Chuyển đổi USDT Sang ETH: TetherMáy Tính | CoinGecko
Có thể bạn quan tâm
Danh mục đầu tư Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tether USDT / ETH #3 ETH0,0005051 6.5% 0,00001506 BTC 4.4% 0,0005051 ETH 6.5% $0,9999 Phạm vi trong 24g $1,00 Thêm vào Danh mục đầu tư • Đã thêm 509.979
Nhận Cảnh báo USDT trong ứng dụng CoinGecko
Nhận Cảnh báo USDT trong ứng dụng CoinGecko
Tether announced the ending of the support on EOS, Algorand, in addition to OmniLayer, BCH-SLP and Kusama. For more details, please visit this page.
Số liệu thống kê về Tether
Mua / Bán
Được tài trợ Ví
Được tài trợ Kiếm tiền điện tử
Được tài trợ Tìm hiểu thêm thông tin
Giá Arbitrum chịu áp lực: cá mập bán 60 triệu ARB khiến nhà đầu tư nhỏ lẻ lo sợ về đáy lịch sử (ATL) BeInCrypto (Vietnamese) khoảng 10 giờ trước
Nhà đầu tư rút vốn khỏi ETF Bitcoin, Solana và XRP thắng tuần Tin Tức Bitcoin khoảng 1 giờ trước
Polygon giảm 11%: vùng cầu 0,90 USD của POL có chặn đà rơi? Tin Tức Bitcoin khoảng 2 giờ trước
Bitcoin giật mạnh, nhà đầu tư bị thanh lý gần 300 triệu USD, tiếp theo? Tin Tức Bitcoin khoảng 3 giờ trước Đọc thêm
Pudgy Penguins ETH0.053454 1.4%
Solana ETH0,04294 1.6%
Grass ETH0,0001377 29.3%
Venice Token ETH0,002843 10.4%
NEAR Protocol ETH0,0005877 4.5%
PAX Gold ETH2,7222 8.9%
Bitcoin ETH33,5434 2.3%
Ethereum ETH1,0000 0.0%
Hyperliquid ETH0,01552 5.7%
Bittensor ETH0,09051 0.7%
Nhận khóa API của bạn ngay bây giờ Danh mục đầu tư mới Biểu tượng và tên ⭐ 💎 🔥 👀 🚀 💰 🦍 🌱 💩 🌙 🪂 💚 Tạo Chọn loại tiền Tiền tệ đề xuất USD US Dollar IDR Indonesian Rupiah TWD New Taiwan Dollar EUR Euro KRW South Korean Won JPY Japanese Yen RUB Russian Ruble CNY Chinese Yuan Tiền định danh AED United Arab Emirates Dirham ARS Argentine Peso AUD Australian Dollar BDT Bangladeshi Taka BHD Bahraini Dinar BMD Bermudian Dollar BRL Brazil Real CAD Canadian Dollar CHF Swiss Franc CLP Chilean Peso CZK Czech Koruna DKK Danish Krone GBP British Pound Sterling GEL Georgian Lari HKD Hong Kong Dollar HUF Hungarian Forint ILS Israeli New Shekel INR Indian Rupee KWD Kuwaiti Dinar LKR Sri Lankan Rupee MMK Burmese Kyat MXN Mexican Peso MYR Malaysian Ringgit NGN Nigerian Naira NOK Norwegian Krone NZD New Zealand Dollar PHP Philippine Peso PKR Pakistani Rupee PLN Polish Zloty SAR Saudi Riyal SEK Swedish Krona SGD Singapore Dollar THB Thai Baht TRY Turkish Lira UAH Ukrainian hryvnia VEF Venezuelan bolívar fuerte VND Vietnamese đồng ZAR South African Rand XDR IMF Special Drawing Rights Tiền mã hóa BTC Bitcoin ETH Ether LTC Litecoin BCH Bitcoin Cash BNB Binance Coin EOS EOS XRP XRP XLM Lumens LINK Chainlink DOT Polkadot YFI Yearn.finance SOL Solana Đơn vị Bitcoin BITS Bits SATS Satoshi Hàng hóa XAG Silver - Troy Ounce XAU Gold - Troy Ounce Chọn ngôn ngữ Các ngôn ngữ phổ biến EN English RU Русский DE Deutsch PL język polski ES Español VI Tiếng việt FR Français PT-BR Português Tất cả các ngôn ngữ AR العربية BG български CS čeština DA dansk EL Ελληνικά FI suomen kieli HE עִבְרִית HI हिंदी HR hrvatski HU Magyar nyelv ID Bahasa Indonesia IT Italiano JA 日本語 KO 한국어 LT lietuvių kalba NL Nederlands NO norsk RO Limba română SK slovenský jazyk SL slovenski jezik SV Svenska TH ภาษาไทย TR Türkçe UK украї́нська мо́ва ZH 简体中文 ZH-TW 繁體中文 Chào mừng đến với CoinGecko Chào mừng bạn đã quay lại! Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây . Không phải bạn?
Tiếp tục với Google
Tiếp tục với Apple hoặc Tiếp tục bằng email Tiếp tục bằng email Đăng nhập bằng . Không phải bạn? Ghi nhớ đăng nhập Quên mật khẩu? Đăng nhập Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản? Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt Đăng ký Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ và Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu? Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa. Gửi cho tôi hướng dẫn cài đặt lại mật khẩu Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa. Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản Tải ứng dụng CoinGecko. Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay
Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm tiền ảo Nội dung tìm kiếm gần đây Xu thế Top 50 Tăng mạnh nhất Giảm mạnh nhất Đã thêm gần đây 0 tiền điện tử đã chọn Thêm tiền ảo Thêm NFT
Trên ứng dụng thì tốt hơn Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn. Không phải bây giờ Tải xuống ứng dụng
Bạn đã đạt đến giới hạn. Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới. Loại bỏ tiền ảo Đăng ký Trang chủ Danh mục đầu tư Tìm kiếm Đăng ký Menu
- Tiền mã hóa
- Tether
- USDT / ETH
Tether USDT / ETH #3 ETH0,0005051 6.5% 0,00001506 BTC 4.4% 0,0005051 ETH 6.5% $0,9999 Phạm vi trong 24g $1,00 Thêm vào Danh mục đầu tư • Đã thêm 509.979 Chuyển đổi Tether sang Ether (USDT sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Tether (USDT) sang ETH là ETH0,0005051. USDT ETH1 USDT = ETH0,0005051
Biểu đồ USDT sang ETH
Tether (USDT) hôm nay có giá trị là ETH0,0005051, đó là một 0.4% tăng từ một giờ trước và 6.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của USDT ngày hôm nay là 0.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Tether được giao dịch là ETH39.544.699,5267. Giá Vốn hóa Biểu đồ Biểu đồ theo TradingView 24g 7ng 1 T 3 T YTD 1 Năm T.đa Use log scale Xem toàn màn hình Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF So sánh với: BTC ETH Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.2% | 0.0% |
| Giá trị vốn hóa thị trường Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm | ETH92.637.357,9920 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa. Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. | 0.97 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. | ETH95.395.251,4111 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.Đọc thêm | ETH39.544.699,5267 |
| Cung lưu thông Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ). Đọc thêm | 183.633.868.265 https://app.tether.to/transparency.json Nguồn cung lưu thông ước tính 183.633.868.265 |
| Tổng cung Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán. Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy | 189.100.805.662 |
| Tổng lượng cung tối đa Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán. Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
1 Tethercó trị giá là bao nhiêu ETH?
Hiện tại, giá của 1 Tether (USDT) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0005051.ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu USDT?
Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 1980 USDT.Tôi có thể chuyển đổi giá của USDT sang ETH bằng cách nào?
Tính giá của Tether theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi USDT sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ USDT sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.Trước đây giá cao nhất của USDT/ETH là bao nhiêu?
Mức giá cao nhất lịch sử của 1 USDT theo ETH là ETH2,3634. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 USDT/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.Đâu là xu hướng giá của Tether tính bằng ETH?
Trong tháng qua, giá của Tether (USDT) đã tăng tăng lên 37,40 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Tether có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -19,00 %.USDT / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Tether (USDT) sang ETH là ETH0,0005051 cho mỗi 1 USDT. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 USDT lấy 0,00252526 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 99000 USDT, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch USDT phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.Chuyển đổi Tether (USDT) sang ETH
| USDT | ETH |
|---|---|
| 0.01 USDT | 0.00000505 ETH |
| 0.1 USDT | 0.00005051 ETH |
| 1 USDT | 0.00050505 ETH |
| 2 USDT | 0.00101010 ETH |
| 5 USDT | 0.00252526 ETH |
| 10 USDT | 0.00505052 ETH |
| 20 USDT | 0.01010104 ETH |
| 50 USDT | 0.02525259 ETH |
| 100 USDT | 0.05050519 ETH |
| 1000 USDT | 0.50505186 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang USDT
| ETH | USDT |
|---|---|
| 0.01 ETH | 19.799947 USDT |
| 0.1 ETH | 197.999 USDT |
| 1 ETH | 1980 USDT |
| 2 ETH | 3960 USDT |
| 5 ETH | 9900 USDT |
| 10 ETH | 19800 USDT |
| 20 ETH | 39600 USDT |
| 50 ETH | 99000 USDT |
| 100 ETH | 197999 USDT |
| 1000 ETH | 1979995 USDT |
Lịch sử giá 7 ngày của Tether (USDT) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Tether (USDT) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00053980 ETH trên Thứ tư và mức thấp 0,00048692 ETH trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của USDT trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở -0,00005289 ETH (9.8%). So sánh giá hàng ngày của Tether (USDT) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.| Ngày | Ngày trong tuần | 1 USDT sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng ba 01, 2026 | Chủ nhật | 0,00050505 ETH | -0,00003535 ETH | 6.5% |
| Tháng hai 28, 2026 | Thứ bảy | 0,00051785 ETH | 0,00002450 ETH | 5.0% |
| Tháng hai 27, 2026 | Thứ sáu | 0,00049335 ETH | 0,00000643 ETH | 1.3% |
| Tháng hai 26, 2026 | Thứ năm | 0,00048692 ETH | -0,00005289 ETH | 9.8% |
| Tháng hai 25, 2026 | Thứ tư | 0,00053980 ETH | 0,000000548684 ETH | 0.1% |
| Tháng hai 24, 2026 | Thứ ba | 0,00053925 ETH | 0,00002735 ETH | 5.3% |
| Tháng hai 23, 2026 | Thứ hai | 0,00051191 ETH | 0,00000529 ETH | 1.0% |
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Tiền ảo thịnh hành bằng ETH
Pudgy Penguins ETH0.053454 1.4%
Solana ETH0,04294 1.6%
Grass ETH0,0001377 29.3%
Venice Token ETH0,002843 10.4%
NEAR Protocol ETH0,0005877 4.5%
PAX Gold ETH2,7222 8.9%
Bitcoin ETH33,5434 2.3%
Ethereum ETH1,0000 0.0%
Hyperliquid ETH0,01552 5.7%
Bittensor ETH0,09051 0.7% API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko
Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Nhận khóa API của bạn ngay bây giờ Danh mục đầu tư mới Biểu tượng và tên ⭐ 💎 🔥 👀 🚀 💰 🦍 🌱 💩 🌙 🪂 💚 Tạo Chọn loại tiền Tiền tệ đề xuất USD US Dollar IDR Indonesian Rupiah TWD New Taiwan Dollar EUR Euro KRW South Korean Won JPY Japanese Yen RUB Russian Ruble CNY Chinese Yuan Tiền định danh AED United Arab Emirates Dirham ARS Argentine Peso AUD Australian Dollar BDT Bangladeshi Taka BHD Bahraini Dinar BMD Bermudian Dollar BRL Brazil Real CAD Canadian Dollar CHF Swiss Franc CLP Chilean Peso CZK Czech Koruna DKK Danish Krone GBP British Pound Sterling GEL Georgian Lari HKD Hong Kong Dollar HUF Hungarian Forint ILS Israeli New Shekel INR Indian Rupee KWD Kuwaiti Dinar LKR Sri Lankan Rupee MMK Burmese Kyat MXN Mexican Peso MYR Malaysian Ringgit NGN Nigerian Naira NOK Norwegian Krone NZD New Zealand Dollar PHP Philippine Peso PKR Pakistani Rupee PLN Polish Zloty SAR Saudi Riyal SEK Swedish Krona SGD Singapore Dollar THB Thai Baht TRY Turkish Lira UAH Ukrainian hryvnia VEF Venezuelan bolívar fuerte VND Vietnamese đồng ZAR South African Rand XDR IMF Special Drawing Rights Tiền mã hóa BTC Bitcoin ETH Ether LTC Litecoin BCH Bitcoin Cash BNB Binance Coin EOS EOS XRP XRP XLM Lumens LINK Chainlink DOT Polkadot YFI Yearn.finance SOL Solana Đơn vị Bitcoin BITS Bits SATS Satoshi Hàng hóa XAG Silver - Troy Ounce XAU Gold - Troy Ounce Chọn ngôn ngữ Các ngôn ngữ phổ biến EN English RU Русский DE Deutsch PL język polski ES Español VI Tiếng việt FR Français PT-BR Português Tất cả các ngôn ngữ AR العربية BG български CS čeština DA dansk EL Ελληνικά FI suomen kieli HE עִבְרִית HI हिंदी HR hrvatski HU Magyar nyelv ID Bahasa Indonesia IT Italiano JA 日本語 KO 한국어 LT lietuvių kalba NL Nederlands NO norsk RO Limba română SK slovenský jazyk SL slovenski jezik SV Svenska TH ภาษาไทย TR Türkçe UK украї́нська мо́ва ZH 简体中文 ZH-TW 繁體中文 Chào mừng đến với CoinGecko Chào mừng bạn đã quay lại! Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây . Không phải bạn? Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Từ khóa » Chuyển đổi Eth Sang Usdt
-
Ethereum (ETH) Và Tether (USDT) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Ethereum (ETH) Sang Tether (USDT) - Cocorate
-
Binance Convert | Chuyển đổi Tiền Mã Hóa
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Ethereum (ETH) Sang Tether (USDT) - Tỷ Giá
-
Sàn Quy đổi ETH Sang USDT | Trao đổi Ethereum Lấy Tether
-
Quy đổi ETH Sang USDT - CoinMarketCap
-
Chuyển đổi Từ 1 ETH Tới USD (Ethereum Tới US Dollar)
-
Ethereum USD Binance (ETH USD) Bộ Quy Đổi
-
Chuyển đổi ETH Sang USDT - Quickex
-
Tether - Ethereum (USDT/ETH) Tính Toán Tỷ Giá Chuyển đổi Hối đoái ...
-
Chuyển đổi Tether (USDT) Sang Ethereum (ETH) Chính Xác
-
1 USDT đến ETH - Chuyển đổi Tether Thành Ethereum Tỷ Giá
-
Bán Tether (USDT) Trực Tuyến & Quy đổi Tiền Dễ Dàng | Paxful
-
Biểu đồ Giá Từ ETH/USDT (Ethereum Sang Tether) | Huobi Global