Chuyển đổi Đô La Hồng Kông Sang Nhân Dân Tệ HKD/CNY - Mataf
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền của Đài Loan
- tiền █
- tiền của Iran
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Nhật Bản
- tiền █
- tiền █
- tiền của Hàn Quốc
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Ounce đồng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Bạc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Rial Iran
- chuyển đổi Won Triều Tiên Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
- chuyển đổi
- đồ thị
- lịch sử giá
Bộ chuyển đổi Đô la Hồng Kông/Nhân dân tệ được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (Hong Kong Monetary Authority, People's Bank of China), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Cập nhật gần nhất: 3 Th02 2026
Gửi tiền ra nước ngoàiĐây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?
Ngày tốt nhất để đổi từ Đô la Hồng Kông sang Nhân dân tệ là Thứ tư, 9 Tháng tư 2025. Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.
100 Đô la Hồng Kông = 94.7007 Nhân dân tệ
Ngày xấu nhất để đổi từ Đô la Hồng Kông sang Nhân dân tệ là Thứ ba, 3 Tháng hai 2026. Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.
100 Đô la Hồng Kông = 88.8546 Nhân dân tệ
Lịch sử Đô la Hồng Kông / Nhân dân tệ
Lịch sử của giá hàng ngày HKD /CNY kể từ Thứ ba, 4 Tháng hai 2025.
Tối đa đã đạt được Thứ tư, 9 Tháng tư 2025
1 Đô la Hồng Kông = 0.9470 Nhân dân tệ
tối thiểu trên Thứ ba, 3 Tháng hai 2026
1 Đô la Hồng Kông = 0.8885 Nhân dân tệ
Lịch sử giá CNY / HKD
| Date | HKD/CNY |
|---|---|
| Thứ hai, 2 Tháng hai 2026 | 0.8893 |
| Thứ hai, 26 Tháng một 2026 | 0.8919 |
| Thứ hai, 19 Tháng một 2026 | 0.8932 |
| Thứ hai, 12 Tháng một 2026 | 0.8944 |
| Thứ hai, 5 Tháng một 2026 | 0.8977 |
| Thứ hai, 29 Tháng mười hai 2025 | 0.9012 |
| Thứ hai, 22 Tháng mười hai 2025 | 0.9045 |
| Thứ hai, 15 Tháng mười hai 2025 | 0.9056 |
| Thứ hai, 8 Tháng mười hai 2025 | 0.9089 |
| Thứ hai, 1 Tháng mười hai 2025 | 0.9080 |
| Thứ hai, 24 Tháng mười một 2025 | 0.9127 |
| Thứ hai, 17 Tháng mười một 2025 | 0.9143 |
| Thứ hai, 10 Tháng mười một 2025 | 0.9159 |
| Thứ hai, 3 Tháng mười một 2025 | 0.9162 |
| Thứ hai, 27 Tháng mười 2025 | 0.9154 |
| Thứ hai, 20 Tháng mười 2025 | 0.9166 |
| Thứ hai, 13 Tháng mười 2025 | 0.9168 |
| Thứ hai, 6 Tháng mười 2025 | 0.9147 |
| Thứ hai, 29 Tháng chín 2025 | 0.9148 |
| Thứ hai, 22 Tháng chín 2025 | 0.9157 |
| Thứ hai, 15 Tháng chín 2025 | 0.9151 |
| Thứ hai, 8 Tháng chín 2025 | 0.9149 |
| Thứ hai, 1 Tháng chín 2025 | 0.9146 |
| Thứ hai, 25 Tháng tám 2025 | 0.9153 |
| Thứ hai, 18 Tháng tám 2025 | 0.9187 |
| Thứ hai, 11 Tháng tám 2025 | 0.9158 |
| Thứ hai, 4 Tháng tám 2025 | 0.9145 |
| Thứ hai, 28 Tháng bảy 2025 | 0.9145 |
| Thứ hai, 21 Tháng bảy 2025 | 0.9142 |
| Thứ hai, 14 Tháng bảy 2025 | 0.9131 |
| Thứ hai, 7 Tháng bảy 2025 | 0.9140 |
| Thứ hai, 30 Tháng sáu 2025 | 0.9126 |
| Thứ hai, 23 Tháng sáu 2025 | 0.9146 |
| Thứ hai, 16 Tháng sáu 2025 | 0.9147 |
| Thứ hai, 9 Tháng sáu 2025 | 0.9150 |
| Thứ hai, 2 Tháng sáu 2025 | 0.9178 |
| Thứ hai, 26 Tháng năm 2025 | 0.9171 |
| Thứ hai, 19 Tháng năm 2025 | 0.9224 |
| Thứ hai, 12 Tháng năm 2025 | 0.9245 |
| Thứ hai, 5 Tháng năm 2025 | 0.9412 |
| Thứ hai, 28 Tháng tư 2025 | 0.9405 |
| Thứ hai, 21 Tháng tư 2025 | 0.9398 |
| Thứ hai, 14 Tháng tư 2025 | 0.9429 |
| Thứ hai, 7 Tháng tư 2025 | 0.9411 |
| Thứ hai, 31 Tháng ba 2025 | 0.9324 |
| Thứ hai, 24 Tháng ba 2025 | 0.9331 |
| Thứ hai, 17 Tháng ba 2025 | 0.9309 |
| Thứ hai, 10 Tháng ba 2025 | 0.9346 |
| Thứ hai, 3 Tháng ba 2025 | 0.9367 |
| Thứ hai, 24 Tháng hai 2025 | 0.9323 |
| Thứ hai, 17 Tháng hai 2025 | 0.9336 |
| Thứ hai, 10 Tháng hai 2025 | 0.9379 |
| Chuyển đổi của người dùng | |
|---|---|
| giá Birr Ethiopia mỹ Đồng Việt Nam | 1 ETB = 165.9212 VND |
| thay đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam | 1 USD = 25996.0345 VND |
| chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam | 1 CNY = 3745.4464 VND |
| Dinar Jordan chuyển đổi Đồng Việt Nam | 1 JOD = 36665.7584 VND |
| Tỷ giá Won Triều Tiên Đô la Mỹ | 1 KPW = 0.0011 USD |
| Tỷ lệ Colón Costa Rica Đồng Việt Nam | 1 CRC = 52.1267 VND |
| tỷ lệ chuyển đổi Đô la Mỹ Franc Congo | 1 USD = 2165.9493 CDF |
| Rupee Sri Lanka Won Hàn Quốc | 1 LKR = 4.6718 KRW |
| đổi tiền Franc CFP Đồng Việt Nam | 1 XPF = 257.0978 VND |
| chuyển đổi Denar Macedonia Đồng Việt Nam | 1 MKD = 497.7481 VND |
Tiền Của Hồng Kông
- ISO4217 : HKD
- Hồng Kông
- HKD Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền HKD
Tiền Của Trung Quốc
- ISO4217 : CNY
- Trung Quốc
- CNY Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền CNY
bảng chuyển đổi: Đô la Hồng Kông/Nhân dân tệ
Thứ ba, 3 Tháng hai 2026
| số lượng | chuyển đổi | trong | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 Đô la Hồng Kông HKD | HKD | CNY | 0.89 Nhân dân tệ CNY |
| 2 Đô la Hồng Kông HKD | HKD | CNY | 1.78 Nhân dân tệ CNY |
| 3 Đô la Hồng Kông HKD | HKD | CNY | 2.67 Nhân dân tệ CNY |
| 4 Đô la Hồng Kông HKD | HKD | CNY | 3.55 Nhân dân tệ CNY |
| 5 Đô la Hồng Kông HKD | HKD | CNY | 4.44 Nhân dân tệ CNY |
| 10 Đô la Hồng Kông HKD | HKD | CNY | 8.89 Nhân dân tệ CNY |
| 15 Đô la Hồng Kông HKD | HKD | CNY | 13.33 Nhân dân tệ CNY |
| 20 Đô la Hồng Kông HKD | HKD | CNY | 17.77 Nhân dân tệ CNY |
| 25 Đô la Hồng Kông HKD | HKD | CNY | 22.21 Nhân dân tệ CNY |
| 100 Đô la Hồng Kông HKD | HKD | CNY | 88.85 Nhân dân tệ CNY |
| 500 Đô la Hồng Kông HKD | HKD | CNY | 444.25 Nhân dân tệ CNY |
bảng chuyển đổi: HKD/CNY
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đồng Việt Nam | VND |
| Đô la Mỹ | USD |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Vàng | XAU |
| Rial Iran | IRR |
| Yên Nhật | JPY |
| Ounce đồng | XCP |
| Bạc | XAG |
| Won Hàn Quốc | KRW |
| Kip Lào | LAK |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.fr.eu.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » đổi Tiền Hồng Kong Sang Trung Quốc
-
Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Và Đô La Hồng Kông (HKD) Máy Tính ...
-
Đô-la Hồng Kông Sang Chinese Yuan RMB - Wise
-
Chinese Yuan RMB Sang Đô-la Hồng Kông - Wise
-
Chuyển đổi đô La Hồng Kông Sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (HKD ...
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Sang Đô La ...
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Đô La Hồng Kông (HKD) Sang Trung Quốc ...
-
Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Sang đô La Hồng Kông ...
-
Đô La Hồng Kông (HKD) đến Đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY ...
-
Đô La Hồng Kông Yuan Trung Quốc (HKD CNY) Bộ Quy Đổi
-
Tỷ Giá | Ngoại Hối - HSBC Việt Nam
-
Vé Máy Bay đi Hong Kong 2022 Giá Rẻ Nhất Trên
-
Những điều Cần Biết | Hong Kong Tourism Board
-
Những điều Bạn Cần Biết Khi đến Hồng Kông - Cathay Pacific
-
Hồng Kông Sau 25 Năm Về Trung Quốc: Sóng Gió Và Tương Lai