Chuyển đổi Gia Tốc
Có thể bạn quan tâm
Gia tốc là đại lượng vật lý đặc trưng cho sự thay đổi của vận tốc theo thời gian. Nó là một trong những đại lượng cơ bản dùng để mô tả chuyển động. Cũng như vận tốc, gia tốc là đại lượng hữu hướng (vector). Thứ nguyên của gia tốc là độ dài trên bình phương thời gian. Trong hệ đơn vị quốc tế SI, gia tốc có đơn vị là m/s² (mét trên giây bình phương). Chuyển động tăng tốc khi vectơ gia tốc cùng chiều với chiều chuyển động; giảm tốc khi vectơ gia tốc ngược chiều với chiều chuyển động; đổi hướng khi véc tơ gia tốc có phương khác với phương chuyển động.
Nhập số Mét trên giây bình phương (m/s²) bạn muốn chuyển đổi trong hộp văn bản, để xem kết quả trong bảng.
Mét trên giây bình phương (m/s²) (m/s²) Foot trên giây bình phương (ft/s²) (ft/s²) Gal Milligal Trọng lực chuẩn Đơn vị-g (g) Mét trên giây bình phương (m/s²) (m/s²) Foot trên giây bình phương (ft/s²) (ft/s²) Gal Milligal Trọng lực chuẩn Đơn vị-g (g) 0 Các phân số thập phân 1 Các phân số thập phân 2 Các phân số thập phân 3 Các phân số thập phân 4 Các phân số thập phân 5 Các phân số thập phân 6 Các phân số thập phân 7 Các phân số thập phân 8 Các phân số thập phân 9 Các phân số thập phân 10 Các phân số thập phân
From bằng ToMét trên giây bình phương (m/s²) (m/s²)
-
Foot trên giây bình phương (ft/s²) (ft/s²)
-
Gal
-
Milligal
-
Trọng lực chuẩn
-
Đơn vị-g (g)
-
Cài đặt
Các phân số thập phân 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Phân cách bằng dấu phẩy Dấu phẩy (",") Chấm (".") Dấu phân cách hàng nghìn Không có gì Khoảng trống (" ") Dấu phẩy (",") Chấm (".") Lưu ĐóngTừ khóa » Gia Tốc Dịch
-
Gia Tốc Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
GIA TỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gia Tốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Gia Tốc Bằng Tiếng Anh
-
Gia Tốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cảm Biến Gia Tốc, Cấu Tạo Và ứng Dụng Của Gia Tốc Kế Thực Tế
-
TỐC ĐỘ VÀ GIA TỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỦA GIA TỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Máy Gia Tốc Hạt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
-
Nghĩa Của Từ : Gia Tốc | Vietnamese Translation
-
Thông Tư 15/2017/TT-BKHCN Quy Chuẩn Kỹ Thuật Quốc Gia Máy Gia ...
-
Tắt Gia Tốc Chuột
-
Tắt Gia Tốc Chuột