Chuyển đổi Sol Peru ( PEN ) Với Valuta EX
Có thể bạn quan tâm
Sol Peru - PEN
S/.

Chuyển đổi Sol Peru (PEN) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
PEN - Sol PeruTỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 24 phút trước
- AED - Dirham UAE1.09
- AFN - Afghani Afghanistan19.69
- ALL - Lek Albania24.55
- AMD - Dram Armenia113.45
- ANG - Guilder Antille Hà Lan0.53
- AOA - Kwanza Angola272.45
- ARS - Peso Argentina436.18
- AUD - Đô la Australia0.44
- AWG - Florin Aruba0.54
- AZN - Manat Azerbaijan0.51
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.50
- BBD - Đô la Barbados0.60
- BDT - Taka Bangladesh36.34
- BGN - Lev Bulgaria0.50
- BHD - Dinar Bahrain0.11
- BIF - Franc Burundi880.17
- BMD - Đô la Bermuda0.30
- BND - Đô la Brunei0.38
- BOB - Boliviano Bolivia2.05
- BRL - Real Braxin1.6
- BSD - Đô la Bahamas0.30
- BTC - Bitcoin0.0000032
- BTN - Ngultrum Bhutan26.75
- BWP - Pula Botswana3.97
- BYN - Rúp Belarus0.87
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5826.73
- BZD - Đô la Belize0.60
- CAD - Đô la Canada0.41
- CDF - Franc Congo667.39
- CHF - Franc Thụy sĩ0.24
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0068
- CLP - Peso Chile265.97
- CNY - Nhân dân tệ2.07
- COP - Peso Colombia1103.95
- CRC - Colón Costa Rica147.86
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.30
- CUP - Peso Cuba7.87
- CVE - Escudo Cape Verde28.05
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc6.17
- DJF - Franc Djibouti52.96
- DKK - Krone Đan Mạch1.9
- DOP - Peso Dominica18.88
- DZD - Dinar Algeria38.61
- EGP - Bảng Ai Cập14.04
- ERN - Nakfa Eritrea4.45
- ETB - Birr Ethiopia46.32
- EUR - Euro0.25
- FJD - Đô la Fiji0.67
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.22
- GBP - Bảng Anh0.22
- GEL - Lari Georgia0.80
- GGP - Guernsey Pound0.22
- GHS - Cedi Ghana3.2
- GIP - Bảng Gibraltar0.22
- GMD - Dalasi Gambia21.85
- GNF - Franc Guinea2603.88
- GTQ - Quetzal Guatemala2.27
- GYD - Đô la Guyana62.23
- HKD - Đô la Hồng Kông2.31
- HNL - Lempira Honduras7.84
- HRK - Kuna Croatia1.91
- HTG - Gourde Haiti38.95
- HUF - Forint Hungary97.9
- IDR - Rupiah Indonesia4983.8
- ILS - Sheqel Israel mới0.94
- IMP - Đảo Man0.22
- INR - Rupee Ấn Độ26.71
- IQD - Dinar Iraq389.65
- IRR - Rial Iran12523.02
- ISK - Króna Iceland37.44
- JEP - Jersey pound0.22
- JMD - Đô la Jamaica47.08
- JOD - Dinar Jordan0.21
- JPY - Yên Nhật46.53
- KES - Shilling Kenya38.35
- KGS - Som Kyrgyzstan25.99
- KHR - Riel Campuchia1194.43
- KMF - Franc Comoros125.45
- KPW - Won Triều Tiên267.55
- KRW - Won Hàn Quốc430.02
- KWD - Dinar Kuwait0.091
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.25
- KZT - Tenge Kazakhstan151.79
- LAK - Kip Lào6427.47
- LBP - Bảng Li-băng26635.41
- LKR - Rupee Sri Lanka92.23
- LRD - Đô la Liberia53.24
- LSL - Ioti Lesotho4.88
- LTL - Litas Lít-va0.88
- LVL - Lats Latvia0.18
- LYD - Dinar Libi1.61
- MAD - Dirham Ma-rốc2.74
- MDL - Leu Moldova4.97
- MGA - Ariary Malagasy1374.04
- MKD - Denar Macedonia15.66
- MMK - Kyat Myanma624.25
- MNT - Tugrik Mông Cổ1057.86
- MOP - Pataca Ma Cao2.38
- MUR - Rupee Mauritius13.8
- MVR - Rufiyaa Maldives4.59
- MWK - Kwacha Malawi515.76
- MXN - Peso Mexico5.34
- MYR - Ringgit Malaysia1.2
- MZN - Metical Mozambique18.99
- NAD - Đô la Namibia4.88
- NGN - Naira Nigeria423.57
- NIO - Córdoba Nicaragua10.94
- NOK - Krone Na Uy2.99
- NPR - Rupee Nepal42.8
- NZD - Đô la New Zealand0.51
- OMR - Rial Oman0.11
- PAB - Balboa Panama0.30
- PEN - Sol Peru1
- PGK - Kina Papua New Guinea1.26
- PHP - Peso Philipin17.65
- PKR - Rupee Pakistan84.07
- PLN - Zloty Ba Lan1.07
- PYG - Guarani Paraguay2008.44
- QAR - Rial Qatar1.08
- RON - Leu Romania1.29
- RSD - Dinar Serbia29.84
- RUB - Rúp Nga23.96
- RWF - Franc Rwanda433.52
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.11
- SBD - Đô la quần đảo Solomon2.41
- SCR - Rupee Seychelles4.07
- SDG - Bảng Sudan178.66
- SEK - Krona Thụy Điển2.73
- SGD - Đô la Singapore0.38
- SHP - Bảng St. Helena0.22
- SLL - Leone Sierra Leone6233.86
- SOS - Schilling Somali169.69
- SRD - Đô la Suriname11.38
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)6153.14
- SVC - Colón El Salvador2.6
- SYP - Bảng Syria3287.34
- SZL - Lilangeni Swaziland4.88
- THB - Bạt Thái Lan9.3
- TJS - Somoni Tajikistan2.76
- TMT - Manat Turkmenistan1.04
- TND - Dinar Tunisia0.87
- TOP - Paʻanga Tonga0.72
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ12.79
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.01
- TWD - Đô la Đài Loan mới9.34
- TZS - Shilling Tanzania737.26
- UAH - Hryvnia Ukraina12.73
- UGX - Shilling Uganda1071.78
- USD - Đô la Mỹ0.30
- UYU - Peso Uruguay11.58
- UZS - Som Uzbekistan3559.88
- VND - Đồng Việt Nam7810.79
- VUV - Vatu Vanuatu35.9
- WST - Tala Samoa0.83
- XAF - Franc CFA Trung Phi166.91
- XAG - Bạc0.0038
- XAU - Vàng0.000067
- XCD - Đô la Đông Caribê0.80
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.21
- XOF - Franc CFA Tây Phi166.91
- XPF - Franc CFP30.34
- YER - Rial Yemen70.87
- ZAR - Rand Nam Phi4.88
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2675.89
- ZMW - Kwacha Zambia5.94
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)95.72
Sol Peru là tiền tệ củaPeru
Thông tin thêm về PEN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Sol Peru (PEN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.
PEN - Sol Peru trên Wikipedia→
Từ khóa » Tiền Tệ Peru
-
Peru Nuevo Sol (PEN) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển ...
-
Tỷ Giá Chuyển đổi 1 Nuevo Sol Peru Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền ...
-
Hướng Dẫn Về Tiền Tệ Của Peru - TRAASGPU.COM
-
Tiền Của Peru : Nuevo Sol Peru S - Mataf
-
Chuyển đổi Nuevo Sol Peru Sang Đồng Việt Nam PEN/VND - Mataf
-
Đổi Tiền Peru Nuevo Sol (PEN) Ra Tiền Việt Nam Đồng
-
Giá USD PEN Hôm Nay | Đô La Mỹ Đồng Sol Peru
-
Đồng Sol Peru Đô La Mỹ (PEN USD) Bộ Quy Đổi
-
Đổi 10 PEN đến ZAR - Exchange Rates
-
Peru Nuevo Sol (PEN) Tỷ Giá Ngoại Tệ Chuyển đổi
-
100 Đồng Nuevo Sol Của Peru đến Đô La Mỹ | Đổi 100 PEN USD
-
Tỷ Giá 1 PEN USD | Chuyển đổi Tiền Tệ - IFC Markets
-
Tổng Quan Về Tiền Và Tiền Tệ Ở Peru - 2022