Chuyển đổi Watt Thành BTU Mỗi Giây - Citizen Maths
Chuyển đổi Watt thành BTU mỗi giây Từ Watt
- Bộ átmốtphe khối mỗi giây
- Bộ átmốtphe khối mỗi phút
- BTU mỗi giây
- BTU mỗi giờ
- BTU mỗi phút
- Bức xạ trực tiếp quy ra bộ vuông
- Calo mỗi giây
- Gigawatt
- Imperial Ton of Refrigeration
- IT Ton of Refrigeration
- Khí quyển-Foot khối mỗi giờ
- Kilowatt
- Lít-Átmốtphe mỗi giây
- Lít-Átmốtphe mỗi phút
- Lực foot-pound mỗi giây
- Lực foot-pound mỗi giờ
- Lusec
- Mã lực
- Mã lực điện Anh
- Mã lực điện Châu Âu
- Mã lực hệ mét
- Mã lực nồi hơi
- Megawatt
- Milliwatt
- Poncelet
- Tấn điều hòa không khí
- Terawatt
- Watt
- Xăngtimet átmốtphe khối mỗi giây
- Xăngtimet átmốtphe khối mỗi phút
- Bộ átmốtphe khối mỗi giây
- Bộ átmốtphe khối mỗi phút
- BTU mỗi giây
- BTU mỗi giờ
- BTU mỗi phút
- Bức xạ trực tiếp quy ra bộ vuông
- Calo mỗi giây
- Gigawatt
- Imperial Ton of Refrigeration
- IT Ton of Refrigeration
- Khí quyển-Foot khối mỗi giờ
- Kilowatt
- Lít-Átmốtphe mỗi giây
- Lít-Átmốtphe mỗi phút
- Lực foot-pound mỗi giây
- Lực foot-pound mỗi giờ
- Lusec
- Mã lực
- Mã lực điện Anh
- Mã lực điện Châu Âu
- Mã lực hệ mét
- Mã lực nồi hơi
- Megawatt
- Milliwatt
- Poncelet
- Tấn điều hòa không khí
- Terawatt
- Watt
- Xăngtimet átmốtphe khối mỗi giây
- Xăngtimet átmốtphe khối mỗi phút
Cách chuyển từ Watt sang BTU mỗi giây
1 Watt tương đương với 0,00095 BTU mỗi giây:
1 W = 0,00095 BTUIT/s
Ví dụ, nếu số Watt là (35000), thì số BTU mỗi giây sẽ tương đương với (33,174). Công thức: 35000 W = 35000 / 1055.05560000093 BTUIT/s = 33,174 BTUIT/sBảng chuyển đổi Watt thành BTU mỗi giây
| Watt (W) | BTU mỗi giây (BTUIT/s) |
|---|---|
| 1000 W | 0,94782 BTUIT/s |
| 2000 W | 1,8956 BTUIT/s |
| 3000 W | 2,8435 BTUIT/s |
| 4000 W | 3,7913 BTUIT/s |
| 5000 W | 4,7391 BTUIT/s |
| 6000 W | 5,6869 BTUIT/s |
| 7000 W | 6,6347 BTUIT/s |
| 8000 W | 7,5825 BTUIT/s |
| 9000 W | 8,5304 BTUIT/s |
| 10000 W | 9,4782 BTUIT/s |
| 11000 W | 10,426 BTUIT/s |
| 12000 W | 11,374 BTUIT/s |
| 13000 W | 12,322 BTUIT/s |
| 14000 W | 13,269 BTUIT/s |
| 15000 W | 14,217 BTUIT/s |
| 16000 W | 15,165 BTUIT/s |
| 17000 W | 16,113 BTUIT/s |
| 18000 W | 17,061 BTUIT/s |
| 19000 W | 18,009 BTUIT/s |
| 20000 W | 18,956 BTUIT/s |
| 21000 W | 19,904 BTUIT/s |
| 22000 W | 20,852 BTUIT/s |
| 23000 W | 21,8 BTUIT/s |
| 24000 W | 22,748 BTUIT/s |
| 25000 W | 23,695 BTUIT/s |
| 26000 W | 24,643 BTUIT/s |
| 27000 W | 25,591 BTUIT/s |
| 28000 W | 26,539 BTUIT/s |
| 29000 W | 27,487 BTUIT/s |
| 30000 W | 28,435 BTUIT/s |
| 31000 W | 29,382 BTUIT/s |
| 32000 W | 30,33 BTUIT/s |
| 33000 W | 31,278 BTUIT/s |
| 34000 W | 32,226 BTUIT/s |
| 35000 W | 33,174 BTUIT/s |
| 36000 W | 34,121 BTUIT/s |
| 37000 W | 35,069 BTUIT/s |
| 38000 W | 36,017 BTUIT/s |
| 39000 W | 36,965 BTUIT/s |
| 40000 W | 37,913 BTUIT/s |
| 41000 W | 38,861 BTUIT/s |
| 42000 W | 39,808 BTUIT/s |
| 43000 W | 40,756 BTUIT/s |
| 44000 W | 41,704 BTUIT/s |
| 45000 W | 42,652 BTUIT/s |
| 46000 W | 43,6 BTUIT/s |
| 47000 W | 44,547 BTUIT/s |
| 48000 W | 45,495 BTUIT/s |
| 49000 W | 46,443 BTUIT/s |
| 50000 W | 47,391 BTUIT/s |
| 51000 W | 48,339 BTUIT/s |
| 52000 W | 49,287 BTUIT/s |
| 53000 W | 50,234 BTUIT/s |
| 54000 W | 51,182 BTUIT/s |
| 55000 W | 52,13 BTUIT/s |
| 56000 W | 53,078 BTUIT/s |
| 57000 W | 54,026 BTUIT/s |
| 58000 W | 54,973 BTUIT/s |
| 59000 W | 55,921 BTUIT/s |
| 60000 W | 56,869 BTUIT/s |
| 61000 W | 57,817 BTUIT/s |
| 62000 W | 58,765 BTUIT/s |
| 63000 W | 59,712 BTUIT/s |
| 64000 W | 60,66 BTUIT/s |
| 65000 W | 61,608 BTUIT/s |
| 66000 W | 62,556 BTUIT/s |
| 67000 W | 63,504 BTUIT/s |
| 68000 W | 64,452 BTUIT/s |
| 69000 W | 65,399 BTUIT/s |
| 70000 W | 66,347 BTUIT/s |
| 71000 W | 67,295 BTUIT/s |
| 72000 W | 68,243 BTUIT/s |
| 73000 W | 69,191 BTUIT/s |
| 74000 W | 70,138 BTUIT/s |
| 75000 W | 71,086 BTUIT/s |
| 76000 W | 72,034 BTUIT/s |
| 77000 W | 72,982 BTUIT/s |
| 78000 W | 73,93 BTUIT/s |
| 79000 W | 74,878 BTUIT/s |
| 80000 W | 75,825 BTUIT/s |
| 81000 W | 76,773 BTUIT/s |
| 82000 W | 77,721 BTUIT/s |
| 83000 W | 78,669 BTUIT/s |
| 84000 W | 79,617 BTUIT/s |
| 85000 W | 80,564 BTUIT/s |
| 86000 W | 81,512 BTUIT/s |
| 87000 W | 82,46 BTUIT/s |
| 88000 W | 83,408 BTUIT/s |
| 89000 W | 84,356 BTUIT/s |
| 90000 W | 85,304 BTUIT/s |
| 91000 W | 86,251 BTUIT/s |
| 92000 W | 87,199 BTUIT/s |
| 93000 W | 88,147 BTUIT/s |
| 94000 W | 89,095 BTUIT/s |
| 95000 W | 90,043 BTUIT/s |
| 96000 W | 90,99 BTUIT/s |
| 97000 W | 91,938 BTUIT/s |
| 98000 W | 92,886 BTUIT/s |
| 99000 W | 93,834 BTUIT/s |
| 100000 W | 94,782 BTUIT/s |
| 200000 W | 189,56 BTUIT/s |
| 300000 W | 284,35 BTUIT/s |
| 400000 W | 379,13 BTUIT/s |
| 500000 W | 473,91 BTUIT/s |
| 600000 W | 568,69 BTUIT/s |
| 700000 W | 663,47 BTUIT/s |
| 800000 W | 758,25 BTUIT/s |
| 900000 W | 853,04 BTUIT/s |
| 1000000 W | 947,82 BTUIT/s |
| 1100000 W | 1042,6 BTUIT/s |
| 1 W | 0,00095 BTUIT/s |
Chuyển đổi Watt thành các đơn vị khác
- Watt to Bộ átmốtphe khối mỗi giây
- Watt to Bộ átmốtphe khối mỗi phút
- Watt to BTU mỗi giờ
- Watt to BTU mỗi phút
- Watt to Bức xạ trực tiếp quy ra bộ vuông
- Watt to Calo mỗi giây
- Watt to Gigawatt
- Watt to Imperial Ton of Refrigeration
- Watt to IT Ton of Refrigeration
- Watt to Khí quyển-Foot khối mỗi giờ
- Watt to Kilowatt
- Watt to Lít-Átmốtphe mỗi giây
- Watt to Lít-Átmốtphe mỗi phút
- Watt to Lực foot-pound mỗi giây
- Watt to Lực foot-pound mỗi giờ
- Watt to Lusec
- Watt to Mã lực
- Watt to Mã lực điện Anh
- Watt to Mã lực điện Châu Âu
- Watt to Mã lực hệ mét
- Watt to Mã lực nồi hơi
- Watt to Megawatt
- Watt to Milliwatt
- Watt to Poncelet
- Watt to Tấn điều hòa không khí
- Watt to Terawatt
- Watt to Xăngtimet átmốtphe khối mỗi giây
- Watt to Xăngtimet átmốtphe khối mỗi phút
- Trang Chủ
- Quyền lực
- Watt
- W sang BTUIT/s
Từ khóa » đổi Watt Sang Btu
-
Cách Quy Đổi BTU Sang KW, 24000BTU Bằng Bao Nhiêu KW, M3 ...
-
Công Thức Quy Đổi Công Suất BTU Sang KW, W Lạnh, HP
-
BTU Là Gì? Cách đổi BTU Sang KW, Hp - Điện Máy Thành An
-
Quy đổi Từ KW Sang BTU/h (Kilôwatt Sang BTU/h)
-
1 BTU Bằng Bao Nhiêu W (Watt)? 24000BTU Bằng Bao Nhiêu KW
-
Đổi BTU Sang KW Chuẩn Nhất - Banhangtaikho
-
Chuyển Đổi Đơn Vị Công Suất Trực Tuyến Miễn Phí
-
Máy Tính Chuyển đổi BTU / Giờ Sang Watt - RT
-
Quy đổi Các đơn Vị Tính Công Suất Lạnh 1HP KW BTU
-
Công Thức Quy đổi Từ đơn Vị BTU Sang W, KW Và HP - Vua Điều Hòa
-
Chuyển đổi Công Suất, Tấn Lạnh
-
Hướng Dẫn Cách đổi BTU Sang KW đơn Giản Chính Xác Nhất
-
Máy Tính Chuyển đổi Kilowatts (kW) Sang BTU / Giờ - RT
-
1 BTU Bằng Bao Nhiêu Kw, Kcal, Cách Quy đổi HP Sang Kw