Chuyển đổi Inch Vuông (in²) Sang Mét Vuông (m²)

Chuyển đổi Inch vuông (in²) sang Mét vuông (m²)

chuyển đổi in² sang m² nhanh chóng và đơn giản, online

Định dạng

  • Số thập phân
  • Phân số

No data

Độ chính xác

  • 1 chữ số
  • 2 chữ số
  • 3 chữ số
  • 4 chữ số
  • 5 chữ số
  • 6 chữ số
  • 7 chữ số
  • 8 chữ số

No data

Inch vuông

Đơn vị Inch vuông (square inch) là một đơn vị đo lường diện tích được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Hiểu và sử dụng đơn vị này đóng vai trò quan trọng trong các tính toán và đo lường diện tích trong các ứng dụng thực tế. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về đơn vị Inch vuông, lịch sử và ứng dụng của nó, cũng như lợi ích và thách thức khi sử dụng đơn vị này.

Tìm hiểu chi tiết

Mét vuông

Mét vuông (m²) là đơn vị đo diện tích trong hệ đo lường quốc tế SI. Nó được định nghĩa là diện tích của một hình vuông có cạnh dài 1 mét. Đơn vị này thường được sử dụng để đo diện tích đất, căn hộ, nhà ở, công trình xây dựng, vật liệu, và nhiều lĩnh vực khác.

Tìm hiểu chi tiết

Bảng chuyển đổi từ Inch vuông sang Mét vuông

Định dạng

  • Số thập phân
  • Phân số

No data

Độ chính xác

  • 1 chữ số
  • 2 chữ số
  • 3 chữ số
  • 4 chữ số
  • 5 chữ số
  • 6 chữ số
  • 7 chữ số
  • 8 chữ số

No data

Inch vuông Mét vuông
Xem các giá trị nhỏ hơn
0 in² -0.00064516000
1 in² 0.0000000
2 in² 0.00064516000
3 in² 0.0012903200
4 in² 0.0019354800
5 in² 0.0025806400
6 in² 0.0032258000
7 in² 0.0038709600
8 in² 0.0045161200
9 in² 0.0051612800
10 in² 0.0058064400
11 in² 0.0064516000
12 in² 0.0070967600
13 in² 0.0077419200
14 in² 0.0083870800
15 in² 0.0090322400
16 in² 0.0096774000
17 in² 0.010322560
18 in² 0.010967720
19 in² 0.011612880
Xem các giá trị lớn hơn

Các chuyển đổi khác cho Inch vuông và Mét vuông

  • chuyển đổi Héc ta sang Mẫu Anh
  • chuyển đổi Mẫu Anh sang Héc ta
  • chuyển đổi Héc ta sang Feet vuông
  • chuyển đổi Feet vuông sang Héc ta
  • chuyển đổi Mét vuông sang Feet vuông
  • chuyển đổi Feet vuông sang Mét vuông
  • chuyển đổi Mét vuông sang Yard vuông
  • chuyển đổi Yard vuông sang Mét vuông
  • chuyển đổi Kilômét vuông sang Dặm vuông
  • chuyển đổi Dặm vuông sang Kilômét vuông
  • chuyển đổi Mẫu Anh sang Feet vuông
  • chuyển đổi Mẫu Anh sang Mét vuông
  • chuyển đổi Mẫu Anh sang Dặm vuông
  • chuyển đổi Mẫu Anh sang Kilômét vuông
  • chuyển đổi Mẫu Anh sang Yard vuông
  • chuyển đổi Mẫu Anh sang Inch vuông
  • chuyển đổi Mẫu Anh sang Centimét vuông
  • chuyển đổi Mẫu Anh sang Micron vuông
  • chuyển đổi Mẫu Anh sang Micrômét vuông
  • chuyển đổi Centimét vuông sang Mét vuông

Từ khóa » đổi Inch Sang Mét Vuông