Chuyển đổi Feet Trên Giây Sang Mét Trên Giây - Metric Conversion
Có thể bạn quan tâm
Tải xuống ứng dụng Android của chúng tôi Mét trên giây sang Feet trên giây (Hoán đổi đơn vị) Định dạng Số thập phânPhân số Độ chính xác Chọn cách giải 1 số có nghĩa 2 các số có nghĩa 3 các số có nghĩa 4 các số có nghĩa 5 các số có nghĩa 6 các số có nghĩa 7 các số có nghĩa 8 các số có nghĩa Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.
Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.
Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.
Hiển thị công thứcchuyển đổi Feet trên giây sang Mét trên giây
Hiển thị đang hoạt động Hiển thị kết quả theo định dạng số mũFeet trên giây
chuyển đổi Feet trên giây sang Mét trên giây
Mét trên giây
Đơn vị đo tốc độ và vận tốc theo hệ SI. Đây là số mét đi được trong một giây đồng hồ. Đơn vị vận tốc đi kèm là mét trên bình phương giây (m/s²).
Bảng Feet trên giây sang Mét trên giây
Bắt đầu Tăng dần Số gia: 1000 Số gia: 100 Số gia: 20 Số gia: 10 Số gia: 5 Số gia: 2 Số gia: 1 Số gia: 0.1 Số gia: 0.01 Số gia: 0.001 Phân số: 1/64 Phân số: 1/32 Phân số: 1/16 Phân số: 1/8 Phân số: 1/4 Phân số: 1/2 Độ chính xác Chọn cách giải 1 số có nghĩa 2 các số có nghĩa 3 các số có nghĩa 4 các số có nghĩa 5 các số có nghĩa 6 các số có nghĩa 7 các số có nghĩa 8 các số có nghĩa Định Số thập phânPhân số In bảng < Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >| Feet trên giây | Mét trên giây |
|---|---|
| 0ft/s | 0.00m/s |
| 1ft/s | 0.30m/s |
| 2ft/s | 0.61m/s |
| 3ft/s | 0.91m/s |
| 4ft/s | 1.22m/s |
| 5ft/s | 1.52m/s |
| 6ft/s | 1.83m/s |
| 7ft/s | 2.13m/s |
| 8ft/s | 2.44m/s |
| 9ft/s | 2.74m/s |
| 10ft/s | 3.05m/s |
| 11ft/s | 3.35m/s |
| 12ft/s | 3.66m/s |
| 13ft/s | 3.96m/s |
| 14ft/s | 4.27m/s |
| 15ft/s | 4.57m/s |
| 16ft/s | 4.88m/s |
| 17ft/s | 5.18m/s |
| 18ft/s | 5.49m/s |
| 19ft/s | 5.79m/s |
| Feet trên giây | Mét trên giây |
|---|---|
| 20ft/s | 6.10m/s |
| 21ft/s | 6.40m/s |
| 22ft/s | 6.71m/s |
| 23ft/s | 7.01m/s |
| 24ft/s | 7.32m/s |
| 25ft/s | 7.62m/s |
| 26ft/s | 7.92m/s |
| 27ft/s | 8.23m/s |
| 28ft/s | 8.53m/s |
| 29ft/s | 8.84m/s |
| 30ft/s | 9.14m/s |
| 31ft/s | 9.45m/s |
| 32ft/s | 9.75m/s |
| 33ft/s | 10.06m/s |
| 34ft/s | 10.36m/s |
| 35ft/s | 10.67m/s |
| 36ft/s | 10.97m/s |
| 37ft/s | 11.28m/s |
| 38ft/s | 11.58m/s |
| 39ft/s | 11.89m/s |
| Feet trên giây | Mét trên giây |
|---|---|
| 40ft/s | 12.19m/s |
| 41ft/s | 12.50m/s |
| 42ft/s | 12.80m/s |
| 43ft/s | 13.11m/s |
| 44ft/s | 13.41m/s |
| 45ft/s | 13.72m/s |
| 46ft/s | 14.02m/s |
| 47ft/s | 14.33m/s |
| 48ft/s | 14.63m/s |
| 49ft/s | 14.94m/s |
| 50ft/s | 15.24m/s |
| 51ft/s | 15.54m/s |
| 52ft/s | 15.85m/s |
| 53ft/s | 16.15m/s |
| 54ft/s | 16.46m/s |
| 55ft/s | 16.76m/s |
| 56ft/s | 17.07m/s |
| 57ft/s | 17.37m/s |
| 58ft/s | 17.68m/s |
| 59ft/s | 17.98m/s |
Từ khóa » đổi Từ M/s Sang L/s
-
Quy đổi Từ M³/s Sang L/s (Mét Khối Mỗi Giây Sang Lít Mỗi Giây)
-
Quy đổi Từ L/s Sang M³/h (Lít Mỗi Giây Sang Mét Khối Mỗi Giờ)
-
Chuyển đổi Lưu Lượng Theo Thể Tích
-
1 (Mét Khối) Trên Giây Sang Lít Trên Giây Chuyển đổi - Dòng Chảy đo ...
-
Đổi đơn Vị Lưu Lượng L/s Sang M3/h
-
Quy đổi Từ Lít Sang M3
-
Bộ Chuyển đổi Chất Lỏng - RakkoTools
-
Chuyển Đổi Đơn Vị Lưu Lượng Trực Tuyến Miễn Phí
-
Làm Thế Nào để Bạn Chuyển đổi Từ Kg Sang M3?
-
Đơn Vị CFM Là Gì? Quy Đổi Đơn Vị CFM Sang M3/h - Hctech
-
Cách đổi Từ M/s Sang Km/h Chính Xác Nhất - Toploigiai
-
Chuyển đổi Mili Mét Trên Giây để Mét Trên Giây (mm/s → M/s)
-
Đơn Vị Lưu Lượng Quạt Hút CMH - Fantech Vietnam