Chuyển đổi Krone Na Uy ( NOK ) Với Valuta EX

Krone Na Uy - NOK

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

NOK - Krone Na Uyselect iconkr

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước

  • AAVE - Aave0.00089
  • ADA - Cardano0.38
  • AED - Dirham UAE0.38
  • AFN - Afghani Afghanistan6.44
  • ALL - Lek Albania8.56
  • AMD - Dram Armenia38.57
  • ANG - Guilder Antille Hà Lan0.18
  • AOA - Kwanza Angola93.82
  • ARS - Peso Argentina143.06
  • AUD - Đô la Australia0.15
  • AWG - Florin Aruba0.18
  • AZN - Manat Azerbaijan0.17
  • BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.17
  • BBD - Đô la Barbados0.21
  • BCH - Bitcoin Cash0.00022
  • BDT - Taka Bangladesh12.55
  • BGN - Lev Bulgaria0.17
  • BHD - Dinar Bahrain0.039
  • BIF - Franc Burundi303.71
  • BMD - Đô la Bermuda0.10
  • BNB - Binance Coin0.00015
  • BND - Đô la Brunei0.13
  • BOB - Boliviano Bolivia0.71
  • BRL - Real Braxin0.55
  • BSD - Đô la Bahamas0.10
  • BTC - Bitcoin0.0000014
  • BTN - Ngultrum Bhutan9.44
  • BWP - Pula Botswana1.39
  • BYN - Rúp Belarus0.30
  • BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2005.37
  • BZD - Đô la Belize0.21
  • CAD - Đô la Canada0.14
  • CDF - Franc Congo230.92
  • CHF - Franc Thụy sĩ0.081
  • CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0024
  • CLP - Peso Chile93.84
  • CNY - Nhân dân tệ0.71
  • COP - Peso Colombia376.74
  • CRC - Colón Costa Rica48.13
  • CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.10
  • CUP - Peso Cuba2.71
  • CVE - Escudo Cape Verde9.83
  • CZK - Koruna Cộng hòa Séc2.19
  • DJF - Franc Djibouti18.21
  • DKK - Krone Đan Mạch0.67
  • DOGE - Dogecoin1.05
  • DOP - Peso Dominica6.28
  • DOT - Polkadot0.071
  • DZD - Dinar Algeria13.66
  • EGP - Bảng Ai Cập5.36
  • EOS - EOS0.23
  • ERN - Nakfa Eritrea1.53
  • ETB - Birr Ethiopia15.96
  • ETH - Ethereum0.000047
  • EUR - Euro0.090
  • FIL - Filecoin0.11
  • FJD - Đô la Fiji0.23
  • FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.077
  • GBP - Bảng Anh0.077
  • GEL - Lari Georgia0.28
  • GGP - Guernsey Pound0.077
  • GHS - Cedi Ghana1.11
  • GIP - Bảng Gibraltar0.077
  • GMD - Dalasi Gambia7.51
  • GNF - Franc Guinea896.87
  • GTQ - Quetzal Guatemala0.78
  • GYD - Đô la Guyana21.4
  • HKD - Đô la Hồng Kông0.80
  • HNL - Lempira Honduras2.7
  • HRK - Kuna Croatia0.67
  • HTG - Gourde Haiti13.41
  • HUF - Forint Hungary35.15
  • IDR - Rupiah Indonesia1735.26
  • ILS - Sheqel Israel mới0.32
  • IMP - Đảo Man0.077
  • INR - Rupee Ấn Độ9.47
  • IOTA - IOTA1.61
  • IQD - Dinar Iraq134.02
  • IRR - Rial Iran135232.05
  • ISK - Króna Iceland12.92
  • JEP - Jersey pound0.077
  • JMD - Đô la Jamaica16.05
  • JOD - Dinar Jordan0.073
  • JPY - Yên Nhật16.33
  • KES - Shilling Kenya13.23
  • KGS - Som Kyrgyzstan8.94
  • KHR - Riel Campuchia410.25
  • KMF - Franc Comoros44.09
  • KPW - Won Triều Tiên92.08
  • KRW - Won Hàn Quốc153.75
  • KWD - Dinar Kuwait0.031
  • KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.085
  • KZT - Tenge Kazakhstan50.08
  • LAK - Kip Lào2192.23
  • LBP - Bảng Li-băng9161.49
  • LINK - Chainlink0.011
  • LKR - Rupee Sri Lanka31.84
  • LRD - Đô la Liberia18.72
  • LSL - Ioti Lesotho1.71
  • LTC - Litecoin0.0018
  • LTL - Litas Lít-va0.30
  • LVL - Lats Latvia0.062
  • LYD - Dinar Libi0.65
  • MAD - Dirham Ma-rốc0.96
  • MDL - Leu Moldova1.78
  • MGA - Ariary Malagasy424.79
  • MKD - Denar Macedonia5.49
  • MMK - Kyat Myanma214.8
  • MNT - Tugrik Mông Cổ365.15
  • MOP - Pataca Ma Cao0.82
  • MUR - Rupee Mauritius4.75
  • MVR - Rufiyaa Maldives1.58
  • MWK - Kwacha Malawi177.39
  • MXN - Peso Mexico1.83
  • MYR - Ringgit Malaysia0.40
  • MZN - Metical Mozambique6.53
  • NAD - Đô la Namibia1.71
  • NEO - Neo0.035
  • NGN - Naira Nigeria141.75
  • NIO - Córdoba Nicaragua3.76
  • NOK - Krone Na Uy1
  • NPR - Rupee Nepal15.1
  • NZD - Đô la New Zealand0.18
  • OMR - Rial Oman0.039
  • PAB - Balboa Panama0.10
  • PEN - Sol Peru0.35
  • PGK - Kina Papua New Guinea0.45
  • PHP - Peso Philipin6.09
  • PKR - Rupee Pakistan28.56
  • PLN - Zloty Ba Lan0.38
  • PYG - Guarani Paraguay660.03
  • QAR - Rial Qatar0.37
  • RON - Leu Romania0.46
  • RSD - Dinar Serbia10.47
  • RUB - Rúp Nga8.2
  • RWF - Franc Rwanda149.29
  • SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.38
  • SBD - Đô la quần đảo Solomon0.82
  • SCR - Rupee Seychelles1.56
  • SDG - Bảng Sudan61.49
  • SEK - Krona Thụy Điển0.97
  • SGD - Đô la Singapore0.13
  • SHP - Bảng St. Helena0.077
  • SLL - Leone Sierra Leone2145.49
  • SOL - Solana0.0011
  • SOS - Schilling Somali58.36
  • SRD - Đô la Suriname3.84
  • STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2117.71
  • SVC - Colón El Salvador0.90
  • SYP - Bảng Syria11.3
  • SZL - Lilangeni Swaziland1.71
  • THB - Bạt Thái Lan3.3
  • THETA - THETA0.57
  • TJS - Somoni Tajikistan0.98
  • TMT - Manat Turkmenistan0.36
  • TND - Dinar Tunisia0.30
  • TOP - Paʻanga Tonga0.25
  • TRX - TRON1.52
  • TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ4.52
  • TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.69
  • TWD - Đô la Đài Loan mới3.29
  • TZS - Shilling Tanzania266.5
  • UAH - Hryvnia Ukraina4.51
  • UGX - Shilling Uganda384.65
  • UNI - Uniswap0.025
  • USD - Đô la Mỹ0.10
  • UYU - Peso Uruguay4.1
  • UZS - Som Uzbekistan1235.32
  • VET - VeChain13.82
  • VND - Đồng Việt Nam2690.26
  • VUV - Vatu Vanuatu12.09
  • WST - Tala Samoa0.28
  • XAF - Franc CFA Trung Phi58.51
  • XAG - Bạc0.0013
  • XAU - Vàng0.000020
  • XCD - Đô la Đông Caribê0.28
  • XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.073
  • XLM - Stellar0.60
  • XOF - Franc CFA Tây Phi58.51
  • XPF - Franc CFP10.63
  • XRP - XRP0.070
  • XTZ - Tezon0.26
  • YER - Rial Yemen24.4
  • ZAR - Rand Nam Phi1.73
  • ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)920.95
  • ZMW - Kwacha Zambia1.99
  • ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)32.94

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where NOK is used

Thông tin thêm về NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Krone Na Uy (NOK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.

  • Wikipedia iconNOK - Krone Na Uy trên Wikipedia

Từ khóa » Tiền Của Na Uy