Chuyển đổi Ounce (oz) Sang Pound (lb)

Chuyển đổi Ounce (oz) sang Pound (lb)

chuyển đổi oz sang lb nhanh chóng và đơn giản, online

Định dạng

  • Số thập phân
  • Phân số

No data

Độ chính xác

  • 1 chữ số
  • 2 chữ số
  • 3 chữ số
  • 4 chữ số
  • 5 chữ số
  • 6 chữ số
  • 7 chữ số
  • 8 chữ số

No data

Ounce

Ounce (phiên âm Tiếng Việt là ao-xơ), là một đơn vị đo lường khối lượng trong ngành kim hoàn. Từ Ounce hay oz có nguồn gốc từ tiếng Ý. Nó được định nghĩa bằng chính xác 0,45359237 kilôgam và bằng chính xác 28,349523125 gam.

Tìm hiểu chi tiết

Pound

Pound là một đơn vị khối lượng và trọng lượng được sử dụng trong hệ thống đo lường thông thường của Anh và Hoa Kỳ. Đơn vị đo trọng lượng của hạt , bằng 16 ounce, 7.000 hạt hoặc 0,45359237 kg được sử dụng cho thương mại thông thường.

Tìm hiểu chi tiết

Bảng chuyển đổi từ Ounce sang Pound

Định dạng

  • Số thập phân
  • Phân số

No data

Độ chính xác

  • 1 chữ số
  • 2 chữ số
  • 3 chữ số
  • 4 chữ số
  • 5 chữ số
  • 6 chữ số
  • 7 chữ số
  • 8 chữ số

No data

Ounce Pound
Xem các giá trị nhỏ hơn
0 oz -0.062500000 lb
1 oz 0.0000000 lb
2 oz 0.062500000 lb
3 oz 0.12500000 lb
4 oz 0.18750000 lb
5 oz 0.25000000 lb
6 oz 0.31250000 lb
7 oz 0.37500000 lb
8 oz 0.43750000 lb
9 oz 0.50000000 lb
10 oz 0.56250000 lb
11 oz 0.62500000 lb
12 oz 0.68750000 lb
13 oz 0.75000000 lb
14 oz 0.81250000 lb
15 oz 0.87500000 lb
16 oz 0.93750000 lb
17 oz 1.0000000 lb
18 oz 1.0625000 lb
19 oz 1.1250000 lb
Xem các giá trị lớn hơn

Các chuyển đổi khác cho Ounce và Pound

  • chuyển đổi Kilôgam sang Pound
  • chuyển đổi Pound sang Kilôgam
  • chuyển đổi Kilôgam sang Stôn
  • chuyển đổi Stôn sang Kilôgam
  • chuyển đổi Ounce sang Gam
  • chuyển đổi Gam sang Ounce
  • chuyển đổi Ounce sang Pound
  • chuyển đổi Pound sang Ounce
  • chuyển đổi Cara sang Gam
  • chuyển đổi Cara sang Ounce
  • chuyển đổi Cara sang Pound
  • chuyển đổi Cara sang Miligam
  • chuyển đổi Cara sang Kilôgam
  • chuyển đổi Long Hundredweights (UK) sang Kilôgam
  • chuyển đổi Cara sang Penni
  • chuyển đổi Penni sang Gam
  • chuyển đổi Penni sang Ounce
  • chuyển đổi Penni sang Troi Au xơ
  • chuyển đổi Penni sang Pound
  • chuyển đổi Penni sang Cara

Từ khóa » Chuyển đổi Lb Sang Oz