tám 2025 | 0.6514 |
| Thứ hai, 4 Tháng tám 2025 | 0.6474 |
| Thứ hai, 28 Tháng bảy 2025 | 0.6522 |
| Thứ hai, 21 Tháng bảy 2025 | 0.6527 |
| Thứ hai, 14 Tháng bảy 2025 | 0.6544 |
| Thứ hai, 7 Tháng bảy 2025 | 0.6507 |
| Thứ hai, 30 Tháng sáu 2025 | 0.6576 |
| Thứ hai, 23 Tháng sáu 2025 | 0.6477 |
| Thứ hai, 16 Tháng sáu 2025 | 0.6512 |
| Thứ hai, 9 Tháng sáu 2025 | 0.6516 |
| Thứ hai, 2 Tháng sáu 2025 | 0.6498 |
| Thứ hai, 26 Tháng năm 2025 | 0.6480 |
| Thứ hai, 19 Tháng năm 2025 | 0.6454 |
| Thứ hai, 12 Tháng năm 2025 | 0.6372 |
| Thứ hai, 5 Tháng năm 2025 | 0.6461 |
| Thứ hai, 28 Tháng tư 2025 | 0.6428 |
| Thứ hai, 21 Tháng tư 2025 | 0.6422 |
| Thứ hai, 14 Tháng tư 2025 | 0.6317 |
| Thứ hai, 7 Tháng tư 2025 | 0.5998 |
| Thứ hai, 31 Tháng ba 2025 | 0.6240 |
| Thứ hai, 24 Tháng ba 2025 | 0.6287 |
| Thứ hai, 17 Tháng ba 2025 | 0.6381 |
| Thứ hai, 10 Tháng ba 2025 | 0.6280 |
| Chuyển đổi của người dùng | |
|---|---|
| giá Won Hàn Quốc mỹ Đồng Việt Nam | 1 KRW = 17.7058 VND |
| thay đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam | 1 CNY = 3787.0266 VND |
| chuyển đổi Ounce đồng Đồng Việt Nam | 1 XCP = 332864110.0020 VND |
| Đô la Mỹ chuyển đổi Đồng Việt Nam | 1 USD = 26198.6343 VND |
| Tỷ giá Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam | 1 TWD = 824.2112 VND |
| Tỷ lệ Bạc Đồng Việt Nam | 1 XAG = 2202436.8676 VND |
| tỷ lệ chuyển đổi Naira Nigeria Đồng Việt Nam | 1 NGN = 19.0250 VND |
| Vàng Đồng Việt Nam | 1 XAU = 135072168.7063 VND |
| đổi tiền Manat Turkmenistan Đồng Việt Nam | 1 TMT = 7485.3241 VND |
| chuyển đổi Vàng Đô la Mỹ | 1 XAU = 5155.6950 USD |
Tiền Của Australia
- ISO4217 : AUD
- Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu
- AUD Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền AUD
Tiền Của Hoa Kỳ
- ISO4217 : USD
- Đảo Somoa thuộc Mỹ, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Ecuador, Guam, Micronesia, Palau, Puerto Rico, Quần đảo Turk và Caicos, Hoa Kỳ, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Zimbabwe, Các đảo xa thuộc Hoa Kỳ, Ca-ri-bê Hà Lan, Diego Garcia, Haiti, Lãnh thổ Anh tại Ấn Độ Dương, Quần đảo Marshall, Quần đảo Bắc Mariana, Panama, El Salvador, Timor-Leste
- USD Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền USD
bảng chuyển đổi: Đô la Australia/Đô la Mỹ
Thứ tư, 4 Tháng ba 2026
| số lượng | chuyển đổi | trong | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 Đô la Australia AUD | AUD | USD | 0.70 Đô la Mỹ USD |
| 2 Đô la Australia AUD | AUD | USD | 1.40 Đô la Mỹ USD |
| 3 Đô la Australia AUD | AUD | USD | 2.10 Đô la Mỹ USD |
| 4 Đô la Australia AUD | AUD | USD | 2.80 Đô la Mỹ USD |
| 5 Đô la Australia AUD | AUD | USD | 3.51 Đô la Mỹ USD |
| 10 Đô la Australia AUD | AUD | USD | 7.01 Đô la Mỹ USD |
| 15 Đô la Australia AUD | AUD | USD | 10.52 Đô la Mỹ USD |
| 20 Đô la Australia AUD | AUD | USD | 14.02 Đô la Mỹ USD |
| 25 Đô la Australia AUD | AUD | USD | 17.53 Đô la Mỹ USD |
| 100 Đô la Australia AUD | AUD | USD | 70.10 Đô la Mỹ USD |
| 500 Đô la Australia AUD | AUD | USD | 350.50 Đô la Mỹ USD |
bảng chuyển đổi: AUD/USD
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đồng Việt Nam | VND |
| Vàng | XAU |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Nhân dân tệ | CNY |
| Won Triều Tiên | KPW |
| Tugrik Mông Cổ | MNT |
| Yên Nhật | JPY |
| Pataca Ma Cao | MOP |
| Euro | EUR |
| Won Hàn Quốc | KRW |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.ca.na.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » đổi đô úc Ra đô Mỹ
-
Chuyển đổi đô La Úc (AUD) Sang đô La Mỹ (USD) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Mỹ Sang Đô-la Úc. Đổi Tiền USD/AUD - Wise
-
Dollar Úc (AUD) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ
-
Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Đô La Australia USD/AUD - Mataf
-
Đô La Mỹ (USD) đến Đô La Úc (AUD) Tỷ Giá Hối đoái
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang đô La Úc (USD/AUD)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Đô La Mỹ (USD) Sang Dollar Úc (AUD) - Tỷ Giá
-
Đô La Úc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đô La Úc Đô La Mỹ (AUD USD) Bộ Quy Đổi
-
Tỷ Giá - Ngân Hàng Nhà Nước
-
Quy đổi: 1 Đô La Úc [AUD] Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam Hôm Nay?
-
Tỷ Giá đô Úc - Tỷ Giá AUD/VND Hôm Nay (MỚI NHẤT) | Chợ Giá
-
Tỷ Giá đô La Úc Hôm Nay (AUD), Chuyển Sang VND,USD,EUR - Alo Úc
-
Tỷ Giá đôla Úc Hôm Nay, Thị Trường Ngoại Tệ Mới Nhất 2022