Chuyển đổi Feet Sang Thước Anh - Metric Conversion

Chuyển đổi Feet sang Thước Anh Đánh dấu trang Tải xuống ứng dụng Android của chúng tôi Thước Anh sang Feet (Hoán đổi đơn vị) Định dạng Thước Anh:Feet:InchThước Anh:FeetSố thập phânPhân số Độ chính xác Chọn cách giải 1 số có nghĩa 2 các số có nghĩa 3 các số có nghĩa 4 các số có nghĩa 5 các số có nghĩa 6 các số có nghĩa 7 các số có nghĩa 8 các số có nghĩa

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Feet sang Thước Anh

yd =ft * 0.33333 Hiển thị đang hoạt động Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ Thêm thông tin: Feet

Feet

Năm 1959, thỏa thuận quốc tế về thước và pao (giữa Hoa Kỳ và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung) đã xác định một thước chính xác là 0.9144 mét, rồi lần lượt xác định foot chính xác là 0,3048 mét (304,8 mm).

chuyển đổi Feet sang Thước Anh

yd =ft * 0.33333

Thước Anh

Một đơn vị đo chiều dài bằng 3 feet; được xác định là 91,44 centimet; ban đầu được lấy là độ dài trung bình của một sải chân

Bảng Feet sang Thước Anh

Bắt đầu Tăng dần Số gia: 1000 Số gia: 100 Số gia: 20 Số gia: 10 Số gia: 5 Số gia: 2 Số gia: 1 Số gia: 0.1 Số gia: 0.01 Số gia: 0.001 Phân số: 1/64 Phân số: 1/32 Phân số: 1/16 Phân số: 1/8 Phân số: 1/4 Phân số: 1/2 Độ chính xác Chọn cách giải 1 số có nghĩa 2 các số có nghĩa 3 các số có nghĩa 4 các số có nghĩa 5 các số có nghĩa 6 các số có nghĩa 7 các số có nghĩa 8 các số có nghĩa Định Thước Anh:FeetSố thập phânPhân số In bảng < Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
Feet Thước Anh
0ft 0.00yd
1ft 0.33yd
2ft 0.67yd
3ft 1.00yd
4ft 1.33yd
5ft 1.67yd
6ft 2.00yd
7ft 2.33yd
8ft 2.67yd
9ft 3.00yd
10ft 3.33yd
11ft 3.67yd
12ft 4.00yd
13ft 4.33yd
14ft 4.67yd
15ft 5.00yd
16ft 5.33yd
17ft 5.67yd
18ft 6.00yd
19ft 6.33yd
Feet Thước Anh
20ft 6.67yd
21ft 7.00yd
22ft 7.33yd
23ft 7.67yd
24ft 8.00yd
25ft 8.33yd
26ft 8.67yd
27ft 9.00yd
28ft 9.33yd
29ft 9.67yd
30ft 10.00yd
31ft 10.33yd
32ft 10.67yd
33ft 11.00yd
34ft 11.33yd
35ft 11.67yd
36ft 12.00yd
37ft 12.33yd
38ft 12.67yd
39ft 13.00yd
Feet Thước Anh
40ft 13.33yd
41ft 13.67yd
42ft 14.00yd
43ft 14.33yd
44ft 14.67yd
45ft 15.00yd
46ft 15.33yd
47ft 15.67yd
48ft 16.00yd
49ft 16.33yd
50ft 16.67yd
51ft 17.00yd
52ft 17.33yd
53ft 17.67yd
54ft 18.00yd
55ft 18.33yd
56ft 18.67yd
57ft 19.00yd
58ft 19.33yd
59ft 19.67yd
  1. Mét sang Feet
  2. Feet sang Mét
  3. Inch sang Centimet
  4. Centimet sang Inch
  5. Milimet sang Inch
  6. Inch sang Milimet
  7. Inch sang Feet
  8. Feet sang Inch
Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Chiều dài Nhiệt độ Trọng lượng Diện tích Thể tích Tốc độ Thời gian

Từ khóa » đổi Từ Mm Sang Yard