Chuyển đổi Kilômét (km) Sang Dặm (mi)
Có thể bạn quan tâm
chuyển đổi km sang mi nhanh chóng và đơn giản, online
Định dạng
- Số thập phân
- Phân số
No data
Độ chính xác
- 1 chữ số
- 2 chữ số
- 3 chữ số
- 4 chữ số
- 5 chữ số
- 6 chữ số
- 7 chữ số
- 8 chữ số
No data
Kilômét
Kilômét là một đơn vị của hệ mét ( kilo- là tiền tố SI cho1000 ) chủ yếu được sử dụng để biểu thị khoảng cách. Viết tắt của kilomet là km. Nó là một đơn vị của Hệ đơn vị quốc tế (đơn vị SI) và có chiều dài bằng 1000 mét.
Tìm hiểu chi tiếtDặm
Dặm là một đơn vị chiều dài, thường được dùng để đo khoảng cách, trong một số hệ thống đo lường khác nhau, trong đó có Hệ đo lường Anh, Hệ đo lường Mỹ và Na Uy/Thụy Điển.
Tìm hiểu chi tiếtBảng chuyển đổi từ Kilômét sang Dặm
Định dạng
- Số thập phân
- Phân số
No data
Độ chính xác
- 1 chữ số
- 2 chữ số
- 3 chữ số
- 4 chữ số
- 5 chữ số
- 6 chữ số
- 7 chữ số
- 8 chữ số
No data
| Kilômét | Dặm |
|---|---|
| Xem các giá trị nhỏ hơn | |
| 0 km | -0.62137119 mi |
| 1 km | 0.0000000 mi |
| 2 km | 0.62137119 mi |
| 3 km | 1.2427424 mi |
| 4 km | 1.8641136 mi |
| 5 km | 2.4854848 mi |
| 6 km | 3.1068559 mi |
| 7 km | 3.7282271 mi |
| 8 km | 4.3495983 mi |
| 9 km | 4.9709695 mi |
| 10 km | 5.5923407 mi |
| 11 km | 6.2137119 mi |
| 12 km | 6.8350831 mi |
| 13 km | 7.4564543 mi |
| 14 km | 8.0778255 mi |
| 15 km | 8.6991967 mi |
| 16 km | 9.3205678 mi |
| 17 km | 9.9419390 mi |
| 18 km | 10.563310 mi |
| 19 km | 11.184681 mi |
Các chuyển đổi khác cho Kilômét và Dặm
- chuyển đổi Kilômét sang Dặm
- chuyển đổi Dặm sang Kilômét
- chuyển đổi Mét sang Yard
- chuyển đổi Yard sang Mét
- chuyển đổi Mét sang feet
- chuyển đổi feet sang Mét
- chuyển đổi Yard sang feet
- chuyển đổi feet sang Yard
- chuyển đổi Centimet sang Inch
- chuyển đổi Inch sang Centimet
- chuyển đổi Milimét sang Inch
- chuyển đổi Inch sang Milimét
- chuyển đổi feet sang Inch
- chuyển đổi Inch sang feet
- chuyển đổi Centimet sang feet
- chuyển đổi Centimet sang Mét
- chuyển đổi Centimet sang Milimét
- chuyển đổi Centimet sang Kilômét
- chuyển đổi Centimet sang Yard
- chuyển đổi Centimet sang Đêximét
Từ khóa » Chuyển đổi Km Sang Dặm
-
Chuyển đổi Kilômet Sang Dặm - Metric Conversion
-
Chuyển đổi Kilômét (km) Sang Dặm (mi) | Công Cụ đổi đơn Vị
-
Quy đổi Từ Km Sang Dặm
-
Quy đổi Từ Kilômét Sang Dặm Metric (km ... - Quy-doi-don-vi
-
Quy đổi Từ Kilômét Sang Dặm Pháp định (km ... - Quy-doi-don-vi
-
Cách để Chuyển đổi Km Sang Dặm - WikiHow
-
Km Sang Mi Kilômét Sang Dặm Anh
-
Công Cụ Chuyển đổi Kilomét Sang Dặm
-
Quy đổi Km Sang Dặm (kilômét Sang Dặm) 100% Chính Xác
-
Công Cụ Chuyển Đổi Km Sang Dặm
-
Công Thức để Chuyển đổi Kilomét Sang Dặm Là Gì?
-
Chuyển đổi Kilômét Thành Dặm - Citizen Maths
-
1380.2 Kilômét Sang Dặm - Citizen Maths
-
Chiều Dài - đổi Km Sang Dặm