Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Sang Đồng Việt Nam CNY/VND - Mataf
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền của Liên Minh Châu Âu
- tiền █
- tiền của New Zealand
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Nga
- tiền của Đài Loan
- tiền của Hàn Quốc
- tiền của Lào
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Euro Đô la New Zealand
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Rúp Nga
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Kip Lào Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Dirham UAE Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
- chuyển đổi
- đồ thị
- lịch sử giá
Bộ chuyển đổi Nhân dân tệ/Đồng Việt Nam được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (People's Bank of China, State Bank of Vietnam), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Cập nhật gần nhất: 6 Th01 2026
Gửi tiền ra nước ngoàiĐây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?
Ngày tốt nhất để đổi từ Nhân dân tệ sang Đồng Việt Nam là Thứ ba, 6 Tháng một 2026. Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.
100 Nhân dân tệ = 376 250.2593 Đồng Việt Nam
Ngày xấu nhất để đổi từ Nhân dân tệ sang Đồng Việt Nam là Thứ năm, 23 Tháng một 2025. Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.
100 Nhân dân tệ = 344 874.6546 Đồng Việt Nam
Lịch sử Nhân dân tệ / Đồng Việt Nam
Lịch sử của giá hàng ngày CNY /VND kể từ Thứ ba, 7 Tháng một 2025.
Tối đa đã đạt được Thứ ba, 6 Tháng một 2026
1 Nhân dân tệ = 3 762.5026 Đồng Việt Nam
tối thiểu trên Thứ năm, 23 Tháng một 2025
1 Nhân dân tệ = 3 448.7465 Đồng Việt Nam
Lịch sử giá VND / CNY
| Date | CNY/VND |
|---|---|
| Thứ hai, 5 Tháng một 2026 | 3 759.5364 |
| Thứ hai, 29 Tháng mười hai 2025 | 3 751.7308 |
| Thứ hai, 22 Tháng mười hai 2025 | 3 742.5894 |
| Thứ hai, 15 Tháng mười hai 2025 | 3 734.6886 |
| Thứ hai, 8 Tháng mười hai 2025 | 3 727.6527 |
| Thứ hai, 1 Tháng mười hai 2025 | 3 729.5761 |
| Thứ hai, 24 Tháng mười một 2025 | 3 714.2253 |
| Thứ hai, 17 Tháng mười một 2025 | 3 708.0504 |
| Thứ hai, 10 Tháng mười một 2025 | 3 693.7901 |
| Thứ hai, 3 Tháng mười một 2025 | 3 695.0277 |
| Thứ hai, 27 Tháng mười 2025 | 3 699.5143 |
| Thứ hai, 20 Tháng mười 2025 | 3 699.8816 |
| Thứ hai, 13 Tháng mười 2025 | 3 694.1445 |
| Thứ hai, 6 Tháng mười 2025 | 3 703.0982 |
| Thứ hai, 29 Tháng chín 2025 | 3 710.9522 |
| Thứ hai, 22 Tháng chín 2025 | 3 711.6848 |
| Thứ hai, 15 Tháng chín 2025 | 3 706.3313 |
| Thứ hai, 8 Tháng chín 2025 | 3 704.5534 |
| Thứ hai, 1 Tháng chín 2025 | 3 694.3328 |
| Thứ hai, 25 Tháng tám 2025 | 3 678.3017 |
| Thứ hai, 18 Tháng tám 2025 | 3 659.2901 |
| Thứ hai, 11 Tháng tám 2025 | 3 649.1394 |
| Thứ hai, 4 Tháng tám 2025 | 3 646.1510 |
| Thứ hai, 28 Tháng bảy 2025 | 3 650.9973 |
| Thứ hai, 21 Tháng bảy 2025 | 3 645.1271 |
| Thứ hai, 14 Tháng bảy 2025 | 3 643.9718 |
| Thứ hai, 7 Tháng bảy 2025 | 3 644.2553 |
| Thứ hai, 30 Tháng sáu 2025 | 3 645.9467 |
| Thứ hai, 23 Tháng sáu 2025 | 3 650.5245 |
| Thứ hai, 16 Tháng sáu 2025 | 3 629.2316 |
| Thứ hai, 9 Tháng sáu 2025 | 3 627.0965 |
| Thứ hai, 2 Tháng sáu 2025 | 3 615.1194 |
| Thứ hai, 26 Tháng năm 2025 | 3 605.6449 |
| Thứ hai, 19 Tháng năm 2025 | 3 596.7627 |
| Thứ hai, 12 Tháng năm 2025 | 3 605.4069 |
| Thứ hai, 5 Tháng năm 2025 | 3 557.7518 |
| Thứ hai, 28 Tháng tư 2025 | 3 563.7751 |
| Thứ hai, 21 Tháng tư 2025 | 3 549.0398 |
| Thứ hai, 14 Tháng tư 2025 | 3 532.1819 |
| Thứ hai, 7 Tháng tư 2025 | 3 529.7162 |
| Thứ hai, 31 Tháng ba 2025 | 3 525.9521 |
| Thứ hai, 24 Tháng ba 2025 | 3 534.9888 |
| Thứ hai, 17 Tháng ba 2025 | 3 529.5272 |
| Thứ hai, 10 Tháng ba 2025 | 3 515.8062 |
| Thứ hai, 3 Tháng ba 2025 | 3 513.3522 |
| Thứ hai, 24 Tháng hai 2025 | 3 514.2000 |
| Thứ hai, 17 Tháng hai 2025 | 3 508.3423 |
| Thứ hai, 10 Tháng hai 2025 | 3 476.9846 |
| Thứ hai, 3 Tháng hai 2025 | 3 515.8947 |
| Thứ hai, 27 Tháng một 2025 | 3 458.8605 |
| Thứ hai, 20 Tháng một 2025 | 3 462.0834 |
| Thứ hai, 13 Tháng một 2025 | 3 464.8406 |
| Chuyển đổi của người dùng | |
|---|---|
| giá Đô la Đài Loan mới mỹ Đồng Việt Nam | 1 TWD = 835.0329 VND |
| thay đổi Vàng Đồng Việt Nam | 1 XAU = 117055414.0587 VND |
| chuyển đổi Won Triều Tiên Đồng Việt Nam | 1 KPW = 29.1935 VND |
| Vàng chuyển đổi Đô la Mỹ | 1 XAU = 4455.1400 USD |
| Tỷ lệ Dirham UAE Đồng Việt Nam | 1 AED = 7154.3308 VND |
| tỷ lệ chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam | 1 JPY = 168.0889 VND |
| Đô la Mỹ Đồng Việt Nam | 1 USD = 26274.2392 VND |
| đổi tiền Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam | 1 KRW = 18.1904 VND |
| chuyển đổi Euro Đồng Việt Nam | 1 EUR = 30838.6000 VND |
| chuyển đổi Euro Đô la New Zealand | 1 EUR = 2.0226 NZD |
Tiền Của Trung Quốc
- ISO4217 : CNY
- Trung Quốc
- CNY Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền CNY
Tiền Của Việt Nam
- ISO4217 : VND
- Việt Nam
- VND Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền VND
bảng chuyển đổi: Nhân dân tệ/Đồng Việt Nam
Thứ ba, 6 Tháng một 2026
| số lượng | chuyển đổi | trong | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 Nhân dân tệ CNY | CNY | VND | 3 762.50 Đồng Việt Nam VND |
| 2 Nhân dân tệ CNY | CNY | VND | 7 525.01 Đồng Việt Nam VND |
| 3 Nhân dân tệ CNY | CNY | VND | 11 287.51 Đồng Việt Nam VND |
| 4 Nhân dân tệ CNY | CNY | VND | 15 050.01 Đồng Việt Nam VND |
| 5 Nhân dân tệ CNY | CNY | VND | 18 812.51 Đồng Việt Nam VND |
| 10 Nhân dân tệ CNY | CNY | VND | 37 625.03 Đồng Việt Nam VND |
| 15 Nhân dân tệ CNY | CNY | VND | 56 437.54 Đồng Việt Nam VND |
| 20 Nhân dân tệ CNY | CNY | VND | 75 250.05 Đồng Việt Nam VND |
| 25 Nhân dân tệ CNY | CNY | VND | 94 062.57 Đồng Việt Nam VND |
| 100 Nhân dân tệ CNY | CNY | VND | 376 250.26 Đồng Việt Nam VND |
| 500 Nhân dân tệ CNY | CNY | VND | 1 881 251.30 Đồng Việt Nam VND |
bảng chuyển đổi: CNY/VND
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đô la Mỹ | USD |
| Euro | EUR |
| Vàng | XAU |
| Đô la New Zealand | NZD |
| Rúp Nga | RUB |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Won Hàn Quốc | KRW |
| Kip Lào | LAK |
| Yên Nhật | JPY |
| Dirham UAE | AED |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.us.na.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » Tiền Tệ Bao Nhiêu
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
Chuyển đổi Tiền Tệ | Tỷ Giá Chuyển đổi Ngoại Hối | Wise
-
Tỷ Giá - Ngân Hàng Nhà Nước
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Công Cụ Chuyển đổi Ngoại Tệ | Ngoại Hối - HSBC VN
-
Tỷ Giá Nhân Dân Tệ Chợ đen Hôm Nay - Chuyển Tiền Việt Trung
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank
-
Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc Sang đồng Việt Nam (CNY/VND)
-
Tiền Tệ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - BIDV
-
Chuyển đổi Tiền Tệ
-
1 Nhân Dân Tệ Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam? - TheBank
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank
-
Tỷ Giá USD - Tỷ Giá Ngoại Tệ - Tỷ Giá Hối đoái Hôm Nay - 24H