Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi ( XOF ) Sang Đồng Việt Nam ( VND ...

XOF đến VND

Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi (XOF) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XOF - Franc CFA Tây Phiselect iconFrĐổi tiềnVND - Đồng Việt Namselect icon

Tỷ giá hối đoái XOF/VND 47.33 đã cập nhật 4 phút trước

https://valuta.exchange/vi/xof-to-vnd?amount=1Sao chépSao chép!
  • Whatsapp icon
  • Line icon
  • X icon
  • Facebook icon
  • Viber icon

Franc CFA Tây Phi là tiền tệ củaBenin, Burkina Faso, Guinea-Bissau, Côte d’Ivoire, Mali, Niger, Senegal, Togo

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

world mapcountries where XOF is usedcountries where VND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFA Tây Phi với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXOFPhí chuyển nhượngVND
0%0% Lãi suất liên ngân hàng1 XOF0.0 XOF47.33 VND
1%1%1 XOF0.010 XOF46.86 VND
2%2% Tỷ lệ ATM1 XOF0.020 XOF46.39 VND
3%3% Lãi suất thẻ tín dụng1 XOF0.030 XOF45.91 VND
4%4%1 XOF0.040 XOF45.44 VND
5%5% Tỷ lệ kiosk1 XOF0.050 XOF44.97 VND

Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi thành Đồng Việt Nam

XOFVND
147.33
5236.69
10473.38
20946.76
502366.91
1004733.82
25011834.55
50023669.11
100047338.23

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Franc CFA Tây Phi

VNDXOF
10.021
50.11
100.21
200.42
501.05
1002.11
2505.28
50010.56
100021.12

Thông tin thêm về XOF hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XOF (Franc CFA Tây Phi) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

  • Wikipedia iconXOF - Franc CFA Tây Phi trên Wikipedia
  • Wikipedia iconVND - Đồng Việt Nam trên Wikipedia

Tất cả các loại tiền tệ

  • AED - Dirham UAE
  • AFN - Afghani Afghanistan
  • ALL - Lek Albania
  • AMD - Dram Armenia
  • ANG - Guilder Antille Hà Lan
  • AOA - Kwanza Angola
  • ARS - Peso Argentina
  • AUD - Đô la Australia
  • AWG - Florin Aruba
  • AZN - Manat Azerbaijan
  • BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
  • BBD - Đô la Barbados
  • BDT - Taka Bangladesh
  • BGN - Lev Bulgaria
  • BHD - Dinar Bahrain
  • BIF - Franc Burundi
  • BMD - Đô la Bermuda
  • BND - Đô la Brunei
  • BOB - Boliviano Bolivia
  • BRL - Real Braxin
  • BSD - Đô la Bahamas
  • BTC - Bitcoin
  • BTN - Ngultrum Bhutan
  • BWP - Pula Botswana
  • BYN - Rúp Belarus
  • BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
  • BZD - Đô la Belize
  • CAD - Đô la Canada
  • CDF - Franc Congo
  • CHF - Franc Thụy sĩ
  • CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
  • CLP - Peso Chile
  • CNY - Nhân dân tệ
  • COP - Peso Colombia
  • CRC - Colón Costa Rica
  • CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
  • CUP - Peso Cuba
  • CVE - Escudo Cape Verde
  • CZK - Koruna Cộng hòa Séc
  • DJF - Franc Djibouti
  • DKK - Krone Đan Mạch
  • DOP - Peso Dominica
  • DZD - Dinar Algeria
  • EGP - Bảng Ai Cập
  • ERN - Nakfa Eritrea
  • ETB - Birr Ethiopia
  • EUR - Euro
  • FJD - Đô la Fiji
  • FKP - Bảng Quần đảo Falkland
  • GBP - Bảng Anh
  • GEL - Lari Georgia
  • GGP - Guernsey Pound
  • GHS - Cedi Ghana
  • GIP - Bảng Gibraltar
  • GMD - Dalasi Gambia
  • GNF - Franc Guinea
  • GTQ - Quetzal Guatemala
  • GYD - Đô la Guyana
  • HKD - Đô la Hồng Kông
  • HNL - Lempira Honduras
  • HRK - Kuna Croatia
  • HTG - Gourde Haiti
  • HUF - Forint Hungary
  • IDR - Rupiah Indonesia
  • ILS - Sheqel Israel mới
  • IMP - Đảo Man
  • INR - Rupee Ấn Độ
  • IQD - Dinar Iraq
  • IRR - Rial Iran
  • ISK - Króna Iceland
  • JEP - Jersey pound
  • JMD - Đô la Jamaica
  • JOD - Dinar Jordan
  • JPY - Yên Nhật
  • KES - Shilling Kenya
  • KGS - Som Kyrgyzstan
  • KHR - Riel Campuchia
  • KMF - Franc Comoros
  • KPW - Won Triều Tiên
  • KRW - Won Hàn Quốc
  • KWD - Dinar Kuwait
  • KYD - Đô la Quần đảo Cayman
  • KZT - Tenge Kazakhstan
  • LAK - Kip Lào
  • LBP - Bảng Li-băng
  • LKR - Rupee Sri Lanka
  • LRD - Đô la Liberia
  • LSL - Ioti Lesotho
  • LTL - Litas Lít-va
  • LVL - Lats Latvia
  • LYD - Dinar Libi
  • MAD - Dirham Ma-rốc
  • MDL - Leu Moldova
  • MGA - Ariary Malagasy
  • MKD - Denar Macedonia
  • MMK - Kyat Myanma
  • MNT - Tugrik Mông Cổ
  • MOP - Pataca Ma Cao
  • MUR - Rupee Mauritius
  • MVR - Rufiyaa Maldives
  • MWK - Kwacha Malawi
  • MXN - Peso Mexico
  • MYR - Ringgit Malaysia
  • MZN - Metical Mozambique
  • NAD - Đô la Namibia
  • NGN - Naira Nigeria
  • NIO - Córdoba Nicaragua
  • NOK - Krone Na Uy
  • NPR - Rupee Nepal
  • NZD - Đô la New Zealand
  • OMR - Rial Oman
  • PAB - Balboa Panama
  • PEN - Sol Peru
  • PGK - Kina Papua New Guinea
  • PHP - Peso Philipin
  • PKR - Rupee Pakistan
  • PLN - Zloty Ba Lan
  • PYG - Guarani Paraguay
  • QAR - Rial Qatar
  • RON - Leu Romania
  • RSD - Dinar Serbia
  • RUB - Rúp Nga
  • RWF - Franc Rwanda
  • SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
  • SBD - Đô la quần đảo Solomon
  • SCR - Rupee Seychelles
  • SDG - Bảng Sudan
  • SEK - Krona Thụy Điển
  • SGD - Đô la Singapore
  • SHP - Bảng St. Helena
  • SLL - Leone Sierra Leone
  • SOS - Schilling Somali
  • SRD - Đô la Suriname
  • STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
  • SVC - Colón El Salvador
  • SYP - Bảng Syria
  • SZL - Lilangeni Swaziland
  • THB - Bạt Thái Lan
  • TJS - Somoni Tajikistan
  • TMT - Manat Turkmenistan
  • TND - Dinar Tunisia
  • TOP - Paʻanga Tonga
  • TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
  • TTD - Đô la Trinidad và Tobago
  • TWD - Đô la Đài Loan mới
  • TZS - Shilling Tanzania
  • UAH - Hryvnia Ukraina
  • UGX - Shilling Uganda
  • USD - Đô la Mỹ
  • UYU - Peso Uruguay
  • UZS - Som Uzbekistan
  • VND - Đồng Việt Nam
  • VUV - Vatu Vanuatu
  • WST - Tala Samoa
  • XAF - Franc CFA Trung Phi
  • XAG - Bạc
  • XAU - Vàng
  • XCD - Đô la Đông Caribê
  • XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
  • XOF - Franc CFA Tây Phi
  • XPF - Franc CFP
  • YER - Rial Yemen
  • ZAR - Rand Nam Phi
  • ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
  • ZMW - Kwacha Zambia
  • ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Từ khóa » Phi Sang Việt