Chuyển đổi Thước Anh (yd) Sang Kilômét (km) | Công Cụ đổi đơn Vị

Đổi Thước Anh (yd) sang Kilômét (km) Đổi đơn vi độ dài | Yards ➟ kilometer

Máy tính đổi từ Thước Anh sang Kilômét (yd → km). Nhập số đơn vị vào ô bên dưới bạn sẽ có ngay kết quả.

Đổi Thước Anh (yd) sang Kilômét (km) Kilômét sang Thước Anh (Hoán đổi đơn vị)

Thước Anh

Một đơn vị đo chiều dài bằng 3 feet; được xác định là 91,44 centimet; ban đầu được lấy là độ dài trung bình của một sải chân

Cách quy đổi yd → km

1 Thước Anh bằng 0.0009144 Kilômét:

1 yd = 0.0009144 km

1 km = 1093.6132983377 yd

Kilômét

Kilômet là đơn vị đo chiều dài của hệ mét tương đương với một nghìn mét

1Km tương đương với 0,6214 dặm.

Bảng Thước Anh sang Kilômét

1yd bằng bao nhiêu km
0.01 Thước Anh = 9.144E-6 Kilômét10 Thước Anh = 0.009144 Kilômét
0.1 Thước Anh = 9.144E-5 Kilômét11 Thước Anh = 0.0100584 Kilômét
1 Thước Anh = 0.0009144 Kilômét12 Thước Anh = 0.0109728 Kilômét
2 Thước Anh = 0.0018288 Kilômét13 Thước Anh = 0.0118872 Kilômét
3 Thước Anh = 0.0027432 Kilômét14 Thước Anh = 0.0128016 Kilômét
4 Thước Anh = 0.0036576 Kilômét15 Thước Anh = 0.013716 Kilômét
5 Thước Anh = 0.004572 Kilômét16 Thước Anh = 0.0146304 Kilômét
6 Thước Anh = 0.0054864 Kilômét17 Thước Anh = 0.0155448 Kilômét
7 Thước Anh = 0.0064008 Kilômét18 Thước Anh = 0.0164592 Kilômét
8 Thước Anh = 0.0073152 Kilômét19 Thước Anh = 0.0173736 Kilômét
9 Thước Anh = 0.0082296 Kilômét20 Thước Anh = 0.018288 Kilômét

Chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến

yd Thước Anh sang Picômét pmyd Thước Anh sang Nanômét nmyd Thước Anh sang Micrômét µmyd Thước Anh sang Milimét mnyd Thước Anh sang Centimét cmyd Thước Anh sang Đêximét dmyd Thước Anh sang Mét myd Thước Anh sang Kilômét kmyd Thước Anh sang Inch inyd Thước Anh sang Feet ftyd Thước Anh sang Dặm miyd Thước Anh sang Sải fmyd Thước Anh sang Parsec pcyd Thước Anh sang Angstrom Åyd Thước Anh sang Năm ánh sáng lyyd Thước Anh sang Hải lý nmi

Chủ đề mới nhất

  • Đổi Kilôgam (kg) sang Ounce (oz)
  • Đổi Đêcimét vuông (dm2) sang Mét vuông (m2)
  • Đổi Centimet vuông (cm2) sang Mét vuông (m2)
  • Đổi Ki lô mét vuông (km2) sang rd2 (rd2)
  • Đổi Centimet vuông (cm2) sang Thước anh vuông (yd2)

⚡️ Đổi đơn vị chiều dài

pm (Picômét)nm (Nanômét)micromet (Micrômét)mm (Milimét)cm (Centimét)dm (Đêximét)m (Mét)km (Kilômét)in (Inch)ft (Feet)yd (Thước Anh)mi (Dặm)fm (Sải)pc (Parsec)au (Angstrom)ly (Năm ánh sáng)nmi (Hải lý) pm (Picômét)nm (Nanômét)micromet (Micrômét)mm (Milimét)cm (Centimét)dm (Đêximét)m (Mét)km (Kilômét)in (Inch)ft (Feet)yd (Thước Anh)mi (Dặm)fm (Sải)pc (Parsec)au (Angstrom)ly (Năm ánh sáng)nmi (Hải lý)

Từ khóa » đổi Yd Sang Km