Chuyển đổi Ringgit Malaysia Sang Đồng Việt Nam MYR/VND - Mataf
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền █
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Đài Loan
- tiền của Nhật Bản
- tiền của Hàn Quốc
- tiền của Liên Minh Châu Âu
- tiền của Nga
- tiền █
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Dirham UAE Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Bạc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Rúp Nga
- chuyển đổi Won Triều Tiên Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
- chuyển đổi
- đồ thị
- lịch sử giá
Bộ chuyển đổi Ringgit Malaysia/Đồng Việt Nam được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (Central Bank of Malaysia, State Bank of Vietnam), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Cập nhật gần nhất: 7 Th01 2026
Gửi tiền ra nước ngoàiĐây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?
Ngày tốt nhất để đổi từ Ringgit Malaysia sang Đồng Việt Nam là Thứ năm, 25 Tháng mười hai 2025. Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.
100 Ringgit Malaysia = 650 018.2336 Đồng Việt Nam
Ngày xấu nhất để đổi từ Ringgit Malaysia sang Đồng Việt Nam là Chủ nhật, 19 Tháng một 2025. Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.
100 Ringgit Malaysia = 562 123.9824 Đồng Việt Nam
Lịch sử Ringgit Malaysia / Đồng Việt Nam
Lịch sử của giá hàng ngày MYR /VND kể từ Thứ tư, 8 Tháng một 2025.
Tối đa đã đạt được Thứ năm, 25 Tháng mười hai 2025
1 Ringgit Malaysia = 6 500.1823 Đồng Việt Nam
tối thiểu trên Chủ nhật, 19 Tháng một 2025
1 Ringgit Malaysia = 5 621.2398 Đồng Việt Nam
Lịch sử giá VND / MYR
| Date | MYR/VND |
|---|---|
| Thứ hai, 5 Tháng một 2026 | 6 452.4203 |
| Thứ hai, 29 Tháng mười hai 2025 | 6 474.0441 |
| Thứ hai, 22 Tháng mười hai 2025 | 6 458.5301 |
| Thứ hai, 15 Tháng mười hai 2025 | 6 426.3990 |
| Thứ hai, 8 Tháng mười hai 2025 | 6 406.8114 |
| Thứ hai, 1 Tháng mười hai 2025 | 6 384.6032 |
| Thứ hai, 24 Tháng mười một 2025 | 6 373.1793 |
| Thứ hai, 17 Tháng mười một 2025 | 6 353.0728 |
| Thứ hai, 10 Tháng mười một 2025 | 6 321.7566 |
| Thứ hai, 3 Tháng mười một 2025 | 6 265.5798 |
| Thứ hai, 27 Tháng mười 2025 | 6 249.7986 |
| Thứ hai, 20 Tháng mười 2025 | 6 233.6818 |
| Thứ hai, 13 Tháng mười 2025 | 6 233.0259 |
| Thứ hai, 6 Tháng mười 2025 | 6 254.8956 |
| Thứ hai, 29 Tháng chín 2025 | 6 268.1137 |
| Thứ hai, 22 Tháng chín 2025 | 6 282.2756 |
| Thứ hai, 15 Tháng chín 2025 | 6 272.5186 |
| Thứ hai, 8 Tháng chín 2025 | 6 260.3594 |
| Thứ hai, 1 Tháng chín 2025 | 6 235.1653 |
| Thứ hai, 25 Tháng tám 2025 | 6 248.3051 |
| Thứ hai, 18 Tháng tám 2025 | 6 226.5568 |
| Thứ hai, 11 Tháng tám 2025 | 6 187.7399 |
| Thứ hai, 4 Tháng tám 2025 | 6 179.0848 |
| Thứ hai, 28 Tháng bảy 2025 | 6 194.3557 |
| Thứ hai, 21 Tháng bảy 2025 | 6 175.7581 |
| Thứ hai, 14 Tháng bảy 2025 | 6 142.2691 |
| Thứ hai, 7 Tháng bảy 2025 | 6 172.6081 |
| Thứ hai, 30 Tháng sáu 2025 | 6 201.3085 |
| Thứ hai, 23 Tháng sáu 2025 | 6 145.1146 |
| Thứ hai, 16 Tháng sáu 2025 | 6 141.9382 |
| Thứ hai, 9 Tháng sáu 2025 | 6 156.5068 |
| Thứ hai, 2 Tháng sáu 2025 | 6 114.9196 |
| Thứ hai, 26 Tháng năm 2025 | 6 142.0731 |
| Thứ hai, 19 Tháng năm 2025 | 6 046.8561 |
| Thứ hai, 12 Tháng năm 2025 | 6 043.9473 |
| Thứ hai, 5 Tháng năm 2025 | 6 172.1974 |
| Thứ hai, 28 Tháng tư 2025 | 5 958.6805 |
| Thứ hai, 21 Tháng tư 2025 | 5 923.1130 |
| Thứ hai, 14 Tháng tư 2025 | 5 850.4589 |
| Thứ hai, 7 Tháng tư 2025 | 5 760.3659 |
| Thứ hai, 31 Tháng ba 2025 | 5 768.6959 |
| Thứ hai, 24 Tháng ba 2025 | 5 784.1246 |
| Thứ hai, 17 Tháng ba 2025 | 5 745.4185 |
| Thứ hai, 10 Tháng ba 2025 | 5 770.6586 |
| Thứ hai, 3 Tháng ba 2025 | 5 735.5990 |
| Thứ hai, 24 Tháng hai 2025 | 5 773.8312 |
| Thứ hai, 17 Tháng hai 2025 | 5 747.4614 |
| Thứ hai, 10 Tháng hai 2025 | 5 682.3394 |
| Thứ hai, 3 Tháng hai 2025 | 5 662.3710 |
| Thứ hai, 27 Tháng một 2025 | 5 727.9941 |
| Thứ hai, 20 Tháng một 2025 | 5 636.0402 |
| Thứ hai, 13 Tháng một 2025 | 5 631.9331 |
| Chuyển đổi của người dùng | |
|---|---|
| giá Dirham UAE mỹ Đồng Việt Nam | 1 AED = 7158.0886 VND |
| thay đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam | 1 TWD = 834.6385 VND |
| chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam | 1 KRW = 18.1717 VND |
| Đô la Mỹ chuyển đổi Đồng Việt Nam | 1 USD = 26288.1838 VND |
| Tỷ giá Euro Đồng Việt Nam | 1 EUR = 30748.5000 VND |
| Tỷ lệ Nhân dân tệ Đồng Việt Nam | 1 CNY = 3761.0314 VND |
| tỷ lệ chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam | 1 JPY = 167.8183 VND |
| Vàng Đồng Việt Nam | 1 XAU = 117635919.1544 VND |
| đổi tiền Won Triều Tiên Đồng Việt Nam | 1 KPW = 29.2089 VND |
| chuyển đổi Bạt Thái Lan Kip Lào | 1 THB = 692.6340 LAK |
Tiền Của Malaysia
- ISO4217 : MYR
- Malaysia
- MYR Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền MYR
Tiền Của Việt Nam
- ISO4217 : VND
- Việt Nam
- VND Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền VND
bảng chuyển đổi: Ringgit Malaysia/Đồng Việt Nam
Thứ tư, 7 Tháng một 2026
| số lượng | chuyển đổi | trong | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 Ringgit Malaysia MYR | MYR | VND | 6 490.09 Đồng Việt Nam VND |
| 2 Ringgit Malaysia MYR | MYR | VND | 12 980.18 Đồng Việt Nam VND |
| 3 Ringgit Malaysia MYR | MYR | VND | 19 470.28 Đồng Việt Nam VND |
| 4 Ringgit Malaysia MYR | MYR | VND | 25 960.37 Đồng Việt Nam VND |
| 5 Ringgit Malaysia MYR | MYR | VND | 32 450.46 Đồng Việt Nam VND |
| 10 Ringgit Malaysia MYR | MYR | VND | 64 900.92 Đồng Việt Nam VND |
| 15 Ringgit Malaysia MYR | MYR | VND | 97 351.39 Đồng Việt Nam VND |
| 20 Ringgit Malaysia MYR | MYR | VND | 129 801.85 Đồng Việt Nam VND |
| 25 Ringgit Malaysia MYR | MYR | VND | 162 252.31 Đồng Việt Nam VND |
| 100 Ringgit Malaysia MYR | MYR | VND | 649 009.24 Đồng Việt Nam VND |
| 500 Ringgit Malaysia MYR | MYR | VND | 3 245 046.20 Đồng Việt Nam VND |
bảng chuyển đổi: MYR/VND
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đô la Mỹ | USD |
| Vàng | XAU |
| Nhân dân tệ | CNY |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Yên Nhật | JPY |
| Won Hàn Quốc | KRW |
| Euro | EUR |
| Rúp Nga | RUB |
| Bạc | XAG |
| Dirham UAE | AED |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.vn.as.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » đổi Từ Rm Sang Vnd
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Ringgit Malaysia Sang Đồng Việt Nam. Đổi ... - Wise
-
Chuyển đổi Malaysia Ringgit (MYR) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy ...
-
Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Ringgit Malaysia (MYR) Sang Việt Nam ...
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Việt Nam Đồng (VND) Sang Ringgit ...
-
Ringgit Malaysia (MYR) đến Đồng Việt Nam (VND) Tỷ Giá Hối đoái
-
Chuyển đổi Ringgit Malaysia Sang đồng Việt Nam (MYR/VND)
-
Chuyển đổi đồng Việt Nam Sang Ringgit Malaysia (VND/MYR)
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ MYR Sang VND - Valuta EX
-
Chuyển đổi Ringgit Malaysia Sang Việt Nam Đồng (myr/vnd)
-
5 MYR đến VND - Chuyển đổi Ringgit Malaysia Thành Đồng Việt ...
-
1 Ringgit Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam? Tỷ Giá Mới Nhất Hiện Nay
-
Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) Và Vietnamese Dong (VND)
-
Tỷ Giá Ringgit Malaysia - Tỷ Giá MYR Mới Nhất Hôm Nay 19/08/2022