Chuyển đổi Rand Nam Phi ( ZAR ) Sang Metical Mozambique ( MZN ...
Có thể bạn quan tâm
ZAR đến MZN
R
MZN - Metical Mozambique
MT


Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Metical Mozambique (MZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
ZAR - Rand Nam PhiTỷ giá hối đoái ZAR/MZN 3.89 đã cập nhật 42 phút trước
https://valuta.exchange/vi/zar-to-mzn?amount=1Sao chépSao chép!Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi
Metical Mozambique là tiền tệ củaMozambique
So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Metical Mozambique
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | ZAR | Phí chuyển nhượng | MZN |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 ZAR | 0.0 ZAR | 3.89 MZN |
| 1%1% | 1 ZAR | 0.010 ZAR | 3.85 MZN |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 ZAR | 0.020 ZAR | 3.81 MZN |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 ZAR | 0.030 ZAR | 3.77 MZN |
| 4%4% | 1 ZAR | 0.040 ZAR | 3.73 MZN |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 ZAR | 0.050 ZAR | 3.7 MZN |
Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Metical Mozambique
| ZAR | MZN |
| 1 | 3.89 |
| 5 | 19.47 |
| 10 | 38.95 |
| 20 | 77.9 |
| 50 | 194.76 |
| 100 | 389.52 |
| 250 | 973.81 |
| 500 | 1947.63 |
| 1000 | 3895.26 |
Chuyển đổi Metical Mozambique thành Rand Nam Phi
| MZN | ZAR |
| 1 | 0.26 |
| 5 | 1.28 |
| 10 | 2.56 |
| 20 | 5.13 |
| 50 | 12.83 |
| 100 | 25.67 |
| 250 | 64.18 |
| 500 | 128.36 |
| 1000 | 256.72 |
Thông tin thêm về ZAR hoặc MZN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
ZAR - Rand Nam Phi trên Wikipedia→
MZN - Metical Mozambique trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOP - Peso Dominica
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- EUR - Euro
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » Tiền Tệ Nam Phi
-
Tiền Của Nam Phi : Rand Nam Phi R - Mataf
-
Chuyển đổi Rand Nam Phi Sang Đồng Việt Nam ZAR/VND - Mataf
-
Việt Nam Đồng (VND) Và Rand Nam Phi (ZAR) Máy Tính Chuyển đổi ...
-
Tỷ Giá Chuyển đổi 1 Rand Nam Phi Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền ...
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ Rand Nam Phi Chuyển đổi ZAR Sang VND
-
Du Lich Nam Phi Dùng Tiền Gì - Vé Máy Bay
-
Các Mệnh Giá Tiền Nam Phi?Tỷ Giá Quy Đổi Tiền Nam Phi Mới Nhất
-
Chuyển đổi Tiền Tệ, Rand Nam Phi - ConvertWorld
-
Tỷ Giá 1 ZAR USD | Chuyển đổi Tiền Tệ - IFC Markets
-
1 ZAR Bằng Bao Nhiêu VNĐ Tiền Việt Nam - Thủ Thuật
-
Đổi 102000 ZAR đến USD - Exchange Rates
-
1 Đô La Mỹ đến Đơn Vị Tiền Tệ Tiêu Chuẩn được Sử Dụng ở Nam Phi
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Rand Nam Phi (ZAR) Sang Ounce đồng (XCP)