Chuyển đổi Yard (yd) Sang Centimet (cm)
Có thể bạn quan tâm
chuyển đổi yd sang cm nhanh chóng và đơn giản, online
Định dạng
- Số thập phân
- Phân số
No data
Độ chính xác
- 1 chữ số
- 2 chữ số
- 3 chữ số
- 4 chữ số
- 5 chữ số
- 6 chữ số
- 7 chữ số
- 8 chữ số
No data
Yard
Yard (tiếng Việt đọc như "Y-át") là tên của một đơn vị chiều dài trong một số hệ đo lường khác nhau và đều thuộc hai hệ đo lường là hệ đo lường Anh và hệ đo lường Mỹ. Yard trong tiếng Anh được đọc là /jɑrd/ và được viết tắt: yd.
Tìm hiểu chi tiếtCentimet
Centimet (đọc là xen-ti-mét hay xăng-ti-mét) viết tắt là cm là một khoảng cách bằng 1/100 mét. Trong hệ đo lường quốc tế (SI), xentimét là đơn vị đo được suy ra từ đơn vị cơ bản mét theo định nghĩa trên.
Tiếng Việt còn gọi đơn vị này là phân tây.
Tìm hiểu chi tiếtBảng chuyển đổi từ Yard sang Centimet
Định dạng
- Số thập phân
- Phân số
No data
Độ chính xác
- 1 chữ số
- 2 chữ số
- 3 chữ số
- 4 chữ số
- 5 chữ số
- 6 chữ số
- 7 chữ số
- 8 chữ số
No data
| Yard | Centimet |
|---|---|
| Xem các giá trị nhỏ hơn | |
| 0 yd | -91.440000 cm |
| 1 yd | 0.0000000 cm |
| 2 yd | 91.440000 cm |
| 3 yd | 182.88000 cm |
| 4 yd | 274.32000 cm |
| 5 yd | 365.76000 cm |
| 6 yd | 457.20000 cm |
| 7 yd | 548.64000 cm |
| 8 yd | 640.08000 cm |
| 9 yd | 731.52000 cm |
| 10 yd | 822.96000 cm |
| 11 yd | 914.40000 cm |
| 12 yd | 1005.8400 cm |
| 13 yd | 1097.2800 cm |
| 14 yd | 1188.7200 cm |
| 15 yd | 1280.1600 cm |
| 16 yd | 1371.6000 cm |
| 17 yd | 1463.0400 cm |
| 18 yd | 1554.4800 cm |
| 19 yd | 1645.9200 cm |
Các chuyển đổi khác cho Yard và Centimet
- chuyển đổi Kilômét sang Dặm
- chuyển đổi Dặm sang Kilômét
- chuyển đổi Mét sang Yard
- chuyển đổi Yard sang Mét
- chuyển đổi Mét sang feet
- chuyển đổi feet sang Mét
- chuyển đổi Yard sang feet
- chuyển đổi feet sang Yard
- chuyển đổi Centimet sang Inch
- chuyển đổi Inch sang Centimet
- chuyển đổi Milimét sang Inch
- chuyển đổi Inch sang Milimét
- chuyển đổi feet sang Inch
- chuyển đổi Inch sang feet
- chuyển đổi Centimet sang feet
- chuyển đổi Centimet sang Mét
- chuyển đổi Centimet sang Milimét
- chuyển đổi Centimet sang Kilômét
- chuyển đổi Centimet sang Yard
- chuyển đổi Centimet sang Đêximét
Từ khóa » đổi Yard Sang Cm
-
Công Cụ Chuyển đổi Yard Sang Centimet
-
Yards Sang Centimet Chuyển đổi - Chiều Dài đo Lường | TrustConverter
-
Chuyển đổi Chiều Dài, Yard - ConvertWorld
-
Công Cụ Chuyển Đổi Yard Sang Cm | Yd
-
Quy đổi Từ Cm Sang Yards (Xentimét Sang Yards)
-
1 Yard Bằng Bao Nhiêu M , Cm , Feet ? - Bao Bì BF Việt Nam
-
Chuyển đổi Centimét (cm) Sang Thước Anh (yd) | Công Cụ đổi đơn Vị
-
Chuyển đổi Thước Anh (yd) Sang Mét (m) | Công Cụ đổi đơn Vị
-
1 Yd Bằng Bao Nhiêu M, Cm, Inches? - Gia Thịnh Phát
-
1 Yd Sang M 1 Yard Sang Mét - Yards To Meters Converter
-
1 Yard Bằng Bao Nhiêu Mm, Cm, Mét, Feet, Inch, đổi Thước Anh YD ...
-
1 Yard Bằng Bao Nhiêu Mét, Cm Và Cách Quy đổi 1 Yard Thành Kg
-
1 Yard (yd) Bằng Bao Nhiêu M, Cm, Inches, Dm, Feet (ft), Dam, Hm, Km ...
-
1 Yard Bằng Bao Nhiêu Mét, Cm, Dm, Km, Inch, Và Feet? - NTD Viet Nam